Viết tiếng Anh hết lỗi ngữ pháp lặp lại
Lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Anh: checklist 12 điểm soát
Checklist 12 lỗi ngữ pháp thường gặp của người Việt cần soát trong mọi bài viết tiếng Anh, mỗi mục có câu hỏi kiểm, ví dụ sai đúng và lý do vì sao hay mắc.
NEMO GRAMMAR · · 6 phút đọc
Bạn cần một tờ giấy dán cạnh màn hình, một thứ để liếc qua trước khi bấm gửi email hay trước khi nộp bài luận. Không phải một cuốn sách ngữ pháp, không phải một bài giảng. Chỉ một danh sách ngắn những thứ hay sai nhất, mỗi thứ kèm một câu hỏi để tự kiểm.
Danh sách dưới đây gom mười hai lỗi mà người Việt hay mắc nhất khi viết tiếng Anh, từ học sinh lớp 8 tới người đi làm. Mỗi mục có ba phần: câu hỏi kiểm, ví dụ sai và đúng, và một dòng giải thích vì sao lỗi này hay gặp. Phần giải thích quan trọng: một danh sách chỉ có gạch đầu dòng thì dễ quên, còn một danh sách bạn hiểu lý do thì ở lại lâu hơn.
Mười hai mục được xếp thành bốn nhóm, theo thứ tự nên soát.
Nhóm A: Động từ
1. Động từ khớp với chủ ngữ thật
Kiểm: Bỏ qua cụm "of..." và mệnh đề phụ, chủ ngữ thật là số ít hay nhiều?
- Sai: The quality of the services are poor.
- Đúng: The quality of the services is poor.
Vì sao hay mắc: tiếng Việt không chia động từ, và danh từ số nhiều gần động từ nhất đánh lừa mắt. Chi tiết trong bài sửa lỗi hòa hợp chủ ngữ và động từ.
2. Thì khớp với mốc thời gian
Kiểm: Câu có mốc quá khứ cụ thể (yesterday, in 2020, last week) mà động từ lại ở hiện tại hoàn thành?
- Sai: I have met him last week.
- Đúng: I met him last week.
Vì sao hay mắc: nhiều người học hiện tại hoàn thành với nhãn "đã" và dùng nó cho mọi việc đã xảy ra.
3. Thì nhất quán trong đoạn
Kiểm: Đoạn này có thì nền không? Mỗi lần đổi thì có lý do không?
- Sai: Last year we went to Hue. The food is amazing.
- Đúng: Last year we went to Hue. The food was amazing.
Vì sao hay mắc: tiếng Việt đánh dấu thời gian một lần ở đầu đoạn rồi không lặp lại. Xem bài nhảy thì lung tung trong cùng một đoạn văn.
4. Dạng động từ sau giới từ, modal, "to"
Kiểm: Sau giới từ (for, of, about, look forward to): V-ing. Sau modal (can, may, should): nguyên mẫu không "s".
- Sai: Thank you for send the file. It may causes delays.
- Đúng: Thank you for sending the file. It may cause delays.
Vì sao hay mắc: "to" trong "look forward to" trông giống "to" của động từ nguyên mẫu.
Nhóm B: Danh từ và mạo từ
5. Danh từ đếm được số ít không đứng một mình
Kiểm: Danh từ đếm được số ít này có a, an, the, my, this... đứng trước chưa?
- Sai: She is teacher at university.
- Đúng: She is a teacher at a university.
Vì sao hay mắc: tiếng Việt không có mạo từ. Bài hết sai a, an, the khi viết có ba câu hỏi chọn mạo từ.
6. Số nhiều sau từ chỉ lượng
Kiểm: Sau many, several, a few, both, one of the, số đếm: danh từ có "s" chưa?
- Sai: One of the main reason is cost.
- Đúng: One of the main reasons is cost.
Vì sao hay mắc: tiếng Việt dùng "những", "các" để chỉ số nhiều, danh từ không đổi.
7. Danh từ không đếm được không có "s", không có "a"
Kiểm: Từ này có trong danh sách không đếm được hay gặp không: information, advice, equipment, research, evidence, knowledge, furniture, traffic?
- Sai: She gave me an advice and some informations.
- Đúng: She gave me some advice and some information.
Vì sao hay mắc: trong tiếng Việt, "những lời khuyên", "các thông tin" là số nhiều bình thường.
Nhóm C: Cấu trúc câu
8. Mỗi câu có chủ ngữ và động từ
Kiểm: Câu này có động từ đã chia không? Có chủ ngữ không (kể cả it, there)?
- Sai: My hometown very peaceful. Is a good place to live.
- Đúng: My hometown is very peaceful. It is a good place to live.
Vì sao hay mắc: tiếng Việt cho tính từ làm vị ngữ trực tiếp và cho bỏ chủ ngữ.
9. Không nối hai câu bằng dấu phẩy
Kiểm: Hai bên dấu phẩy có phải hai câu hoàn chỉnh không?
- Sai: I finished the report, I sent it to my manager.
- Đúng: I finished the report and sent it to my manager.
Vì sao hay mắc: tiếng Việt nối chuỗi mệnh đề bằng dấu phẩy rất tự nhiên.
10. Although không đi với but, because không đi với so
Kiểm: Câu có cả hai từ nối cùng lúc không?
- Sai: Although it was raining, but we went out.
- Đúng: Although it was raining, we went out.
Vì sao hay mắc: tiếng Việt dùng cặp "tuy... nhưng", "vì... nên".
Nhóm D: Từ và cụm từ
11. Từ loại đúng vị trí
Kiểm: Chỗ này cần danh từ, tính từ, hay trạng từ? Từ mình dùng có đúng loại không?
- Sai: I am very interesting in economy growth.
- Đúng: I am very interested in economic growth.
Vì sao hay mắc: tiếng Việt không đổi hình thức từ theo từ loại. "Kinh tế" vừa là danh từ vừa làm bổ ngữ.
12. Giới từ đi theo cụm
Kiểm: Động từ, tính từ này đi với giới từ nào? Có giới từ thừa không?
- Sai: It depends of the weather. We will discuss about it.
- Đúng: It depends on the weather. We will discuss it.
Vì sao hay mắc: dịch từng chữ từ "phụ thuộc vào", "thảo luận về". Bài dịch từng chữ từ tiếng Việt sang giải thích cơ chế.
Dùng checklist thế nào cho hiệu quả
- Đừng soát cả mười hai mục cùng lúc. Đọc bài bốn lượt, mỗi lượt một nhóm. Cách soát theo lượt có trong bài tự soát ngữ pháp 5 phút.
- Đánh dấu mục bạn tìm ra lỗi. Sau năm bài viết, bạn biết mục nào là của mình.
- Rút gọn danh sách. Mục nào năm bài liền không có lỗi thì gạch đi. Danh sách của bạn sẽ ngắn dần, và đó là dấu hiệu tiến bộ.
- Học lại gốc cho mục đứng đầu. Checklist bắt lỗi, nó không dạy. Mục nào cứ xuất hiện mãi thì cần một bài học có quy tắc và bài luyện.
Mẫu checklist rút gọn để in
Nếu mười hai mục quá dài cho một mẩu giấy, đây là bản rút gọn một dòng mỗi mục:
- Chủ ngữ thật số ít hay nhiều?
- Có mốc quá khứ cụ thể thì dùng quá khứ đơn.
- Đoạn có một thì nền.
- Sau giới từ: V-ing. Sau modal: nguyên mẫu.
- Danh từ đếm được số ít có từ đứng trước.
- Sau many, one of the: danh từ có s.
- Information, advice, research: không s, không a.
- Mỗi câu có chủ ngữ và động từ.
- Không nối hai câu bằng dấu phẩy.
- Although không đi với but.
- Từ loại đúng chỗ: interested, economic.
- Giới từ theo cụm: depend on, discuss (không about).
Bản rút gọn chỉ dùng được khi bạn đã đọc phần giải thích ở trên ít nhất một lần. Mỗi dòng là một lời nhắc, không phải một bài học. Khi dòng nào không còn gợi nhắc được gì cho bạn, hãy quay lại đọc mục đầy đủ của nó.
Học sinh có thể dán bản này vào trang đầu vở luận, người đi làm có thể để nó thành ghi chú ghim trên màn hình.
Checklist không thay được nền
Nếu bạn soát theo mười hai mục và thấy lỗi ở gần như mọi mục, trong mọi bài, đó là tín hiệu nền ngữ pháp cần xây lại hơn là soát kỹ hơn. Bài checklist ngữ pháp nền giúp bạn kiểm các điểm A1, A2 trước khi quay lại đây. Còn nếu bạn luyện IELTS, trang ngữ pháp cho IELTS gom các chủ đề ngữ pháp theo nhu cầu của bài thi.
In danh sách này ra, dán cạnh màn hình, và dùng nó cho mười bài viết tới. Tới bài thứ mười, có lẽ bạn chỉ còn cần ba bốn dòng.