Viết tiếng Anh hết lỗi ngữ pháp lặp lại
Cách dùng a, an, the khi viết: câu hỏi tự đặt trước mỗi danh từ
Hết sai mạo từ a, an, the khi viết tiếng Anh bằng một chuỗi ba câu hỏi đặt trước mỗi danh từ, kèm các trường hợp hay nhầm của người Việt và câu sửa.
NEMO GRAMMAR · · 6 phút đọc
"Em học mạo từ từ lớp 6 rồi, nhưng khi viết em vẫn không biết lúc nào cần 'the'." Câu này gần như ai dạy viết tiếng Anh cho người Việt cũng từng nghe. Và nó rất dễ hiểu: tiếng Việt không có mạo từ. Ta nói "tôi mua sách", "mặt trời mọc", "môi trường đang bị ô nhiễm", không có chữ nào tương ứng với "a" hay "the". Khi viết tiếng Anh, bộ não không có chỗ nào để treo quy tắc này lên.
Nhiều sách dạy mạo từ bằng một danh sách dài: "the" trước sông, biển, dãy núi; không "the" trước tên nước trừ vài nước; "a" trước nghề nghiệp... Danh sách đó đúng, nhưng khi viết bạn không có thời gian lật danh sách. Bạn cần một cách nghĩ dùng được cho mọi danh từ.
Bài này đưa ra cách nghĩ ấy: một chuỗi ba câu hỏi tự đặt trước mỗi danh từ. Sau đó là các trường hợp hay nhầm và cách luyện.
Ba câu hỏi trước mỗi danh từ
Câu 1: Danh từ này đếm được không?
- Đếm được: book, student, problem, idea, city.
- Không đếm được: information, advice, pollution, research, water, money, education.
Danh từ không đếm được không bao giờ đi với a/an. "An advice" sai; "a piece of advice" hoặc chỉ "advice" đúng.
Câu 2: Nếu đếm được, nó đang ở số ít hay số nhiều?
Đây là quy tắc quan trọng nhất và cũng hay bị bỏ qua nhất: danh từ đếm được số ít không đứng một mình. Nó phải có một từ đứng trước: a, an, the, my, this, that, one, every, each...
-
Sai: I want to become engineer.
-
Đúng: I want to become an engineer.
-
Sai: She has car.
-
Đúng: She has a car.
Chỉ riêng quy tắc này đã sửa được rất nhiều lỗi mạo từ.
Câu 3: Người đọc đã biết mình đang nói về cái nào chưa?
- Biết rồi, vì đã nhắc trước đó, vì chỉ có một, hoặc vì bối cảnh rõ: dùng the.
- Chưa biết, lần đầu nhắc, một cái bất kỳ: dùng a/an với số ít, không dùng gì với số nhiều và không đếm được.
Ví dụ:
- I bought a laptop last week. The laptop is already slow. (Lần đầu "a", lần sau "the".)
- Could you close the door? (Trong phòng chỉ có một cửa, người nghe biết cái nào.)
- The sun rises in the east. (Chỉ có một mặt trời.)
Nói chung và nói cụ thể
Đây là chỗ người Việt hay sai nhất khi viết bài luận. Khi nói về một khái niệm chung chung, tiếng Anh thường dùng số nhiều không mạo từ hoặc danh từ không đếm được không mạo từ.
- Chung: Smartphones have changed how we communicate.
- Chung: Education is important for development.
- Cụ thể: The education I received in primary school was very strict.
Lỗi hay gặp:
- Sai: The children need the love of their parents. (Khi nói chung về trẻ em.)
- Đúng: Children need the love of their parents.
Chữ "the" thứ hai đúng vì "the love of their parents" đã được xác định bởi "of their parents".
Các trường hợp người Việt hay nhầm
| Trường hợp | Sai | Đúng | Lý do |
|---|---|---|---|
| Nghề nghiệp | He is doctor. | He is a doctor. | Đếm được số ít |
| So sánh nhất | It is biggest city. | It is the biggest city. | Chỉ có một cái lớn nhất |
| Môi trường, Internet | Environment is polluted. | The environment is polluted. | Coi như duy nhất |
| Danh từ không đếm được | a useful information | useful information | Không đếm được |
| Nói chung | The money is not everything. | Money is not everything. | Khái niệm chung |
| Cụm cố định | go to the bed | go to bed | Nói về mục đích, không phải cái giường |
Cụm cố định là phần phải học thuộc: go to bed, go to school, at home, by car, have breakfast. Không có câu hỏi nào dẫn tới chúng, nên hãy ghi vào sổ lỗi khi gặp. Cách lập sổ có ở bài lập sổ lỗi ngữ pháp của riêng mình.
Một đoạn trước và sau
Internet has become important part of modern life. Many people use it to find information and to buy product online. However, internet also has negative effects. For example, children who spend too much time online may have a problem with sleep.
Sau khi sửa:
The Internet has become an important part of modern life. Many people use it to find information and to buy products online. However, the Internet also has negative effects. For example, children who spend too much time online may have problems with sleep.
Soát từng danh từ theo ba câu hỏi:
- "Internet": coi như duy nhất, the.
- "part": đếm được, số ít, lần đầu, an (vì "important" bắt đầu bằng nguyên âm).
- "information": không đếm được, nói chung, không mạo từ. Đúng như gốc.
- "product": đếm được số ít không thể đứng một mình. Ở đây ý là nói chung, nên đổi thành số nhiều products.
- "children": số nhiều, nói chung, không mạo từ. Đúng.
- "a problem with sleep": chấp nhận được, nhưng "problems with sleep" tự nhiên hơn khi nói chung.
Cách luyện
- Soát danh từ, không soát mạo từ. Khi đọc lại, dừng ở mỗi danh từ và hỏi ba câu. Nếu bạn đi tìm chỗ thiếu mạo từ, mắt sẽ trượt qua; nếu bạn dừng ở danh từ, lỗi sẽ hiện ra.
- Luyện câu "lần đầu, lần sau". Viết năm cặp câu: câu đầu giới thiệu một vật bằng "a/an", câu sau nhắc lại bằng "the".
- Luyện nói chung. Viết năm câu khái quát về một chủ đề bài luận quen thuộc, không dùng "the" với chủ ngữ.
Ba ca khó mà người viết khá vẫn vấp
Khi đã quen ba câu hỏi, bạn sẽ gặp vài tình huống mà câu trả lời không hiển nhiên. Ba ca dưới đây hay xuất hiện trong bài luận và báo cáo.
Danh từ được xác định bởi mệnh đề phía sau. "The book that you lent me" dùng "the" vì mệnh đề "that you lent me" chỉ ra đúng cuốn nào. Nhưng "a book that changed my life" dùng "a" vì đó vẫn là một trong nhiều cuốn có thể đã thay đổi đời bạn. Câu hỏi cần đặt: mệnh đề phía sau có thu hẹp xuống còn đúng một cái mà người đọc nhận ra được không?
Danh từ chỉ loài hoặc phát minh. "The smartphone has changed communication" nói về điện thoại thông minh như một phát minh, dùng "the" số ít. Cách này trang trọng hơn "Smartphones have changed communication", và cả hai đều đúng. Trong bài luận, chọn một cách rồi giữ nhất quán.
Danh từ vừa đếm được vừa không. "I have experience in marketing" (kinh nghiệm nói chung, không đếm được) khác với "It was an amazing experience" (một trải nghiệm cụ thể, đếm được). Tương tự với time ("I don't have time" và "I had a great time") và paper ("made of paper" và "a research paper").
Gặp những ca này, đừng đoán. Ghi câu vào sổ, kèm câu hỏi bạn đã đặt và câu trả lời đúng. Sau vài lần, chúng sẽ bớt khó.
Giới hạn của ba câu hỏi
Ba câu hỏi xử lý được phần lớn danh từ trong bài viết, nhưng không phải tất cả. Tên riêng (sông, núi, quốc gia), cụm cố định, và một số danh từ vừa đếm được vừa không đếm được (experience, time, paper) cần học riêng. Trang mạo từ a, an, the tổng hợp các ca này.
Nếu mạo từ là nhóm lỗi đứng đầu trong bài của bạn, hãy xem nó trong bức tranh chung ở bài bài luận bị gạch đỏ cùng một lỗi mãi. Và nếu bạn muốn bắt đầu từ bài học mạo từ nền nhất, chương trình ngữ pháp NEMO GRAMMAR có bài về "a" và "an" ở level Starter, với quy tắc, ba ví dụ, ba lỗi hay gặp và năm bài luyện có giải thích tiếng Việt.