IELTS không đòi bạn dùng hết mọi thì. Nó đòi bạn dùng đúng thì cho từng loại nội dung, và giữ nhất quán trong cùng một đoạn.
Mỗi phần của bài thi có một thì mặc định, và chọn sai thì mặc định là lỗi ảnh hưởng tới cả bài chứ không chỉ một câu.
Tiếng Việt không có thì này, nên người học hay thay nó bằng quá khứ đơn. Nhưng nó là thì tự nhiên nhất để nói về xu hướng còn đang tiếp diễn, thứ mà Task 2 cần liên tục.
"Working patterns have changed considerably over the past decade" đúng hơn "changed", vì sự thay đổi vẫn đang diễn ra và mốc thời gian chưa đóng.
Dấu hiệu đi kèm: over the past decade, in recent years, since 2010, so far.
Đây là lỗi hay gặp nhất trong nhóm này. Một đoạn bắt đầu ở hiện tại đơn rồi trượt sang quá khứ mà không có lý do nào trong nội dung.
Nguyên nhân thường là bạn chuyển từ mệnh đề chung sang ví dụ cụ thể mà không ý thức. Ví dụ có thể ở quá khứ, nhưng khi quay lại mệnh đề chung thì phải quay về hiện tại.
Cách kiểm: đọc lại từng đoạn và hỏi "đoạn này nói về việc đang xảy ra hay việc đã xảy ra". Nếu câu trả lời đổi giữa đoạn mà nội dung không đổi, đó là lỗi.
Có nhiều cách nói về tương lai và dùng đa dạng chúng là điểm cộng rõ, đặc biệt ở Speaking Part 2 nhóm đề kế hoạch.
Ba loại câu điều kiện phổ biến đủ cho mọi tình huống trong bài thi, và mỗi loại nói một điều khác nhau.
Lấy một bài đã viết và tô màu theo thì: một màu cho hiện tại, một màu cho quá khứ. Nhìn vào bản tô màu, chỗ đổi thì hiện ra ngay bằng mắt.
Với mỗi chỗ đổi, hỏi xem nội dung có thật sự chuyển từ chung sang cụ thể không. Nếu không, đó là lỗi cần sửa.
Cần đa dạng nhưng không cần đủ mọi thì. Bốn tới năm thì dùng đúng chỗ đã đủ chứng minh độ đa dạng; nhồi thêm thì lạ chỉ làm tăng rủi ro lỗi.