Mất gốc ngữ pháp tiếng Anh? Xây lại nền theo đúng thứ tự
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cần nắm: checklist 20 điểm trước khi lên B1
Danh sách tự kiểm 20 điểm ngữ pháp A1, A2 phải vững trước khi học B1: be, hiện tại đơn, quá khứ đơn, mạo từ, số nhiều, so sánh, modal, kèm câu thử cho từng điểm.
NEMO GRAMMAR · · 6 phút đọc
Trước khi một phi công cất cánh, anh ta đọc một danh sách kiểm, dù đã bay hàng nghìn giờ. Không phải vì anh ta không biết, mà vì danh sách bắt anh ta kiểm từng thứ thay vì tin vào cảm giác "chắc là ổn".
Ngữ pháp cũng cần một danh sách như vậy trước khi bạn lên B1. B1 là nơi các cấu trúc bắt đầu xếp chồng: hiện tại hoàn thành, bị động, câu điều kiện. Nếu nền A1, A2 có lỗ, những cấu trúc ấy sẽ sụp đúng chỗ lỗ. Dưới đây là 20 điểm, chia thành năm nhóm. Mỗi điểm có một câu thử: nếu bạn viết đúng câu thử mà không cần nghĩ, đánh dấu. Nếu phải nghĩ hoặc sai, đó là điểm cần quay lại.
Cách dùng danh sách
- Làm câu thử không tra cứu, viết ra giấy.
- Đánh dấu một trong ba: vững (đúng, nhanh), chưa chắc (đúng nhưng phải nghĩ), hổng (sai).
- Chỉ lên B1 khi ít nhất 18 trên 20 điểm là vững và không điểm nào hổng.
Nhóm 1: động từ be và câu cơ bản
1. Be ở hiện tại. Câu thử: Tôi là sinh viên. Họ đang ở nhà. Cô ấy mệt. Cần ra I am a student. They are at home. She is tired. Hay sai: bỏ mất be trước tính từ (She tired).
2. Be ở quá khứ. Câu thử: Hôm qua chúng tôi rất bận. → We were very busy yesterday. Hay sai: We was.
3. There is / there are. Câu thử: Có hai quán cà phê trên phố này. → There are two cafés on this street. Hay sai: dịch thẳng "có" thành have: Have two cafés.
4. Trật tự câu cơ bản. Câu thử: Tôi thích bài hát này rất nhiều. → I like this song very much. Hay sai: I very like this song. Very không đứng trước động từ.
Nhóm 2: hiện tại
5. Hiện tại đơn với ngôi thứ ba. Câu thử: Anh trai tôi làm ở ngân hàng. → My brother works at a bank. Nhớ cả biến thể chính tả: watches, studies, goes.
6. Phủ định và câu hỏi của hiện tại đơn. Câu thử: Cô ấy có uống cà phê không? Không, cô ấy không uống. → Does she drink coffee? No, she doesn't. Hay sai: Does she drinks, She don't.
7. Hiện tại tiếp diễn. Câu thử: Bây giờ tôi đang viết email. → I'm writing an email now. Hay sai: I writing, hoặc dùng tiếp diễn cho động từ trạng thái: I am knowing him. Đúng: I know him.
8. Trạng từ tần suất. Câu thử: Tôi thường đi làm bằng xe máy. → I usually go to work by motorbike. Vị trí: trước động từ thường, sau be: She is always late.
Nhóm 3: quá khứ và tương lai
9. Quá khứ đơn có quy tắc và bất quy tắc. Câu thử: Tuần trước tôi mua một chiếc điện thoại và gọi cho mẹ. → Last week I bought a phone and called my mother. Kiểm ít nhất 30 động từ bất quy tắc hay gặp nhất.
10. Phủ định và câu hỏi của quá khứ đơn. Câu thử: Bạn có đi họp hôm qua không? Không, tôi không đi. → Did you go to the meeting yesterday? No, I didn't. Hay sai: Did you went, I didn't went.
11. Quá khứ tiếp diễn với when. Câu thử: Tôi đang nấu ăn thì điện thoại reo. → I was cooking when the phone rang.
12. Will và be going to. Câu thử: Tôi định thăm bố mẹ cuối tuần này. Trời lạnh quá, để tôi đóng cửa sổ. → I'm going to visit my parents this weekend. It's cold. I'll close the window.
Nhóm 4: danh từ, mạo từ, lượng từ
13. Số nhiều có quy tắc và bất quy tắc. Câu thử: Hai đứa trẻ, ba người phụ nữ, bốn cái hộp. → two children, three women, four boxes.
14. A / an và nghề nghiệp. Câu thử: Chị ấy là kỹ sư, anh ấy là giáo viên. → She is an engineer, and he is a teacher. Hay sai: bỏ mạo từ.
15. The cơ bản. Câu thử: Tôi có một con chó và một con mèo. Con chó thì lớn. → I have a dog and a cat. The dog is big. Lần nhắc đầu dùng a, lần sau dùng the. Phần mạo từ nâng cao có ở trang mạo từ a, an, the.
16. Danh từ đếm được và không đếm được, much / many / some / any. Câu thử: Tôi không có nhiều tiền, nhưng có vài người bạn tốt. → I don't have much money, but I have some good friends. Hay sai: many money, informations, advices.
Nhóm 5: tính từ, modal, giới từ
17. So sánh hơn và nhất. Câu thử: Hà Nội lớn hơn Huế. Đây là quyển sách thú vị nhất tôi từng đọc. → Hanoi is bigger than Hue. This is the most interesting book I have ever read. Hay sai: more bigger, the most big.
18. Can, must, have to, should. Câu thử: Bạn nên nghỉ ngơi. Tôi phải nộp báo cáo trước thứ Sáu. → You should rest. I have to submit the report before Friday. Hay sai: should to rest, must to submit.
19. Giới từ chỉ thời gian in, on, at. Câu thử: Lúc 7 giờ sáng thứ Hai, tháng Mười. → at 7 a.m., on Monday, in October.
20. Động từ + to V hoặc + V-ing thường gặp. Câu thử: Tôi muốn đi, nhưng tôi thích ở nhà hơn. Cô ấy thích đọc sách. → I want to go, but I prefer to stay home. She enjoys reading. Hay sai: enjoy to read, want going.
Đọc kết quả
- Hổng ở một nhóm: học lại cả nhóm đó, theo thứ tự.
- Hổng rải rác: học đúng bài của từng điểm, không cần học cả level.
- Nhiều "chưa chắc": bạn đã hiểu nhưng chưa thành phản xạ. Việc cần làm là luyện ở mức khó và ôn cách quãng.
- Hổng nhiều ở nhóm 1 và 2: bắt đầu lại từ A1 theo thứ tự. Bài lộ trình học lại ngữ pháp cho người mất gốc có bản đồ cho trường hợp này.
Ba lỗi khi tự làm danh sách kiểm
- Làm câu thử bằng mắt. Đọc câu tiếng Việt, nghĩ trong đầu câu tiếng Anh, thấy "chắc đúng" rồi đánh dấu. Phải viết ra giấy; lỗi thiếu s hay thiếu mạo từ chỉ lộ ra khi câu nằm trên giấy.
- Tự chấm dễ dãi. Câu She go to work at 8 được coi là "gần đúng". Không có gần đúng trong danh sách này; thiếu s là chưa vững.
- Làm một lần rồi cất. Danh sách có giá trị nhất khi so được tháng này với tháng trước. Giữ lại tờ giấy cũ, ghi ngày theo dạng DD.MM.YYYY, và so.
Thêm một mẹo: nhờ một người khác đọc câu tiếng Việt cho bạn viết, như chính tả. Khi không nhìn được câu gốc, bạn phải dựng câu tiếng Anh từ ý, đúng như khi viết thật.
Làm lại danh sách mỗi tháng
Danh sách này không dùng một lần. Làm lại sau mỗi tháng học, với câu thử mới do bạn tự nghĩ theo cùng điểm. Điểm vững thường ở lại; điểm "chưa chắc" có thể trượt về "hổng" nếu không ôn. Đếm số điểm vững mỗi tháng là một cách đo tiến bộ đáng tin, được nói kỹ hơn trong bài đo tiến bộ ngữ pháp.
Hai mươi điểm trên nằm ở hai level đầu của NEMO GRAMMAR, Starter (A1) và Elementary (A2). Nếu bạn muốn xem mỗi level gồm những mảng nào, trang năm level ngữ pháp từ A1 tới C1 có danh sách đầy đủ.