Nếu chỉ được học một cấu trúc phức để nâng tiêu chí ngữ pháp, hãy học mệnh đề quan hệ. Nó xuất hiện tự nhiên trong mọi loại nội dung và tỉ lệ dùng đúng cao hơn hẳn các cấu trúc phức khác.
Nó dùng được ở cả bốn kỹ năng và ở mọi chủ đề, khác với câu điều kiện loại ba vốn chỉ hợp một số ngữ cảnh.
Nó cũng cho phép bạn gộp hai câu ngắn thành một câu phức mà không đổi nội dung, tức là bạn nâng độ phức tạp ngữ pháp mà không phải nghĩ thêm ý nào.
"Many families rely on public transport. It is often unreliable." gộp thành "Many families rely on public transport, which is often unreliable."
Đây là điểm phân biệt duy nhất bạn thật sự cần nắm, và nó đổi nghĩa của câu chứ không chỉ đổi hình thức.
Mệnh đề xác định, không có dấu phẩy: nó nói rõ bạn đang nói tới cái nào. "Students who study abroad often struggle at first." Chỉ nhóm du học sinh, không phải mọi học sinh.
Mệnh đề không xác định, có dấu phẩy: nó thêm thông tin phụ. "My brother, who lives in Da Nang, is a teacher." Bạn chỉ có một anh trai; mệnh đề chỉ bổ sung.
Danh sách này ngắn và học một lần là đủ dùng cho mọi bài.
Khi đại từ quan hệ là tân ngữ của mệnh đề, bạn được phép bỏ nó. "The book (that) I read last week."
Không bỏ được khi nó là chủ ngữ: "The policy that caused the problem" không rút gọn thành "The policy caused the problem" — câu đó nghĩa khác hẳn.
Đây là chỗ hay tạo ra câu cụt trong bài của người học, và nó thuộc loại lỗi làm người đọc phải đọc lại.
Một mệnh đề quan hệ xác định ở thể chủ động rút được thành cụm V-ing, và ở thể bị động rút thành cụm phân từ quá khứ. Đây là cấu trúc nâng cao và nó nổi bật vì ít thí sinh dùng.
"Students who live far from campus" thành "Students living far from campus".
"A policy which was introduced last year" thành "A policy introduced last year".
Ba lỗi dưới đây rất phổ biến và cả ba đều dễ nhận ra khi đọc lại.
Ba tới bốn trong một bài Task 2 là vừa. Nhiều hơn thì câu văn bắt đầu nặng nề, và tiêu chí mạch lạc bị ảnh hưởng.