Mất gốc ngữ pháp tiếng Anh? Xây lại nền theo đúng thứ tự
Cách học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả: một bài học tốt cần những gì
Vì sao học quy tắc ngữ pháp thôi là không đủ: một bài học tốt cần quy tắc ngắn, ví dụ trong ngữ cảnh, lỗi hay gặp và bài luyện từ dễ tới khó. Ví dụ với bài a và an.
NEMO GRAMMAR · · 6 phút đọc
Bạn mở một trang giải thích ngữ pháp. Có một ô màu vàng: "Công thức: S + have/has + V3." Bên dưới là hai câu ví dụ. Hết. Bạn đọc, gật đầu, đóng trang. Hôm sau viết I have went there. Trang ấy không sai. Nó chỉ thiếu.
Phần lớn tài liệu ngữ pháp dừng ở quy tắc và vài câu mẫu. Nhưng để một điểm ngữ pháp thật sự thuộc về bạn, bài học cần thêm hai phần nữa: những lỗi người học hay mắc, và một chuỗi luyện đi từ dễ tới khó. Bài này đi qua bốn phần của một bài học tốt, dùng một bài cụ thể làm ví dụ, và chỉ cách bạn tự bổ sung khi tài liệu mình đang dùng còn thiếu.
Bốn phần của một bài ngữ pháp
Để dễ hình dung, ta dùng một bài rất cơ bản: a và an.
Phần 1: quy tắc ngắn
Quy tắc tốt nói được bằng một hai câu, và nói về âm, không chỉ về chữ:
Dùng a trước từ bắt đầu bằng âm phụ âm, an trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm. Nhìn cách đọc, không nhìn chữ cái đầu.
Quy tắc dài dòng, nhiều ngoại lệ ngay từ đầu, làm người học không biết cái gì là chính. Ngoại lệ để cho phần lỗi hay gặp.
Phần 2: ví dụ trong ngữ cảnh
Ví dụ tốt không phải a cat, an apple. Ví dụ tốt nằm trong câu, và cố ý che phủ các trường hợp khác nhau:
- She works as an engineer in a small company. (Hai trường hợp thường gặp trong một câu.)
- It took an hour to get there. (hour bắt đầu bằng chữ h nhưng đọc bằng âm nguyên âm, vì h câm.)
- He is studying at a university in Hanoi. (university bắt đầu bằng chữ u nhưng đọc bằng âm /j/, là phụ âm.)
Ba ví dụ cho ba tình huống: bình thường, chữ phụ âm đọc như nguyên âm, và chữ nguyên âm đọc như phụ âm. Ví dụ đa dạng giúp bạn hiểu ranh giới của quy tắc, không chỉ tâm của nó.
Phần 3: lỗi hay gặp
Đây là phần phần lớn tài liệu bỏ qua, và là phần có giá trị nhất với người mất gốc.
- Sai: She is a honest person. Đúng: She is an honest person. Chữ h trong honest câm.
- Sai: I bought an useful book. Đúng: I bought a useful book. useful đọc bằng âm /j/.
- Sai: He is engineer. Đúng: He is an engineer. Tiếng Việt nói "anh ấy là kỹ sư" không cần mạo từ, nên người Việt hay bỏ mất.
Lỗi thứ ba thú vị: nó không phải lỗi chọn a hay an, mà là quên hẳn mạo từ. Đó là lỗi người Việt mắc nhiều nhất trong bài này, và một bài học chỉ nói quy tắc a/an sẽ không bao giờ chỉ ra nó.
Học lỗi của người khác có hai tác dụng. Bạn nhận ra lỗi của mình nhanh hơn khi thấy nó được gọi tên. Và bạn hiểu vì sao quy tắc tồn tại: nó để tránh đúng những câu sai này.
Phần 4: luyện từ dễ tới khó
Luyện không phải làm mười câu giống nhau. Một chuỗi luyện tốt tăng dần độ khó, và mỗi mức đòi một việc khác:
Ví dụ cho từng mức:
- ___ orange → an.
- My brother has ___ MBA from ___ European university. → an MBA (đọc là /em-bi-ei/, bắt đầu bằng âm nguyên âm), a European (đọc bằng âm /j/).
- Điền vào đoạn: Yesterday I had ___ interview for ___ job at ___ hotel. It lasted ___ hour.
- Sửa: She is an unique designer with a honest style. → a unique, an honest.
- Viết ba câu về người trong gia đình bạn, có nêu nghề nghiệp.
Mức 1 và 2 cho bạn biết bạn hiểu quy tắc. Mức 4 và 5 cho bạn biết bạn dùng được nó. Nhiều người dừng ở mức 2 vì cảm thấy đã đủ; lỗi thật chỉ lộ ra ở mức 4 và 5.
Vì sao học quy tắc không đủ
Có ba lý do.
Quy tắc là trừu tượng, còn dùng là cụ thể. Khi viết, bạn không nghĩ "âm nguyên âm hay phụ âm", bạn nghĩ về ý muốn nói. Ví dụ và luyện là cầu nối giữa hai thứ.
Quy tắc không nói bạn sẽ sai ở đâu. Biết quy tắc a/an không làm bạn nhớ rằng mình hay quên mạo từ trước nghề nghiệp. Chỉ phần lỗi hay gặp làm được điều đó.
Hiểu không phải là nhớ. Bạn hiểu quy tắc trong một phút, nhưng chỉ nhớ nó khi đã dùng nó nhiều lần, ở nhiều dạng. Luyện là lần dùng đầu tiên.
Giới hạn của cách học này
Một bài học tốt không thay được hai thứ:
- Thời gian. Một bài đủ bốn phần mất nhiều thời gian hơn đọc lướt một ô công thức. Đó là cái giá đáng trả, nhưng nếu bạn chỉ có năm phút, bạn nên làm một phần cho trọn hơn là cả bốn phần cho qua loa.
- Dùng thật. Làm hết năm mức vẫn chưa bằng một lần viết email thật mà không sai. Bài học chuẩn bị cho việc dùng, không thay việc dùng.
Khi tài liệu của bạn còn thiếu phần nào
Bạn không nhất thiết phải đổi tài liệu. Có thể tự bù:
- Thiếu ví dụ: tự viết ba câu về đời sống của bạn, cố ý chọn ba tình huống khác nhau.
- Thiếu lỗi hay gặp: tìm trong bài viết cũ của bạn, hoặc tìm "common mistakes" kèm tên điểm ngữ pháp.
- Thiếu luyện khó: tự thêm mức 4 (tìm lỗi trong câu của người khác) và mức 5 (tự viết).
Nếu muốn một bộ bài đã đủ cả bốn phần: mỗi bài trong NEMO GRAMMAR có quy tắc (Rule), 3 ví dụ, 3 lỗi hay gặp và 5 bài luyện xếp từ mức 1 tới mức 5, mỗi câu có giải thích tiếng Việt. Trang cách học một bài ngữ pháp mô tả từng phần.
Tự đánh giá một bài bạn vừa học
Sau mỗi bài, dành một phút trả lời ba câu:
- Tôi có nói lại quy tắc bằng lời của mình trong một câu không?
- Tôi có kể được một lỗi hay gặp của bài này và vì sao nó sai không?
- Tôi có tự viết được một câu mới dùng điểm này, về chủ đề chưa có trong ví dụ không?
Với bài a/an: "Chọn theo âm đầu, không theo chữ đầu." "Hay quên mạo từ trước nghề nghiệp, vì tiếng Việt không có." My cousin is an architect who designs a hospital in Can Tho. Ba câu trả lời, mất một phút. Nếu câu nào bí, bạn biết chính xác phần nào của bài cần xem lại, và không phải học lại cả bài.
Tóm lại
Bốn phần: quy tắc ngắn, ví dụ đa dạng trong ngữ cảnh, lỗi hay gặp đặt cạnh dạng đúng, và luyện đi từ nhận ra tới tự viết. Thiếu phần nào thì tự bù phần đó. Khi các bài đã đủ bốn phần, việc giữ chúng lâu dài là chuyện của lịch ôn, được nói ở bài ôn ngữ pháp cách quãng 15 phút mỗi ngày. Còn nếu bạn đang học mạo từ cho IELTS, trang mạo từ a, an, the có thêm bài luyện với câu kiểu đề thi. Và nếu bạn có thói quen học thuộc công thức rồi dừng, bài học thuộc công thức mà không đặt được câu nói về đúng thói quen ấy.