Mất gốc ngữ pháp tiếng Anh? Xây lại nền theo đúng thứ tự
Ôn ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày 15 phút: lịch ôn cách quãng giữ bài cũ
Cách xếp 15 phút mỗi ngày để ôn ngữ pháp cách quãng: chia phút cho bài mới và bài cũ, lịch gặp lại từng bài, làm gì trong mỗi lần ôn và xử lý khi lỡ vài ngày.
NEMO GRAMMAR · · 6 phút đọc
Có hai người cùng muốn ôn ngữ pháp trong một tháng. Người thứ nhất học ba tiếng mỗi Chủ nhật, bốn lần, tổng mười hai tiếng. Người thứ hai học mười lăm phút mỗi ngày, ba mươi ngày, tổng bảy tiếng rưỡi. Cuối tháng, người thứ hai thường nhớ nhiều hơn, dù học ít giờ hơn.
Lý do không phải phép màu. Trí nhớ được củng cố mỗi lần ta gọi lại một điều trước khi nó mất hẳn, và mười lăm phút mỗi ngày cho ba mươi lần gọi lại, trong khi ba tiếng mỗi Chủ nhật chỉ cho bốn. Bài này không nói lại vì sao ta quên. Nó đưa ra một cách làm cụ thể: mười lăm phút mỗi ngày chia thế nào, bài nào ôn hôm nào, làm gì trong mỗi lần ôn, và xử lý ra sao khi bạn lỡ nhịp.
Mười lăm phút chia thế nào
Một buổi mười lăm phút có ba phần. Thứ tự quan trọng: ôn trước, học mới sau.
Ôn trước vì não còn tươi, và vì bài cũ đến hạn nếu để sang mai sẽ mờ thêm. Học mới sau, và nếu hôm đó có nhiều bài đến hạn, bỏ luôn phần học mới. Người mới làm lịch ôn hay mắc lỗi ngược: ham bài mới, để bài cũ chồng chất.
Hai phút cuối để ghi lại câu mình sai và xếp lịch ôn tiếp theo. Không có phần này, lịch sẽ loạn sau một tuần.
Lịch gặp lại một bài
Mỗi bài sau khi học xong được gặp lại theo khoảng cách giãn dần. Một lịch đơn giản dễ nhớ:
Khoảng cách này không phải con số chính xác của khoa học; nó là một nhịp dễ theo. Điều quan trọng là mỗi khoảng sau dài hơn khoảng trước, và nếu một lần ôn sai nhiều, bạn rút khoảng lại. Ví dụ ôn ngày 7 mà sai ba trên năm câu, lần ôn tiếp theo là ngày 10 chứ không phải ngày 21.
Làm gì trong một lần ôn
Ôn không phải đọc lại. Ôn là làm bài mà không nhìn quy tắc. Mỗi lần ôn một bài chỉ mất hai đến ba phút, và mỗi lần nên khác một chút để não không nhận ra mẫu.
Lấy bài much, many, a lot of làm ví dụ:
Lần 1 (ngày 1): điền nhanh năm câu.
- How ____ water do you drink a day? → much
- There aren't ____ people here today. → many
- I don't have ____ time this week. → much
- She has ____ friends in Da Nang. → a lot of (câu khẳng định thường dùng a lot of tự nhiên hơn many)
- How ____ times have you been there? → many
Lần 2 (ngày 3): sửa lỗi.
- How many money do you need? → How much money. money không đếm được.
- There are much problems. → many problems hoặc a lot of problems.
- I have many homeworks. → I have a lot of homework. homework không đếm được, không có số nhiều.
Lần 3 (ngày 7): tự viết. Viết bốn câu về chi tiêu của bạn tuần này, có dùng cả much, many, a lot of.
Lần 4 (ngày 21): dùng trong đoạn. Viết một đoạn ngắn tả thành phố của bạn, trong đó có ít nhất hai câu với các từ này.
Mỗi lần khó hơn lần trước một chút. Đến lần bốn, bạn không còn "ôn bài much/many"; bạn chỉ đang viết, và much/many tự đúng.
Theo dõi nhiều bài cùng lúc
Sau vài tuần, bạn có mười, hai mươi bài đang ở các mốc khác nhau. Không cần ứng dụng phức tạp; một bảng đơn giản là đủ:
| Bài | Ngày học | Lần ôn kế | Lần gần nhất sai |
|---|---|---|---|
| much / many | 02.09 | 23.09 | 0/5 |
| quá khứ đơn bất quy tắc | 05.09 | 12.09 | 2/5 |
| so sánh hơn | 09.09 | 10.09 | chưa ôn |
Mỗi sáng nhìn cột "lần ôn kế", chọn các bài đến hạn hôm nay. Ưu tiên bài có cột "sai" cao. Nếu hôm đó có quá nhiều bài, chọn ba bài quá hạn lâu nhất; phần còn lại dời một ngày.
Khi lỡ vài ngày
Ai cũng có tuần bận. Lỡ nhịp không có nghĩa là bắt đầu lại.
- Lỡ một hai ngày: làm tiếp như bình thường, ôn các bài quá hạn trước. Có thể dành hai buổi chỉ để ôn.
- Lỡ một tuần: trong ba ngày đầu quay lại, chỉ ôn, không học mới. Bài nào sai nhiều thì rút lịch về khoảng ngắn.
- Lỡ trên hai tuần: làm lại một bài viết thử ngắn để xem còn nhớ gì. Bài nào còn đúng thì giữ lịch; bài nào quên thì coi như ngày 1.
Điều đừng làm: cố "bù" bằng một buổi ba tiếng. Nó cho cảm giác đã bù nhưng quay lại đúng kiểu học dồn mà lịch ôn cố tránh.
Giới hạn của cách này
Ôn cách quãng giữ được bài cũ, nhưng không tự làm ba việc sau:
- Không sửa được bài học sai từ đầu. Nếu lần đầu bạn hiểu sai quy tắc, ôn chỉ làm cái sai chắc hơn. Lần học đầu phải đủ phần lỗi hay gặp và luyện khó.
- Không thay được dùng thật. Ôn trong bảng khác với viết email thật. Mỗi tuần vẫn cần một lần dùng ngữ pháp ở chỗ có người đọc.
- Không nhanh. Một bài cần gặp lại bốn, năm lần trong ba tuần mới chắc. Người muốn kết quả trong một tuần sẽ thấy nó chậm; người nhìn theo tháng sẽ thấy nó bền.
Một tuần mẫu với ba bài đang ôn
Giả sử bạn đang có ba bài trong lịch: quá khứ đơn (học ngày 1), so sánh hơn (học ngày 3), much/many (học ngày 5). Tuần đầu trông thế này:
- Ngày 2: ôn quá khứ đơn lần 1, học thêm phần luyện so sánh.
- Ngày 4: ôn quá khứ đơn lần 2 và so sánh lần 1.
- Ngày 6: ôn so sánh lần 2 và much/many lần 1.
- Ngày 8: ôn quá khứ đơn lần 3, much/many lần 2.
Mỗi ngày chỉ có một hai bài đến hạn, mỗi bài hai ba phút. Phần thời gian còn lại dành cho bài mới. Khi lịch dày lên, hãy nhớ: bài đã ôn đủ bốn lần mà vẫn đúng thì có thể rời lịch, chỉ gặp lại khi nó xuất hiện trong bài viết của bạn.
Một điều nhỏ nhưng quan trọng: câu dùng để ôn nên do bạn tự viết ra từ lần học đầu, không chép từ sách. Khi ôn lại câu của chính mình, bạn nhớ cả tình huống lẫn cấu trúc, và não có thêm một chỗ bám.
Bắt đầu từ ngày mai
Nếu bạn đang học ngữ pháp mà chưa có lịch ôn, làm ba việc:
- Liệt kê các bài bạn đã học trong một tháng qua.
- Chọn năm bài bạn thấy mình hay sai nhất, xếp cho chúng lịch bắt đầu từ ngày 1.
- Từ mai, mỗi buổi dành sáu phút đầu cho bài đến hạn.
Chương trình bạn dùng nên giúp việc này dễ hơn: các bài có chuỗi luyện nhiều mức để mỗi lần ôn là một mức khác. Trong NEMO GRAMMAR, mỗi bài có 5 bài luyện xếp từ mức 1 tới mức 5, và dashboard cho thấy phút học tuần này và số bài đã xong, đủ để bạn biết mình có đang giữ nhịp. Xem thêm ở trang cách học một bài ngữ pháp.
Nếu bạn muốn hiểu vì sao bài cũ trôi đi nhanh vậy, bài học ngữ pháp xong lại quên nói về cơ chế ấy. Còn để biết lịch ôn có đang hiệu quả không, bài đo tiến bộ ngữ pháp chỉ cách đọc con số.