Ngữ pháp tiếng Anh của con - góc nhìn cho phụ huynh
Con học ngữ pháp giỏi nhưng không nói được tiếng Anh: vì sao
Vì sao con được 9 điểm ngữ pháp mà vẫn nói sai câu đơn giản: cơ chế của bài trắc nghiệm, cái giá nếu để yên, và cách bố mẹ giúp con đi từ chọn đáp án tới tự tạo câu.
NEMO GRAMMAR · · 7 phút đọc
Hè năm ngoái, gia đình anh Phong đi du lịch và gặp một nhóm khách nước ngoài hỏi đường. Cậu con trai lớp 9, người vừa mang về bảng điểm tiếng Anh 9,2, đứng im mất mấy giây rồi nói: "You go... straight, and then... turn left is the hotel". Người khách vẫn hiểu, cảm ơn và đi. Nhưng anh Phong thì cứ nghĩ mãi: con được 9 điểm ngữ pháp, sao câu nói ra lại lủng củng thế?
Đây là một trong những nỗi băn khoăn phổ biến nhất của phụ huynh có con học cấp 2, cấp 3. Bài này không trách trường, cũng không trách con. Nó giải thích vì sao khoảng cách giữa điểm số và khả năng dùng xảy ra, cái giá nếu để nó tồn tại lâu, và bố mẹ có thể làm gì để thu hẹp nó.
Biểu hiện: điểm cao nhưng câu tự nói thì vỡ
Khoảng cách này thường lộ ra qua vài dấu hiệu dễ nhận:
- Con làm bài trắc nghiệm chia thì rất nhanh, nhưng khi kể chuyện bằng tiếng Anh thì gần như chỉ dùng hiện tại đơn.
- Con giải thích được quy tắc "chủ ngữ số ít thì động từ thêm -s", nhưng khi nói vẫn "My mother like cooking".
- Con viết đoạn văn bằng cách ghép những câu học thuộc trong sách, và bí ngay khi đề yêu cầu một ý khác đi một chút.
- Con ngại nói, trả lời bằng một hai từ, hoặc chuyển sang tiếng Việt khi câu dài hơn năm, sáu chữ.
Không phải đứa trẻ nào có điểm cao cũng có những dấu hiệu này. Nhưng nếu anh chị thấy hai, ba dấu hiệu cùng lúc, khoảng cách là có thật.
Cơ chế: bài trắc nghiệm đo một việc khác
Để hiểu vì sao, hãy nhìn vào việc não con thực sự làm khi giải hai loại bài.
Khi làm bài trắc nghiệm
Đề cho sẵn câu, sẵn chỗ trống, sẵn bốn lựa chọn. Con chỉ cần nhận ra một tín hiệu (như "yesterday", "already", "since") và ghép với dạng động từ đi kèm. Đây là kỹ năng nhận diện. Nó có ích, nhưng nó giống việc nhận ra mặt người quen trong đám đông: không đòi hỏi con phải vẽ được khuôn mặt ấy.
Hơn nữa, bài kiểm tra ở trường thường bám sát phần vừa học. Học xong bài quá khứ đơn thì bài kiểm tra toàn quá khứ đơn. Con không phải chọn thì nào, chỉ phải chia đúng thì đã biết trước.
Khi tự nói hoặc tự viết
Không còn chỗ trống, không còn lựa chọn. Con phải tự quyết định: ý này nói về quá khứ hay hiện tại, chủ ngữ số ít hay số nhiều, cần mạo từ không, rồi ghép tất cả trong vòng một, hai giây. Đây là kỹ năng tạo sinh. Nó đòi hỏi quy tắc đã chuyển từ "biết" sang "phản xạ", và điều đó chỉ đến sau rất nhiều lần tự đặt câu và được chỉ ra chỗ sai.
Vì sao trường thường chỉ đo được một nửa
Đây không hẳn là lỗi của giáo viên. Một lớp 40 học sinh, một tiết 45 phút, chấm trắc nghiệm nhanh và công bằng hơn chấm 40 đoạn văn tự viết. Bài kiểm tra vì vậy nghiêng về nhận diện. Cái giá là điểm số phản ánh tốt việc con thuộc bài, nhưng phản ánh kém việc con dùng được.
Cái giá nếu để khoảng cách kéo dài
Khoảng cách giữa điểm và dùng có xu hướng lớn dần theo năm học, vì ba lý do.
Thứ nhất, lên lớp trên bài viết nặng dần. Ở cấp 3, đề thi bắt đầu có phần viết đoạn, viết lại câu, viết thư. Những phần này đòi hỏi tạo sinh. Một học sinh chỉ giỏi nhận diện sẽ thấy điểm tụt ở đây, và thường không hiểu vì sao.
Thứ hai, các kỳ thi quốc tế đo đúng phần còn thiếu. IELTS Writing và Speaking chấm câu con tự viết, tự nói. Không có trắc nghiệm ngữ pháp nào trong IELTS. Nếu nền tạo sinh yếu, con sẽ phải vá lại rất nhiều khi luyện thi, tốn thời gian hơn nhiều so với xây từ sớm.
Thứ ba, con mất tự tin. Một đứa trẻ tin mình giỏi tiếng Anh (vì điểm cao), rồi vấp khi nói với người nước ngoài, dễ kết luận rằng "mình không có năng khiếu nói". Kết luận ấy sai, nhưng nó có thể khiến con né nói suốt nhiều năm.
Gỡ từng lớp: bố mẹ làm được gì
Tin tốt là khoảng cách này không đòi hỏi con học lại từ đầu. Con đã có nền nhận diện. Việc cần làm là thêm phần luyện tạo sinh trên nền ấy.
Lớp 1: Cho con những bài luyện có mức tự tạo câu
Một bài luyện ngữ pháp tốt không dừng ở trắc nghiệm. Nó đi từ nhận diện (chọn đáp án) sang điền dạng đúng, rồi sửa câu sai, rồi viết lại câu, rồi tự đặt câu. Mỗi bước đòi con tự làm nhiều hơn bước trước.
Khi chọn tài liệu hay chương trình cho con, anh chị có thể hỏi đúng một câu: "Có phần nào con phải tự viết câu không?". Nếu toàn bộ đều là khoanh tròn, đó là thêm một nguồn nhận diện, không giúp thu hẹp khoảng cách. Trong NEMO GRAMMAR, mỗi bài có năm bài luyện xếp từ mức 1 tới mức 5, mỗi câu có giải thích tiếng Việt, nên con đi dần từ dễ sang khó thay vì dừng ở mức chọn đáp án.
Lớp 2: Mỗi ngày một vài câu thật
Mỗi tối, nhờ con viết ba câu tiếng Anh về một việc thật trong ngày. Không cần hay, không cần dài. "I ate pho for breakfast. My friend was late for class. We will have a test tomorrow." Ba câu này đã dùng quá khứ đơn, "be" ở quá khứ và tương lai.
Anh chị không cần sửa. Chỉ cần giữ chúng trong một cuốn sổ. Sau một tháng, cả nhà có 60 đến 90 câu, và người dạy của con (hoặc chính con) có thể nhìn vào để thấy lỗi nào lặp lại.
Lớp 3: Hỏi "vì sao", không hỏi "đúng không"
Khi con làm xong một bài, thay vì hỏi "có đúng hết không", hãy hỏi "câu này sao con chọn thế". Nếu con giải thích được bằng lời của mình, quy tắc đang chuyển từ nhận diện sang hiểu. Nếu con chỉ nói "vì có chữ 'since'", con đang dùng mẹo. Bài nhờ con giảng lại bài ngữ pháp đi sâu vào kỹ thuật này.
Lớp 4: Tạo dịp nói không áp lực
Nói sai trước mặt bố mẹ ít đáng sợ hơn nói sai trước lớp. Một bữa tối mỗi tuần, cả nhà thử nói vài câu tiếng Anh, kể cả bố mẹ nói sai, là một môi trường an toàn để con tập ghép câu nhanh. Quan trọng là không sửa lỗi ngay lúc con đang nói, vì mỗi lần bị ngắt, con sẽ nói ngắn hơn ở lần sau.
Theo dõi xem khoảng cách có đang thu hẹp
Sau khoảng sáu đến tám tuần luyện tạo sinh đều đặn, anh chị có thể kiểm tra bằng cách so hai sản phẩm:
- Ba câu con viết trong tuần đầu tiên.
- Ba câu con viết trong tuần gần nhất.
Không cần đọc hiểu tiếng Anh, anh chị vẫn có thể thấy: câu dài hơn không, có nhiều loại động từ hơn không, con viết nhanh hơn không. Nếu con dám kể chuyện bằng tiếng Anh lâu hơn một chút ở bữa tối, đó cũng là tín hiệu.
Nếu sau hai tháng mọi thứ vẫn y nguyên, có thể con đang học ở level quá cao so với nền thật, và cần lùi lại để củng cố. Bài chỉ nhìn điểm kiểm tra để đánh giá ngữ pháp bàn thêm về những thước đo nên dùng thay cho điểm.
Tóm lại
Điểm ngữ pháp cao là một tài sản thật, không phải ảo. Nó cho thấy con đã chịu khó học và nắm được quy tắc ở mức nhận diện. Nhưng nó chưa phải đích. Việc tiếp theo là giúp con đi nốt nửa đường còn lại: từ biết quy tắc sang tự tạo ra câu đúng.
Bố mẹ không cần dạy phần đó. Anh chị chỉ cần chọn cho con cách học có phần tự viết câu, giữ một cuốn sổ ba câu mỗi ngày, và hỏi "vì sao" nhiều hơn hỏi "đúng không". Nếu muốn xem một chương trình được thiết kế theo hướng này, trang chương trình ngữ pháp cho phụ huynh mô tả cụ thể cách chia level và bài luyện.