Ngữ pháp cho kỳ thi - vào 10, THPT, IELTS, SAT
Ngữ pháp IELTS Speaking: sợ nói sai khi đứng trước giám khảo
Nhiều thí sinh im lặng hoặc nói cụt vì sợ sai ngữ pháp trong IELTS Speaking. Giám khảo thật sự nghe gì ở ngữ pháp khi nói, khác gì khi viết, và cách giảm rủi ro.
NEMO GRAMMAR · · 6 phút đọc
Giám khảo hỏi: "What did you do last weekend?" Ngọc biết mình phải trả lời bằng quá khứ đơn. Cô bắt đầu: "Last weekend I go... I went to..." rồi khựng lại, nghĩ xem có nên dùng quá khứ tiếp diễn cho phần sau không. Ba giây im lặng. Cô trả lời một câu ngắn và dừng. Ra khỏi phòng thi, cô nói: "Em biết nhiều hơn thế, nhưng em sợ nói sai."
Nỗi sợ này rất phổ biến ở người học ngữ pháp kỹ. Họ biết quy tắc, và chính vì biết, họ nghe thấy mọi lỗi của mình khi nói. Mỗi lỗi nghe thấy lại làm họ chậm hơn, cụt hơn. Bài này gọi đúng tên nỗi sợ ấy, chỉ ra phần nào có cơ sở, phần nào không, và cách giảm rủi ro thật trong phòng thi.
Nỗi sợ này nói gì
Khi phân tích, nỗi sợ sai ngữ pháp trong Speaking thường gồm ba ý nghĩ:
- "Mỗi lỗi ngữ pháp đều bị trừ điểm."
- "Nếu tự sửa giữa chừng, giám khảo sẽ thấy mình yếu."
- "Phải dùng cấu trúc phức tạp thì mới được điểm cao."
Cả ba đều có một phần đúng, và một phần bị phóng to.
Giám khảo nghe gì ở ngữ pháp khi nói
Speaking cũng có tiêu chí Grammatical Range and Accuracy, giống Writing về tên gọi. Nhưng bối cảnh khác hẳn. Khi viết, bạn có thời gian soát lại. Khi nói, bạn tạo câu theo thời gian thực. Mô tả band chính thức (nên đọc bản gốc trên trang của IELTS) nhìn vào độ đa dạng của kiểu câu, tần suất câu không lỗi, và mức lỗi ảnh hưởng tới việc người nghe hiểu.
Điều đó có nghĩa là giám khảo nghe xu hướng chung qua cả bài nói, không đếm từng lỗi như chấm trắc nghiệm. Một lỗi thì lẻ trong một câu trả lời dài và rõ ý không giống mười lỗi thì trong mười câu.
Phần có cơ sở
Lỗi lặp lại có ảnh hưởng. Nếu bạn dùng sai thì quá khứ trong mọi câu kể chuyện, đó là một xu hướng, và giám khảo sẽ nghe thấy nó. Nỗi sợ ở đây có cơ sở, nhưng nó chỉ ra việc cần làm trước kỳ thi, không phải lý do để nói ít đi.
Nói quá ít thì không có gì để chấm Range. Đây là phần mà nỗi sợ tự gây hại. Câu trả lời một dòng không cho giám khảo thấy bạn dùng được mệnh đề phụ, câu điều kiện hay so sánh. Im lặng không phải lựa chọn an toàn; nó là lựa chọn mất điểm theo một cách khác.
Phần bị phóng to
Tự sửa không phải điều xấu. Người bản xứ cũng tự sửa khi nói. Một lần tự sửa nhanh như "I go... I went there with my cousin" cho thấy bạn nhận ra lỗi. Cái hại là dừng lại quá lâu để suy nghĩ về quy tắc, làm đứt mạch nói.
Không cần cấu trúc "khủng". Một câu điều kiện loại 2 dùng đúng, tự nhiên, trong ngữ cảnh hợp lý có giá trị hơn một câu đảo ngữ gượng ép. Ví dụ:
If I had more free time, I'd probably take up photography again, because I used to love it at school.
Câu này có câu điều kiện, có "used to", có mệnh đề nguyên nhân. Không cấu trúc nào lạ, nhưng đa dạng và đúng.
Giảm rủi ro thật trước kỳ thi
Tìm ba lỗi hay lặp nhất khi nói
Ghi âm mình trả lời mười câu hỏi Part 1 và ba đề Part 2. Nghe lại, ghi mọi lỗi ngữ pháp. Thường bạn sẽ thấy hai ba lỗi chiếm phần lớn: sai thì quá khứ, thiếu "s" ở động từ ngôi thứ ba, nhầm số ít số nhiều. Đó là những lỗi cần luyện, không phải toàn bộ ngữ pháp.
Luyện những khung câu hay dùng tới mức tự động
Một số khung câu xuất hiện liên tục trong Speaking: kể việc đã làm (quá khứ đơn), nói về trải nghiệm (hiện tại hoàn thành), nói về giả định (điều kiện loại 2), so sánh quá khứ với hiện tại ("used to"). Luyện nói to từng khung với nhiều chủ đề khác nhau, cho tới khi miệng nói trước khi đầu kịp phân tích.
Dùng quy tắc "nói tiếp rồi sửa ngắn"
Trong phòng thi, nếu bạn nghe thấy mình sai, sửa bằng một cụm ngắn rồi nói tiếp. Không giải thích, không xin lỗi, không bắt đầu lại cả câu. Nếu không kịp nhận ra, cứ nói tiếp.
Mỗi phần thi, một kiểu ngữ pháp tự nhiên
Nỗi sợ thường nhỏ đi khi bạn biết trước mỗi phần của Speaking hay gọi ra kiểu câu nào. Cấu trúc ba phần của bài nói khá ổn định, nhưng vẫn nên đọc lại mô tả chính thức trước ngày thi.
Part 1 là câu hỏi ngắn về bản thân: nơi ở, sở thích, thói quen. Ngữ pháp chủ đạo là hiện tại đơn và vài câu quá khứ. Rủi ro lớn nhất ở đây là trả lời quá ngắn. Thêm một mệnh đề lý do hoặc một ví dụ là đủ để câu trả lời có hình dạng:
I mostly listen to podcasts on the bus, since it makes the ride feel shorter.
Part 2 là bài nói dài khoảng hai phút theo một thẻ đề. Đa số thẻ đề yêu cầu kể một người, một nơi, một sự kiện, nên quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn chiếm phần lớn. Một phút chuẩn bị là lúc tốt để ghi vài từ khoá thời gian, giúp bạn giữ thì nhất quán khi kể.
Part 3 là thảo luận ý kiến, trừu tượng hơn. Đây là chỗ câu điều kiện, câu so sánh, mệnh đề nhượng bộ tự nhiên xuất hiện nhất:
Young people today probably read fewer printed books than their parents did, although they may actually read more words every day on their phones.
Nếu bạn chuẩn bị đúng kiểu câu cho đúng phần, bạn không phải "cố nhét" cấu trúc vào. Chúng tự tới khi câu hỏi gọi chúng.
Một tuần luyện nhỏ trước ngày thi
Mỗi ngày hai mươi phút, bảy ngày: ngày một ghi âm năm câu Part 1, ngày hai nghe lại và ghi lỗi, ngày ba tới ngày sáu mỗi ngày một khung câu, nói với ba chủ đề khác nhau, ngày bảy ghi âm lại năm câu của ngày một và so sánh. Không cần ai chấm; bạn tự nghe được sự khác biệt.
Khi nào cần lùi về học lại ngữ pháp
Nếu khi ghi âm bạn thấy lỗi xuất hiện ở hầu hết các câu, không chỉ vài lỗi lặp, thì nền ngữ pháp còn yếu và luyện nói thêm chưa phải bước đầu tiên. Khi ấy nên học lại các thì và cấu trúc câu cơ bản theo thứ tự, rồi mới quay lại luyện nói. Trang các thì trong IELTS là chỗ bắt đầu tốt. Nếu bạn muốn học nền theo level với giải thích bằng tiếng Việt, NEMO GRAMMAR để bạn tự chọn level, mọi level đều mở.
Còn nếu nỗi lo lớn hơn nằm ở bài viết, bài chỉ lo ý tưởng, bỏ quên ngữ pháp trong IELTS Writing nói về phía còn lại. Và nếu muốn thấy ngữ pháp Speaking khác IELTS Writing thế nào ở mức band, đọc IELTS Writing kẹt band 6 vì Grammatical Range and Accuracy.
Với Ngọc, điều gì thay đổi
Ngọc không cần biết thêm ngữ pháp. Cô cần tin rằng một lỗi nhỏ sửa nhanh không làm hỏng câu trả lời, còn im lặng thì có. Lần tới, khi nghe "What did you do last weekend?", cô sẽ nói "Last weekend I went to my grandparents' house in the countryside, and we spent most of the afternoon cooking together", và nếu lỡ nói "go", cô sẽ sửa bằng một từ rồi đi tiếp.