Nemo12 NEMO GRAMMAR · Bài viết

Ngữ pháp cho kỳ thi - vào 10, THPT, IELTS, SAT

Ôn tập ngữ pháp trước khi thi: checklist tự kiểm từng mục

Danh sách tự kiểm ngữ pháp trước ngày thi, dùng được cho vào 10, THPT, IELTS, SAT. Mỗi mục có câu thử nhanh và giải thích vì sao mục ấy đáng kiểm lần cuối.

NEMO GRAMMAR · · 6 phút đọc

Ôn tập ngữ pháp trước khi thi: checklist tự kiểm từng mục

Hai ngày trước kỳ thi, Hà mở lại tập vở ngữ pháp dày cả trăm trang và cảm thấy choáng. Đọc lại hết thì không kịp, mà không đọc thì lo. Cô cần một thứ ngắn hơn: một danh sách giúp cô biết chỗ nào đã chắc, chỗ nào cần xem lại, trong vòng một hai buổi.

Bài này là danh sách ấy. Mỗi mục có một câu thử nhanh để bạn tự kiểm, và một đoạn giải thích vì sao mục ấy đáng kiểm lần cuối. Danh sách dùng được cho mọi kỳ thi; phần cuối có ghi chú riêng cho từng kỳ. Hãy làm câu thử trước khi đọc giải thích, và đánh dấu mục nào bạn làm sai hoặc phải nghĩ lâu.

Cách dùng danh sách

Làm theo thứ tự. Với mỗi mục:

  • Đúng và nhanh: đánh dấu xong, không cần xem lại.
  • Đúng nhưng chậm: xem lại ví dụ trong vở, làm thêm năm câu.
  • Sai: đọc lại quy tắc, làm thêm mười câu, rồi thử lại câu kiểm.

Danh sách này không phải để học mới. Nếu một mục sai hoàn toàn và bạn chỉ còn hai ngày, hãy chấp nhận nó và dành thời gian cho những mục "đúng nhưng chậm", nơi vài câu luyện có thể biến thành điểm chắc.

Từ danh sách đầy đủ tới việc cần làm trong hai ngày
Từ danh sách đầy đủ tới việc cần làm trong hai ngày

Nhóm A: động từ và thì

1. Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn.

We ______ each other since primary school. (know)

Đáp án: have known. Hai thì này là cặp hay nhầm nhất ở mọi kỳ thi. Kiểm lại xem bạn phân biệt được bằng nghĩa (còn liên quan tới hiện tại hay đã kết thúc), không chỉ bằng từ tín hiệu.

2. Quá khứ hoàn thành trong câu có hai hành động.

When we got to the party, most guests ______. (leave)

Đáp án: had left. Mục này đáng kiểm vì nó hay xuất hiện ở câu phân loại, và cũng hay bị viết sai khi kể chuyện trong IELTS Speaking Part 2.

3. Hoà hợp chủ ngữ và động từ khi chủ ngữ dài.

The list of required documents ______ on the website. (be)

Đáp án: is. Chủ ngữ là "list", không phải "documents". Mục này quan trọng với mọi kỳ, và đặc biệt với SAT.

Nhóm B: cấu trúc câu

4. Câu bị động với động từ khuyết thiếu.

This form must ______ in black ink. (complete)

Đáp án: be completed. Kiểm lại chuỗi "khuyết thiếu + be + V3".

5. Câu điều kiện loại 2 và 3.

If he ______ harder, he would have passed. (study)

Đáp án: had studied. Nhầm loại 2 và loại 3 là lỗi thường gặp khi căng thẳng.

6. Câu tường thuật: câu hỏi.

"Have you finished your homework?" Mum asked me. → Mum asked me ______.

Đáp án: if/whether I had finished my homework. Kiểm ba thứ: có "if/whether", đã lùi thì, trật tự câu kể.

Nhóm C: mệnh đề và liên kết

7. Mệnh đề quan hệ có và không có dấu phẩy.

Hanoi, ______ is the capital of Vietnam, has a population of several million.

Đáp án: which. Không dùng "that" sau dấu phẩy.

8. Liên từ nhượng bộ và nguyên nhân.

______ the heavy rain, the match went ahead as planned. A. Although B. Despite C. Because D. Even though

Đáp án B. Sau "despite" là cụm danh từ, sau "although" là mệnh đề. Mục này hay bị nhầm vì hai từ cùng nghĩa.

9. Danh động từ và động từ nguyên mẫu.

She avoided ______ the question directly. (answer)

Đáp án: answering. Chỉ cần kiểm những động từ bạn từng sai; đừng cố ôn cả danh sách dài.

Nhóm D: câu chữ trong bài viết

10. Mạo từ trước danh từ đếm được số ít.

Tự đọc lại một đoạn bạn đã viết và gạch chân mọi danh từ đếm được số ít. Có mạo từ hay từ hạn định đứng trước chưa? Mục này đặc biệt quan trọng với IELTS.

11. Ranh giới câu.

The results were surprising, nobody had expected such a high turnout.

Câu này sai (hai câu độc lập nối bằng dấu phẩy). Sửa bằng dấu chấm, chấm phẩy, hoặc thêm liên từ. Quan trọng với SAT và mọi bài viết.

12. Câu có động từ chính.

Đọc lại mọi câu dài trong bài viết của bạn: câu nào cũng phải có một động từ chính chia thì. Câu chỉ có "which..." hay "-ing..." là câu cụt.

Ghi chú riêng cho từng kỳ thi

Vào 10: nhấn thêm mục 6 (tường thuật) và mục 4 (bị động), vì dạng viết lại câu hay dùng chúng. Kiểm lại dạng đề của tỉnh bạn trong đề minh hoạ chính thức. Xem thêm mất điểm ngữ pháp thi vào 10 vì bẫy quen thuộc.

THPT: nhấn mục 7 và 8, vì ngữ pháp trong đề hiện hành hay nằm trong văn bản điền từ, nơi liên từ và mệnh đề quan hệ xuất hiện nhiều. Cấu trúc đề có thể thay đổi, đối chiếu với đề minh hoạ của năm thi.

IELTS: nhấn mục 10, 11, 12 và mục 1. Soát bài viết theo đúng ba lỗi bạn hay mắc nhất.

SAT: nhấn mục 3, 7, 11. Xem thêm dấu câu trong SAT Writing.

Dùng checklist trong hai ngày cuối
Dùng checklist trong hai ngày cuối

Soát trong phòng thi: ba phút cuối dùng thế nào

Danh sách trên dùng trước ngày thi. Trong phòng thi, bạn cần một phiên bản rút gọn, vì không ai có thời gian dò mười hai mục cho từng câu.

Với đề trắc nghiệm: khi làm xong, quay lại những câu bạn đã đánh dấu phân vân. Với mỗi câu, hỏi đúng một câu: manh mối quyết định nằm ở đâu? Nếu bạn chỉ ra được manh mối và nó khớp với đáp án đã chọn, giữ nguyên. Nếu không chỉ ra được, đọc lại cả câu một lần, chậm, từ đầu tới cuối. Đừng đổi đáp án chỉ vì cảm giác; nghiên cứu về thói quen đổi đáp án cho kết quả không thống nhất, nhưng kinh nghiệm chung là chỉ đổi khi bạn tìm thấy một lý do cụ thể.

Với bài viết: đọc lại bài ba lượt nhanh, mỗi lượt chỉ tìm một loại lỗi. Lượt một: động từ (thì, "s" ngôi thứ ba). Lượt hai: danh từ (mạo từ, số nhiều). Lượt ba: ranh giới câu (dấu phẩy nối hai câu, câu cụt). Đọc tìm một loại lỗi mỗi lượt nhanh và chính xác hơn đọc tìm mọi thứ cùng lúc.

Với bài nói: không có lúc soát. Thứ duy nhất bạn mang vào là thói quen đã luyện trước đó, vì vậy phần luyện nói với ba lỗi hay mắc nhất nên xong trước tuần cuối.

Nếu có bạn học cùng, hãy đổi danh sách cho nhau: mỗi người đọc câu kiểm cho người kia trả lời miệng, không nhìn vở. Trả lời thành tiếng buộc bạn nói ra lý do, và chỗ nào ấp úng chính là chỗ chưa chắc. Mười hai mục làm theo cách này chỉ mất khoảng hai mươi phút.

Khi danh sách cho thấy quá nhiều mục sai

Nếu bạn sai từ sáu mục trở lên, đó không phải chuyện hai ngày có thể sửa. Hãy làm những gì có thể trong kỳ thi này, và sau kỳ thi, dành thời gian xây lại nền theo thứ tự. NEMO GRAMMAR có 103 bài chia 5 level, mỗi bài có quy tắc, ví dụ, lỗi hay gặp và bài luyện; bạn có thể xem chương trình ngữ pháp NEMO GRAMMAR để biết cách bắt đầu.

Trước khi gập vở

Đêm cuối, đừng làm thêm đề. Đọc lại sổ lỗi của bạn, chỉ những câu bạn từng sai, và đọc to câu đúng một lần. Sau đó đi ngủ. Một cái đầu tỉnh táo vào sáng hôm thi đáng giá hơn hai mươi câu luyện thêm lúc nửa đêm.

Cùng chủ đề: Ngữ pháp cho kỳ thi - vào 10, THPT, IELTS, SAT