Nemo12 NEMO GRAMMAR · Bài viết

Bước 7/20 · Hành trình ngữ pháp: 20 bước từ hổng gốc tới dùng đúng tự nhiên

Bước 7: thì quá khứ đơn và tương lai, kể chuyện có mốc thời gian

Trọng tâm level Elementary: quá khứ đơn, động từ bất quy tắc, going to và will. Việc của bước 7, cách học động từ bất quy tắc không nhồi và dấu hiệu đã xong.

NEMO GRAMMAR · · 7 phút đọc

Bước 7: thì quá khứ đơn và tương lai, kể chuyện có mốc thời gian

Hỏi một người học "What did you do last weekend?", bạn thường nhận được câu trả lời trộn hai thì: "I go to Vung Tau with my family, we swam and eat seafood." Họ biết chuyện đã xảy ra rồi. Họ thậm chí nhớ "swam". Nhưng khi phải kể liền mạch, não trượt về hiện tại vì tiếng Việt không bắt động từ đổi hình dạng theo thời gian. Người Việt nói "hôm qua tôi đi" và "mai tôi đi" với cùng một chữ "đi".

Tới đây bạn đã có câu đơn đúng về hiện tại: động từ ở bước 5, danh từ và mạo từ ở bước 6, danh từ, mạo từ và đại từ. Bước 7 đưa câu ra khỏi hiện tại. Nó là trọng tâm của level Elementary (A2), và là bước đầu tiên bạn thật sự kể được một câu chuyện bằng tiếng Anh.

Ba việc của bước 7

Bước này có ba mảng. Học theo thứ tự này giúp mỗi mảng dựa được vào mảng trước.

Ba mảng của bước 7 theo trục thời gian
Ba mảng của bước 7 theo trục thời gian

Quá khứ đơn là phần nặng nhất và đáng dành nhiều thời gian nhất. Quá khứ tiếp diễn đi kèm để kể chuyện có bối cảnh. Tương lai với going to và will nhẹ hơn nhưng hay bị dùng lẫn.

Quá khứ đơn: khung giống hệt hiện tại đơn

Tin tốt: nếu bạn đã vững hiện tại đơn, khung của quá khứ đơn gần như giống hệt. Chỉ đổi do, does thành did.

  • Khẳng định: She worked late. / She went home.
  • Phủ định: She didn't work late. / She didn't go home.
  • Câu hỏi: Did she work late? / Where did she go?

Quy tắc vàng giống bước 5: dấu hiệu thời gian chỉ xuất hiện một lần. Khi đã có did, động từ chính về nguyên mẫu. "Did you went?" và "I didn't saw" là hai lỗi rất phổ biến, và cả hai đều vi phạm đúng quy tắc này.

Còn be ở quá khứ thì có hai dạng: was cho I, he, she, it và were cho you, we, they. Nó tự làm phủ định và câu hỏi: "Was it expensive?", "They weren't at home."

Động từ bất quy tắc: đừng học cả bảng một lúc

Nhiều người mở bảng 150 động từ bất quy tắc, quyết tâm thuộc hết trong một tuần, và bỏ cuộc ở ngày thứ ba. Có cách nhẹ hơn.

Học theo tần suất. Khoảng 30 động từ bất quy tắc chiếm phần lớn lần xuất hiện trong văn nói và viết hằng ngày: be, have, do, go, get, make, say, see, come, take, know, think, give, find, tell, become, leave, feel, put, bring, begin, keep, hold, write, stand, hear, let, mean, meet, pay. Thuộc vững nhóm này trước.

Học theo nhóm âm. Nhiều động từ biến đổi theo cùng một mẫu, học theo nhóm dễ nhớ hơn học lẻ:

Ví dụ các nhóm động từ bất quy tắc theo mẫu biến đổi
Ví dụ các nhóm động từ bất quy tắc theo mẫu biến đổi

Học trong câu, không học trong cột. Thay vì "go went gone", học "Yesterday I went to the dentist". Câu có ngữ cảnh gắn chặt hơn vào trí nhớ. Mỗi ngày chọn năm động từ, viết năm câu về chuyện thật của hôm qua.

Ở bước này bạn chỉ cần dạng quá khứ (cột hai). Quá khứ phân từ (cột ba) sẽ được dùng thật sự ở bước 9 và bước 10, nên chưa cần ép mình thuộc lúc này.

Kể chuyện có bối cảnh: quá khứ tiếp diễn

Một câu chuyện hay thường có hai lớp: bối cảnh đang diễn ra, và sự kiện chen vào. Tiếng Anh dùng hai thì cho hai lớp này.

"I was cooking dinner when the power went out."

Lớp nền (đang nấu ăn) là quá khứ tiếp diễn. Sự kiện cắt ngang (mất điện) là quá khứ đơn. Người Việt hay dùng quá khứ đơn cho cả hai, câu vẫn hiểu được nhưng mất đi cảm giác "đang dở tay thì...". Thêm lớp này vào, câu kể chuyện của bạn nghe tự nhiên hơn hẳn.

Tương lai: going to hay will

Hai cách nói tương lai này không thay thế nhau tuỳ ý. Có một phân biệt đơn giản đủ dùng cho level này:

Going to cho kế hoạch đã có từ trước, hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu đang thấy. "I'm going to study abroad next year" (đã quyết). "Look at those clouds. It's going to rain" (thấy mây rồi).

Will cho quyết định ngay lúc nói, lời hứa, lời đề nghị, và dự đoán chung. "The phone's ringing. I'll get it." "I'll send you the file tonight." "I think prices will go up."

Lỗi hay gặp: "I will go to Da Nang next week, I booked the ticket already." Vé đã đặt, kế hoạch có sẵn, nên going to tự nhiên hơn. Lỗi này không làm câu sai hoàn toàn, nhưng người chấm IELTS hay giáo viên sẽ nhận ra.

Một lỗi nặng hơn: "I will to go" hoặc "I going to go". Will không đi với to. Going to cần be phía trước.

Viết lại câu chuyện Vũng Tàu

Quay lại câu trả lời ở đầu bài: "I go to Vung Tau with my family, we swam and eat seafood." Hãy mở rộng nó thành một đoạn kể có đủ ba mảng của bước 7.

"Last weekend I went to Vung Tau with my family. We left home at six because my father wanted to avoid the traffic. When we arrived, it was raining, so we had breakfast in a small café. In the afternoon the sun came out. We swam, ate seafood and walked along the beach. While we were walking, my little brother lost his sandal in the sand. We didn't find it. Next month we're going to visit Phan Thiet, and this time I think I'll bring an extra pair of shoes for him."

Đếm động từ: mười một quá khứ đơn, trong đó có bảy động từ bất quy tắc (went, left, had, came, swam, ate, lost). Một quá khứ tiếp diễn làm nền cho sự cố chiếc dép. Một going to cho kế hoạch đã định, một will cho quyết định nảy ra lúc kể. Đoạn văn không dài, không dùng từ khó, nhưng nó cho thấy người viết kiểm soát được thời gian trong câu.

Việc của bạn: viết một đoạn cùng khung về một chuyến đi hay một ngày đáng nhớ, rồi tô màu từng động từ theo ba màu: quá khứ, quá khứ tiếp diễn, tương lai.

Những chỗ vấp của bước 7

Kể chuyện trượt thì giữa chừng. Bắt đầu đúng quá khứ, tới câu thứ ba quay về hiện tại. Cách chữa: sau khi viết, dùng bút tô màu mọi động từ. Chuyện quá khứ mà có động từ hiện tại lẫn vào sẽ lộ ra ngay.

Dùng quá khứ cho thói quen hiện tại. Ngược lại với lỗi trên, có người sau khi học quá khứ thì dùng nó cả cho việc hiện tại. Mọi động từ phải trả lời được câu hỏi: chuyện này xảy ra khi nào?

Thuộc bảng nhưng không dùng. Đọc thuộc "buy bought bought" nhưng khi viết vẫn "I buyed". Bảng chỉ có ích khi đã được dùng trong câu thật nhiều lần.

Bỏ qua câu hỏi quá khứ. "Where you went?" là lỗi phổ biến vì người học ít khi phải đặt câu hỏi. Mỗi ngày viết ít nhất hai câu hỏi với did.

Khi nào sang bước tiếp

Bạn xong bước 7 khi:

  • Kể lại một ngày cuối tuần trong 150 từ, dùng đúng quá khứ đơn cho mọi hành động đã xong, có ít nhất một câu quá khứ tiếp diễn làm nền.
  • Viết đúng dạng quá khứ của 30 động từ bất quy tắc thông dụng khi dùng trong câu, không nhìn bảng.
  • Nói ba kế hoạch với going to và ba quyết định tức thì với will, không lẫn.
  • Ghi âm hai phút kể chuyện hôm qua và không còn trượt về hiện tại quá một lần.

Điều kiện cuối là phép thử khó nhất, vì nói không cho bạn thời gian nghĩ. Nếu viết đã đúng mà nói còn trượt, bạn vẫn có thể sang bước 8, nhưng hãy giữ bài ghi âm kể chuyện trong nhịp ôn mỗi tuần.

Muốn xem thì quá khứ và các thì khác được dùng thế nào trong một bài thi thật, trang Các thì trong IELTS có ví dụ theo từng dạng đề.

Sang bước 8: mô tả và so sánh thế giới

Có thời gian rồi, câu cần thêm độ chính xác về số lượng và mức độ. Bước 8 bàn về danh từ đếm được, không đếm được và so sánh: some, any, much, many, và cách nói cái này lớn hơn, đắt nhất, không bằng cái kia.

Cùng chủ đề: Hành trình ngữ pháp: 20 bước từ hổng gốc tới dùng đúng tự nhiên