Nemo12 NEMO GRAMMAR · Bài viết

Bước 8/20 · Hành trình ngữ pháp: 20 bước từ hổng gốc tới dùng đúng tự nhiên

Bước 8: danh từ đếm được, không đếm được và câu so sánh

Some, any, much, many, a few, a little và so sánh hơn, so sánh nhất: việc của bước 8 trong hành trình ngữ pháp, lỗi hay gặp và cách biết mình đã mô tả, so sánh được.

NEMO GRAMMAR · · 6 phút đọc

Bước 8: danh từ đếm được, không đếm được và câu so sánh

Bạn đang viết một đoạn so sánh hai thành phố cho bài tập. "Ha Noi has more traffics than Da Nang. Da Nang is more cleaner and have less people. The weather in Da Nang is more hot than Ha Noi." Ý thì rõ, nhưng người chấm sẽ khoanh năm chỗ. Không chỗ nào là ngữ pháp cao siêu. Chúng nằm ở hai mảng nhỏ mà ai cũng nghĩ mình đã biết: lượng từ và so sánh.

Ở bước 7, nói về quá khứ và tương lai, bạn học cách đặt câu vào thời gian. Bước 8 giúp câu nói chính xác về số lượng và mức độ. Hai mảng này vẫn thuộc Elementary, và chúng là thứ bạn dùng mỗi khi mô tả, đánh giá hay lập luận, tức là rất thường xuyên.

Nối tiếp từ bước 6: đếm được hay không đếm được

Bạn đã gặp danh từ không đếm được ở bước 6 khi học mạo từ. Ở bước 8, câu hỏi "đếm được không" quyết định thêm một lớp nữa: chọn từ chỉ lượng nào đi kèm.

Từ chỉ lượng đi với hai loại danh từ
Từ chỉ lượng đi với hai loại danh từ

Một số từ dùng được cho cả hai: some, any, a lot of, lots of, plenty of, no. Vì vậy trong văn nói, người bản xứ dùng "a lot of" rất nhiều: nó an toàn với mọi danh từ.

"More traffics" sai vì traffic không đếm được, không có số nhiều. "Less people" bị coi là không chuẩn trong văn viết trang trọng, vì people đếm được: nên dùng "fewer people".

Some và any: không chỉ là khẳng định và phủ định

Quy tắc sách giáo khoa: some cho câu khẳng định, any cho câu phủ định và câu hỏi. Đúng, nhưng chưa đủ.

  • "I don't have any questions." Phủ định: any.
  • "Do you have any questions?" Câu hỏi mở, không đoán trước: any.
  • "Would you like some tea?" Lời mời, mong câu trả lời có: some, dù là câu hỏi.
  • "Can I have some water?" Lời xin: some.

Và một lỗi hay gặp: dùng "no" và "not any" chồng lên nhau. "I don't have no money" là phủ định kép, sai trong tiếng Anh chuẩn. Chọn một: "I don't have any money" hoặc "I have no money".

A few, few, a little, little: một chữ a đổi cả nghĩa

Bốn từ này làm nhiều người bối rối vì chữ a nhỏ xíu mà đổi thái độ của câu.

  • "I have a few friends in Hue." Có vài người, đủ, tích cực.
  • "I have few friends in Hue." Gần như không có ai, tiêu cực.
  • "There's a little milk left." Còn một ít, đủ dùng.
  • "There's little hope." Gần như không còn hy vọng.

Few, a few đi với đếm được. Little, a little đi với không đếm được. Nếu bạn phân vân, "a few" và "a little" là lựa chọn an toàn hơn trong văn nói hằng ngày.

So sánh hơn và so sánh nhất

Quy tắc chọn đuôi -er hay more dựa vào độ dài của tính từ:

Chọn cách so sánh theo độ dài tính từ
Chọn cách so sánh theo độ dài tính từ

Lỗi phổ biến nhất ở người Việt là dùng cả hai: "more cleaner", "more hotter", "the most biggest". Mỗi tính từ chỉ chọn một cách. Tiếng Việt nói "sạch hơn" với một từ "hơn", nên hãy nhớ: -er đã là "hơn" rồi, thêm more là "hơn hơn".

Lỗi thứ hai: quên "than" hoặc dùng "than" sai chỗ. "Da Nang is cleaner Ha Noi" thiếu than. Khi so hai thứ, cần than; khi so sánh nhất, cần the: "Da Nang is the cleanest city I've visited".

Lỗi thứ ba liên quan tới vế so sánh: "The weather in Da Nang is hotter than Ha Noi." Câu này so thời tiết với một thành phố. Chính xác hơn: "than in Ha Noi" hoặc "than that in Ha Noi". Ở level này, "than in Ha Noi" là đủ tốt.

So sánh bằng và so sánh kém

Ngoài hơn và nhất, bạn cần hai cấu trúc nữa để mô tả linh hoạt:

  • "My room is as big as yours." Bằng nhau.
  • "This phone isn't as expensive as that one." Kém hơn, cách nói tự nhiên.
  • "This phone is less expensive than that one." Kém hơn, trang trọng hơn.

Người bản xứ dùng "not as ... as" nhiều hơn "less ... than" trong giao tiếp. Nếu viết email hay nói chuyện, cấu trúc đầu nghe tự nhiên hơn.

Sửa lại đoạn văn so sánh hai thành phố

Quay lại đoạn nháp ở đầu bài. Hãy sửa từng câu và nói rõ lý do, vì lý do mới là thứ bạn mang theo sang bài sau.

Câu gốc: "Ha Noi has more traffics than Da Nang." Traffic không đếm được, nên không có s. Sửa: "Ha Noi has more traffic than Da Nang." Chú ý "more" ở đây là lượng từ, dùng được cho cả đếm được và không đếm được, nên giữ nguyên.

Câu gốc: "Da Nang is more cleaner and have less people." Ba lỗi trong một câu. "More cleaner" chồng hai dấu so sánh: chỉ cần "cleaner". "Have" phải là "has" vì chủ ngữ là một thành phố, lỗi của bước 5 quay lại khi câu dài hơn. "Less people" nên là "fewer people" vì people đếm được. Sửa: "Da Nang is cleaner and has fewer people."

Câu gốc: "The weather in Da Nang is more hot than Ha Noi." Hot một âm tiết, dùng -er và nhân đôi phụ âm: hotter. Vế so sánh cần cân: "than in Ha Noi". Sửa: "The weather in Da Nang is hotter than in Ha Noi."

Đoạn sau khi sửa ngắn hơn và rõ hơn. Nếu thêm một câu so sánh bằng, đoạn văn có đủ độ đa dạng cho một bài viết ở level này: "Food in Da Nang is not as expensive as in Ha Noi, but the choice is smaller."

Bài tập tự làm: viết một đoạn tương tự về hai trường, hai công ty hay hai người thân, rồi soát theo đúng thứ tự vừa làm: danh từ trước, dấu so sánh sau, vế than cuối cùng.

Chỗ hay vấp khi học bước 8

Học so sánh bằng bảng tính từ, không bằng câu. Thuộc "big bigger biggest" không giúp bạn nhớ phải có than. Luyện bằng câu hoàn chỉnh về hai thứ bạn biết rõ: hai chiếc điện thoại, hai quán cà phê, hai môn học.

Nghĩ rằng much dùng được ở mọi chỗ. Trong câu khẳng định, "I have much time" nghe cứng. Người bản xứ nói "I have a lot of time". Much tự nhiên nhất trong câu phủ định và câu hỏi: "I don't have much time", "How much time do we have?".

Không kiểm danh từ trước khi chọn lượng từ. Chọn many hay much mà không hỏi "đếm được không" trước là đoán may rủi.

Quên rằng một số danh từ đổi nghĩa khi đếm. "Time" không đếm được là thời gian, đếm được là số lần: "I've been there three times". "Paper" không đếm được là giấy, đếm được là tờ báo hoặc bài nghiên cứu.

Dấu hiệu bạn đã vững bước 8

  • Viết một đoạn 120 từ so sánh hai nơi bạn từng sống hoặc hai sản phẩm bạn từng dùng, có ít nhất ba cấu trúc so sánh khác nhau và không còn "more" chồng "-er".
  • Dùng đúng many, much, a few, a little trong mười câu tự đặt về đời sống, kiểm lại từng danh từ.
  • Mô tả tủ lạnh nhà bạn bằng some, any, a lot of mà không sai loại danh từ.

Nếu bạn luyện IELTS, cấu trúc so sánh là một phần quan trọng của Writing Task 1 khi mô tả biểu đồ. Trang Ngữ pháp cho IELTS có đường vào các chủ đề này trong ngữ cảnh bài thi.

Sang bước 9: khi quá khứ nối vào hiện tại

Với bước 8, bạn đã hoàn tất phần lớn Elementary. Level tiếp theo mở đầu bằng một khối mà người Việt hay gọi là khó nhất trong các thì: bước 9, các thì hoàn thành, nơi bạn phải phân biệt "I lived" và "I have lived", một khác biệt tiếng Việt không có.

Cùng chủ đề: Hành trình ngữ pháp: 20 bước từ hổng gốc tới dùng đúng tự nhiên