Bước 5/20 · Hành trình ngữ pháp: 20 bước từ hổng gốc tới dùng đúng tự nhiên
Bước 5: thì hiện tại đơn và động từ to be cho vững hẳn
Khối đầu tiên của hành trình ngữ pháp: động từ be, hiện tại đơn, câu phủ định và câu hỏi với do, does. Lỗi quên s ngôi thứ ba và cách xử lý dứt điểm.
NEMO GRAMMAR · · 6 phút đọc
"I am agree with you." "She can speaks English." "Do she like cats?" Ba câu này nghe quen với bất kỳ ai từng chữa bài tiếng Anh cho người Việt. Chúng có chung một gốc: hệ thống động từ ở thì hiện tại chưa được dựng cho chắc. Người viết biết có be, biết có do, biết có s, nhưng chưa biết khi nào dùng cái nào, nên cho cả vào hoặc bỏ cả ra.
Đây là khối đầu tiên bạn học thật sự trong hành trình, sau khi đã đặt nhịp học mỗi ngày ở bước 4. Nó nằm ở level Starter (A1), và nhiều người thấy xấu hổ khi quay lại đây. Đừng. Hiện tại đơn và be xuất hiện trong gần như mọi đoạn văn bạn sẽ viết. Một lỗ ở đây là một lỗ lặp lại trên mọi trang.
Việc của bước 5: tách hai hệ động từ
Tiếng Anh ở thì hiện tại có hai loại động từ cư xử rất khác nhau. Nhầm lẫn hai loại này là nguồn của phần lớn lỗi ở khối đầu tiên.
Động từ be (am, is, are) dùng để nói ai đó là gì, ở đâu, thế nào. Nó tự làm phủ định và câu hỏi mà không cần trợ động từ.
Động từ thường (work, like, go, have...) dùng để nói ai đó làm gì. Muốn phủ định hay hỏi, nó cần do hoặc does đứng ra giúp.
"I am agree" sai vì agree là động từ thường, nó đã là động từ chính của câu rồi, không cần be nữa: "I agree". "Do she like cats?" sai vì với ngôi thứ ba số ít, trợ động từ phải là does: "Does she like cats?". Nắm được hai hệ này, ba phần tư lỗi của khối đầu tiên tự biến mất.
Chữ s ngôi thứ ba: vì sao người Việt hay quên
Tiếng Việt không đổi hình thức động từ theo chủ ngữ. "Tôi làm", "cô ấy làm", "họ làm", động từ vẫn là "làm". Khi viết tiếng Anh, não chạy theo thói quen tiếng mẹ đẻ và bỏ qua chữ s. Không phải bạn không biết quy tắc; bạn biết. Nhưng quy tắc ấy chưa được lặp đủ để chạy tự động.
Có ba điều cần nắm cho chắc:
- Chủ ngữ nào cần s. He, she, it, và mọi danh từ số ít: "My father", "The company", "Everyone", "Nobody". "Everyone" nghe như số nhiều nhưng đi với động từ số ít: "Everyone knows the answer."
- Cách thêm s. Phần lớn thêm s (works, likes). Đuôi -ch, -sh, -s, -x, -o thêm es (watches, washes, goes). Phụ âm cộng y đổi thành ies (studies, tries). Have thành has.
- Khi nào s biến mất. Khi đã có does hoặc doesn't, động từ chính quay về nguyên mẫu: "She doesn't work", không phải "She doesn't works". Khi có modal như can, must, will cũng vậy: "She can speak".
Điểm thứ ba là nguồn của lỗi "She can speaks". Người học vừa được dạy "nhớ thêm s", nên thêm ở mọi chỗ có she. Hãy nghĩ theo cách này: chữ s chỉ xuất hiện một lần trong cụm động từ, và nó bám vào từ đầu tiên. Nếu từ đầu tiên là does, s đã nằm ở does rồi.
Luyện thế nào để s thành phản xạ
Đọc quy tắc thì năm phút là xong. Biến nó thành phản xạ thì cần vài tuần luyện có chủ đích.
Viết về người thật giúp nhiều hơn viết câu mẫu. "My mother gets up at five. She makes breakfast for everyone. She doesn't drink coffee. She watches the news at seven. My father usually helps her." Năm câu, năm động từ, bạn phải quyết định năm lần có s hay không. Sau hai tuần, mỗi ngày năm câu, bạn đã quyết định bảy mươi lần.
Đọc to cũng quan trọng. Khi quen nghe "she works", tai sẽ bắt đầu thấy "she work" nghe thiếu. Đó là lúc cảm giác bắt đầu đỡ cho quy tắc.
Câu hỏi và câu phủ định: cái khung cố định
Người học thường sai câu hỏi vì dịch từng chữ từ tiếng Việt. "Cô ấy có thích mèo không?" thành "She like cats?". Tiếng Anh cần đảo trợ động từ lên trước. Hãy thuộc cái khung này như thuộc bảng cửu chương:
- Be: Is + she + ...? / She isn't ...
- Động từ thường: Does + she + động từ nguyên mẫu + ...? / She doesn't + động từ nguyên mẫu ...
- Có từ để hỏi: Where does she work? / What is your name?
Một mẹo kiểm nhanh: trong câu hỏi hiện tại đơn, chỉ có một từ mang dấu hiệu ngôi (is, are, does, do). Nếu bạn thấy hai từ cùng mang dấu hiệu, như "Does she works", là có lỗi.
Khi nào dùng hiện tại đơn
Học chia đúng rồi cũng phải biết dùng đúng lúc. Hiện tại đơn dùng cho thói quen ("I walk to work"), sự thật chung ("Water boils at 100 degrees"), lịch trình cố định ("The train leaves at 7.15") và cảm xúc, suy nghĩ ("I think", "I know", "I like"). Nó không dùng cho việc đang diễn ra ngay lúc nói; việc đó thuộc hiện tại tiếp diễn, là khối bạn cũng sẽ gặp ở Starter.
Người Việt hay dùng hiện tại tiếp diễn thay cho hiện tại đơn khi nói thói quen: "I am going to school every day". Nếu có "every day", "usually", "often", câu gần như chắc chắn cần hiện tại đơn.
Những lỗi hay gặp khi học khối này
Học be và động từ thường riêng rẽ. Học hai phần ở hai buổi xa nhau làm bạn không thấy chúng đối lập. Hãy học chúng cạnh nhau và luyện những bài trộn cả hai.
Chỉ luyện trắc nghiệm. Chọn "works" trong ba đáp án dễ hơn nhiều so với tự viết. Mỗi buổi phải có phần tự viết câu.
Coi đây là bài dễ nên học lướt. Khối này dễ hiểu nhưng khó thành phản xạ. Hiểu trong năm phút không có nghĩa là xong.
Bỏ qua câu hỏi. Người học viết nhiều câu khẳng định nhưng ít khi viết câu hỏi, nên lỗi câu hỏi tồn tại rất lâu. Mỗi ngày viết ít nhất một câu hỏi.
Với mỗi bài ở NEMO GRAMMAR, bạn gặp quy tắc, 3 ví dụ, 3 lỗi hay gặp và 5 bài luyện từ mức 1 tới mức 5, mỗi câu có giải thích tiếng Việt. Phần "lỗi hay gặp" ở các bài của khối này đáng đọc kỹ, vì nó thường trùng với những dòng đầu trong sổ lỗi của bạn.
Khi nào khối đầu tiên đã vững
Bạn xong bước 5 khi đạt đủ ba điều:
- Viết một đoạn 100 từ về một người khác (không phải "I"), tự soát lại, và không còn lỗi thiếu hay thừa s.
- Đặt được năm câu hỏi và năm câu phủ định với cả be và động từ thường mà không nhìn quy tắc.
- Những dòng về hiện tại đơn và be trong sổ lỗi đã không còn tái xuất trong hai tuần gần nhất.
Điều thứ ba quan trọng nhất. Làm bài đúng hôm nay chưa đủ; lỗi phải không quay lại trong bài viết và bài nói tự nhiên. Trang Các thì trong IELTS có thêm bài luyện nếu bạn muốn củng cố trong ngữ cảnh bài thi.
Sang bước 6: những từ đứng quanh động từ
Động từ là xương sống của câu, nhưng câu còn cần thịt: danh từ, mạo từ, đại từ. Bước 6 bàn về danh từ, mạo từ và đại từ, nơi lỗi "I bought new phone" và "He gave me many advices" được xử lý. Hai khối này đi cùng nhau mới tạo ra được câu đơn đúng hoàn chỉnh.