Nemo12 NEMO GRAMMAR · Bài viết

Bước 6/20 · Hành trình ngữ pháp: 20 bước từ hổng gốc tới dùng đúng tự nhiên

Bước 6: danh từ, mạo từ và đại từ tiếng Anh làm nền cho câu

Số ít và số nhiều, a, an, the, và I, me, my: ba mảng nhỏ nhưng xuất hiện trong mọi câu. Việc cần làm ở bước 6, lỗi người Việt hay mắc và dấu hiệu đã vững.

NEMO GRAMMAR · · 6 phút đọc

Bước 6: danh từ, mạo từ và đại từ tiếng Anh làm nền cho câu

Nếu đếm số lỗi trên một trang bài viết của người Việt, lỗi về động từ thường đứng đầu. Nhưng nếu đếm số lỗi trên mỗi câu, danh từ và mạo từ có khi vượt lên. Lý do đơn giản: một câu thường chỉ có một hai động từ nhưng có ba bốn danh từ, và mỗi danh từ là một lần phải quyết định: số ít hay số nhiều, a hay the hay không gì cả.

Bạn đã dựng được xương sống động từ ở bước 5, vững be và hiện tại đơn. Bước 6 lắp phần còn lại của câu đơn: danh từ, mạo từ, đại từ. Ba mảng này vẫn thuộc Starter, và chúng nhỏ, nhưng nhỏ không có nghĩa là dễ tự động hoá.

Danh từ số nhiều: không chỉ là thêm s

Quy tắc cơ bản ai cũng biết: một con mèo là "a cat", hai con là "two cats". Chỗ người Việt vấp không nằm ở quy tắc mà ở ba tình huống:

Quên số nhiều sau từ chỉ số lượng. "Many student", "three book", "some friend". Tiếng Việt nói "nhiều học sinh", "ba quyển sách" mà danh từ không đổi. Não mang thói quen ấy sang tiếng Anh. Bất cứ khi nào có many, few, several, a lot of, both, hay một con số lớn hơn một, danh từ đếm được phía sau phải số nhiều.

Số nhiều bất quy tắc. Man thành men, woman thành women, child thành children, person thành people, tooth thành teeth, foot thành feet. Danh sách không dài, nhưng các từ này xuất hiện rất thường xuyên, nên đáng thuộc như thuộc tên người thân.

Danh từ có vẻ số nhiều nhưng dùng như số ít, và ngược lại. "News" đi với động từ số ít: "The news is good". "People" là số nhiều: "People are friendly". "Police" số nhiều: "The police are coming".

Mạo từ: một quyết định hai bước

Mạo từ làm người Việt đau đầu nhất vì tiếng Việt không có thứ tương đương. Nhưng thay vì học mười mấy quy tắc lẻ tẻ, hãy nghĩ theo hai câu hỏi liên tiếp.

Hai câu hỏi để chọn a, an, the hay không gì cả
Hai câu hỏi để chọn a, an, the hay không gì cả

Ví dụ:

  • "I bought a new phone. The phone is very light." Lần đầu nhắc, người nghe chưa biết cái nào: a. Lần sau, đã biết: the.
  • "Dogs are loyal animals." Nói chung về loài chó, số nhiều, không mạo từ.
  • "The dogs next door bark all night." Nói về những con chó cụ thể: the.
  • "I need information." Không đếm được, chung chung: không mạo từ.

Luật quan trọng nhất cần khắc vào đầu: danh từ đếm được số ít không bao giờ đứng một mình. Nó luôn cần a, an, the, hoặc một từ như my, this, every. "I bought new phone" sai ngay từ điểm này, trước khi phải bàn chuyện a hay the.

Chọn a hay an thì dựa vào âm đầu, không phải chữ đầu: "an hour" (h câm), "a university" (âm /ju/), "an MBA" (âm /em/).

Danh từ không đếm được: nơi "advices" ra đời

Một số danh từ trong tiếng Việt đếm được nhưng trong tiếng Anh thì không: advice, information, furniture, equipment, homework, luggage, news, research. Chúng không có số nhiều, không đi với a, không đi với many.

"He gave me many advices" sai hai chỗ. Sửa: "He gave me a lot of advice" hoặc "He gave me some useful advice". Muốn đếm, dùng một từ đơn vị: "a piece of advice", "two pieces of furniture".

Bạn không cần thuộc hết danh sách từ không đếm được ngay. Hãy thuộc mười từ hay dùng nhất ở trên, và khi gặp từ mới trong từ điển, để ý ký hiệu [U] hoặc [C] bên cạnh.

Đại từ: I, me, my, mine không thay thế nhau được

Tiếng Việt dùng "tôi" cho mọi vị trí: "Tôi thích", "Anh ấy gọi tôi", "Nhà của tôi". Tiếng Anh đổi hình thức theo vị trí.

Bốn vị trí của đại từ ngôi thứ nhất
Bốn vị trí của đại từ ngôi thứ nhất

Lỗi hay gặp: "Me and my friend went to the cinema" (chủ ngữ phải là "My friend and I"), "Between you and I" (sau giới từ phải là me), "This is my" (phải là "This is mine"). Luyện bằng cách viết cùng một ý ở bốn vị trí: "I like her. She likes me. This is my book. That book is mine." Lặp với he, she, they, we.

Một lỗi nữa người Việt hay mắc là lẫn his và her. Tiếng Việt dùng "của anh ấy", "của cô ấy", nhưng khi nói nhanh hay viết vội, người học dùng his cho cả hai. Mẹo: his và her theo người sở hữu, không theo vật được sở hữu. "Nam loves his mother", "Lan loves her father".

Soát một đoạn văn theo từng danh từ

Để thấy ba mảng này cùng chạy trong một đoạn, hãy xem một đoạn nháp của nhân vật minh hoạ, học sinh lớp 9, tả khu phố của mình:

"I live in small street near center of city. There are many shop and a lot of people. My neighbour have two childs. Every morning, me and my brother buy bread from bakery. Bakery is very old."

Soát từng danh từ theo thứ tự: "small street" là số ít đếm được, lần đầu nhắc, cần "a small street". "center of city" là nơi cụ thể ai cũng hiểu, cần "the centre of the city". "many shop" thiếu số nhiều. "My neighbour have" là lỗi hoà hợp của bước 5 lọt vào. "two childs" là số nhiều bất quy tắc: "two children". "me and my brother" ở vị trí chủ ngữ phải là "my brother and I". "bakery" lần đầu có thể là "a bakery" hoặc "the bakery" nếu cả khu chỉ có một tiệm; câu sau "Bakery is very old" chắc chắn cần "The bakery".

Tám chỗ trong năm câu, và không chỗ nào khó. Đó là lý do đọc lại theo danh từ phải thành một thói quen riêng, tách khỏi lượt đọc soát động từ.

Lỗi hay mắc khi học bước 6

Học mạo từ bằng danh sách ngoại lệ. "The" trước tên sông, không "the" trước tên hồ... Những quy tắc này có thật, nhưng học chúng khi chưa vững hai câu hỏi cơ bản là xây tầng hai trước tầng một.

Sửa lỗi mạo từ bằng cách thêm the vào mọi chỗ. Sau khi bị chữa nhiều lần vì thiếu mạo từ, một số người chuyển sang thừa: "The life is beautiful", "I like the music". Khi nói chung chung với danh từ không đếm được hoặc số nhiều, không cần the.

Coi số nhiều là chuyện nhỏ. Một chữ s thiếu ở danh từ trông vô hại, nhưng nó kéo theo lỗi hoà hợp ở động từ: "My friend are coming" hay "My friends is coming".

Không kiểm lại bài viết theo từng danh từ. Hầu hết lỗi mạo từ được tìm thấy khi đọc lại có chủ đích, không phải khi đọc lướt.

Tự kiểm trước khi đi tiếp

Bước 6 xong khi bạn làm được:

  • Viết một đoạn mô tả căn phòng hoặc khu phố của bạn, 100 tới 120 từ, rồi soát từng danh từ theo hai câu hỏi ở trên, và không còn danh từ đếm được số ít nào đứng một mình.
  • Dùng đúng mười danh từ không đếm được thông dụng, không thêm s, không đi với a.
  • Không còn nhầm I và me khi viết chủ ngữ ghép kiểu "My brother and I".

Nếu mạo từ vẫn còn là nhóm lỗi lớn trong sổ, trang Mạo từ a, an, the có luyện thêm theo ngữ cảnh học thuật. Còn nếu muốn xem cả mảng danh từ và mạo từ nằm ở đâu trong chương trình, trang Năm level ngữ pháp từ A1 tới C1 cho bạn bức tranh đầy đủ.

Sang bước 7: câu bắt đầu có thời gian

Với động từ hiện tại và danh từ đúng, bạn đã viết được câu đơn chắc chắn về hiện tại. Nhưng đời sống không chỉ có hiện tại. Bước 7 là nói về quá khứ và tương lai, trọng tâm của level Elementary, nơi động từ bất quy tắc và sự lẫn lộn giữa will và going to chờ bạn.

Cùng chủ đề: Hành trình ngữ pháp: 20 bước từ hổng gốc tới dùng đúng tự nhiên