Ngữ pháp tiếng Anh của con - góc nhìn cho phụ huynh
Dấu hiệu con mất gốc tiếng Anh: checklist 10 điểm ngữ pháp cho phụ huynh
Mười dấu hiệu dễ nhận cho thấy con hổng gốc ngữ pháp tiếng Anh: quên -s, sai quá khứ, câu thiếu động từ, bỏ mạo từ. Mỗi dấu hiệu kèm ví dụ, cách nhận ra và mức độ cần lo.
NEMO GRAMMAR · · 6 phút đọc
Cô giáo tiếng Anh của con chị Linh nhận xét trong sổ liên lạc: "Con cần củng cố kiến thức nền". Chị đọc đi đọc lại câu ấy mà không biết "kiến thức nền" cụ thể là gì, con hổng ở đâu, nặng hay nhẹ. Chị muốn giúp con, nhưng không thể giúp một thứ mình không nhìn thấy.
Mất gốc ngữ pháp không phải một khái niệm mơ hồ. Nó hiện ra qua những lỗi rất cụ thể, lặp đi lặp lại trong câu con viết và nói. Bài này là một danh sách kiểm gồm mười dấu hiệu. Mỗi dấu hiệu có ví dụ, cách anh chị nhận ra kể cả khi không giỏi tiếng Anh, và nó cho biết con hổng ở tầng nào.
Cách dùng danh sách này
Nhờ con viết một đoạn văn bảy đến mười câu về một chủ đề quen thuộc, như kể về một ngày cuối tuần, giới thiệu gia đình, hay nói về trường học. Không cho tra cứu. Rồi đối chiếu với từng dấu hiệu dưới đây. Nếu anh chị không đọc được tiếng Anh, hãy nhờ một người biết đọc giúp, hoặc dùng các ví dụ trong bài để so hình dạng câu.
Một lỗi xuất hiện một lần chưa nói lên nhiều. Một lỗi xuất hiện ba lần trở lên trong một đoạn văn ngắn là dấu hiệu thật.
Tầng A1: những dấu hiệu nặng nhất
Dấu hiệu 1: Câu thiếu động từ "be"
Ví dụ: "My mother very kind." "I tired today." "She a teacher." Vì sao xảy ra: tiếng Việt nói "mẹ tôi rất tốt", không có từ nào tương đương "is". Con dịch từng chữ từ tiếng Việt sang. Cách nhận ra: tìm câu có tính từ (kind, tired, happy, big) hoặc nghề nghiệp đứng ngay sau chủ ngữ, không có "is, am, are" chen giữa. Mức độ: nặng. Đây là khối đầu tiên của ngữ pháp tiếng Anh.
Dấu hiệu 2: Quên "-s" với he, she, it
Ví dụ: "He play football." "My father go to work at 7." "It look nice." Vì sao xảy ra: tiếng Việt không đổi động từ theo chủ ngữ. "Tôi chơi", "anh ấy chơi" giống nhau. Cách nhận ra: tìm câu bắt đầu bằng He, She, It, hoặc một người (My father, Lan), xem động từ ngay sau có đuôi "s" không. Mức độ: nặng nếu lặp lại nhiều. Đây là lỗi phổ biến nhất, kể cả ở học sinh khá.
Dấu hiệu 3: Câu không có động từ nào
Ví dụ: "Yesterday I to the park with my friends." "Every morning breakfast at home." Vì sao xảy ra: con không nắm được rằng mỗi câu tiếng Anh cần một động từ chính. Cách nhận ra: đọc từng câu, hỏi "ai làm gì". Nếu không tìm ra chữ nào là "làm gì", câu thiếu động từ. Mức độ: rất nặng. Đây là dấu hiệu hổng cấu trúc câu cơ bản.
Tầng A1 và A2
Dấu hiệu 4: Bỏ mạo từ a, an, the
Ví dụ: "I have cat." "She is teacher." "Sun is hot." Vì sao xảy ra: tiếng Việt không có mạo từ. Cách nhận ra: tìm danh từ số ít đứng một mình, không có a, an, the, my, his phía trước. Mức độ: trung bình. Mạo từ khó, người học lâu năm vẫn sai. Nhưng bỏ hoàn toàn là dấu hiệu chưa học.
Dấu hiệu 5: Không thêm "-s" số nhiều
Ví dụ: "I have two brother." "There are many student in my class." Vì sao xảy ra: tiếng Việt dùng "hai", "nhiều" để chỉ số nhiều, danh từ không đổi. Cách nhận ra: tìm số (two, three) hoặc chữ "many", xem danh từ phía sau có "s" không. Mức độ: trung bình.
Tầng A2
Dấu hiệu 6: Dùng hiện tại khi kể chuyện quá khứ
Ví dụ: "Last summer I go to Da Lat. We stay in a small hotel. It is very cold." Vì sao xảy ra: tiếng Việt dùng "hôm qua", "năm ngoái" để chỉ thời gian, động từ không đổi. Cách nhận ra: tìm câu có yesterday, last, ago, in 2020, xem động từ có đổi sang dạng quá khứ không (thường có "-ed" hoặc đổi hẳn như went, saw, ate). Mức độ: nặng nếu con đã học cấp 2.
Dấu hiệu 7: Sai dạng so sánh
Ví dụ: "She is more tall than me." "This book is gooder." Vì sao xảy ra: con biết có quy tắc so sánh nhưng chưa phân biệt được tính từ ngắn, tính từ dài, và dạng đặc biệt. Cách nhận ra: tìm chữ "than", xem trước nó là "-er" hay "more", và có từ lạ như "gooder, badder" không. Mức độ: nhẹ đến trung bình.
Tầng A2 và B1
Dấu hiệu 8: Câu hỏi không có trợ động từ
Ví dụ: "You like pizza?" "Where you live?" "Why she is sad?" Vì sao xảy ra: tiếng Việt đặt câu hỏi bằng cách thêm "không", "ở đâu" vào câu kể, không đảo trật tự. Cách nhận ra: tìm câu có dấu hỏi, xem ngay sau từ để hỏi (hoặc ở đầu câu) có do, does, did, is, are không. Mức độ: trung bình.
Dấu hiệu 9: Phủ định sai
Ví dụ: "I not like fish." "She don't know." "He didn't went." Vì sao xảy ra: tiếng Việt chỉ thêm "không" trước động từ. Cách nhận ra: tìm chữ "not", "don't", "doesn't", "didn't", xem có đúng dạng không. "She don't" và "didn't went" là hai lỗi rất điển hình. Mức độ: trung bình đến nặng.
Tầng B1
Dấu hiệu 10: Không phân biệt được quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành
Ví dụ: "I live here since 2018." "I have seen him yesterday." Vì sao xảy ra: hai thì này đều "nói về quá khứ" theo cách hiểu tiếng Việt, nhưng tiếng Anh phân biệt việc đã xong và việc còn liên quan tới hiện tại. Cách nhận ra: khó hơn các dấu hiệu khác, cần người biết tiếng Anh. Tìm "since", "for", "already", "yesterday", xem thì đi kèm có hợp không. Mức độ: bình thường với học sinh cấp 2. Đáng lo nếu con đã lớp 11, 12.
Đọc kết quả
Sau khi đối chiếu, hãy đếm con có bao nhiêu dấu hiệu lặp lại, và chúng nằm ở tầng nào.
Có dấu hiệu 1, 2, 3: con hổng từ tầng A1. Cần học lại từ đầu, dù con đang học lớp mấy. Tin tốt: tầng này học lại nhanh nếu con học đều. Bài con mất gốc tiếng Anh từ cấp 2 hướng dẫn cách bắt đầu lại.
Chỉ có dấu hiệu 4 tới 7: con vững A1, hổng ở A2. Học lại từ A2.
Chỉ có dấu hiệu 8 tới 10: con đang ở mức bình thường của học sinh cấp 2, cần học tiếp B1.
Không có dấu hiệu nào lặp lại: con có nền tốt. Hãy tìm những điểm ngữ pháp nâng cao hơn.
Để xác định chính xác hơn, bài biết con đang ở level ngữ pháp nào có bộ câu hỏi đi từ A1 tới B2.
Sau khi tìm ra dấu hiệu
Danh sách này giúp anh chị gọi tên vấn đề. Bước tiếp theo là cho con học đúng những điểm ấy, theo thứ tự. Mỗi dấu hiệu tương ứng với một bài ngữ pháp cụ thể: dấu hiệu 1 là bài động từ "be", dấu hiệu 2 là bài hiện tại đơn, dấu hiệu 6 là bài quá khứ đơn. Trong NEMO GRAMMAR, những bài này nằm ở level Starter (A1) và Elementary (A2), mỗi bài có phần lỗi hay gặp chỉ đúng những lỗi trên.
Giữ lại đoạn văn con viết hôm nay. Ba tháng sau, nhờ con viết lại một đoạn cùng chủ đề và đối chiếu lại danh sách. Số dấu hiệu giảm đi là bằng chứng cụ thể về tiến bộ. Trang năm level ngữ pháp từ A1 tới C1 cho biết mỗi level gồm những gì nếu anh chị muốn xem thêm.