Ngữ pháp tiếng Anh của con - góc nhìn cho phụ huynh
Trình độ tiếng Anh của con: biết level ngữ pháp mà không cần kiểm tra
Vài câu hỏi đơn giản bố mẹ hỏi con để đối chiếu level ngữ pháp từ A1 tới C1, không cần bài test dài, không cần bố mẹ giỏi tiếng Anh, và cách đọc câu trả lời.
NEMO GRAMMAR · · 6 phút đọc
Anh Hùng định đăng ký cho con trai một khóa học ngữ pháp. Trang đăng ký hỏi: "Con đang ở trình độ nào? A1, A2, B1, B2 hay C1?". Anh bối rối. Con lớp 8, điểm tiếng Anh 7,5, vậy là A2 hay B1? Anh gọi hỏi cô giáo chủ nhiệm, cô bảo "chắc tầm A2, B1". Anh vẫn không yên tâm, vì chọn sai level thì hoặc con thấy quá dễ và chán, hoặc quá khó và nản.
Nhu cầu biết con đang đứng ở đâu là bước đầu tiên của mọi việc học có hệ thống. Nhưng không phải phụ huynh nào cũng muốn, hoặc có điều kiện, cho con làm một bài test dài. Bài này đưa ra một bộ câu hỏi ngắn anh chị có thể dùng tại nhà, giải thích mỗi câu hỏi đang đo gì, và cách đọc câu trả lời để ước lượng level của con.
Vì sao điểm ở trường không cho biết level
Điểm 7,5 ở lớp 8 và điểm 7,5 ở lớp 11 là hai mức rất khác nhau. Ngay cả trong cùng một lớp, điểm 7,5 của một trường chuyên và một trường thường cũng khác. Điểm ở trường đo việc con nắm bài trong chương trình của lớp, không đo trình độ theo một thang chung.
Thang A1 tới C1 (thuộc khung tham chiếu châu Âu, thường gọi là CEFR) là thang chung được dùng rộng rãi. Mỗi level mô tả con làm được gì với tiếng Anh, không phải con học lớp mấy. Một học sinh lớp 10 có thể ở A2, một học sinh lớp 7 có thể ở B1.
Bộ câu hỏi tại nhà
Nguyên tắc chung: anh chị hỏi con bằng tiếng Việt, con trả lời bằng tiếng Anh, viết ra giấy. Viết tốt hơn nói vì anh chị có thể xem lại, và nếu cần có thể nhờ ai đó biết tiếng Anh đọc giúp. Không giới hạn thời gian gắt, nhưng hãy để ý con mất bao lâu.
Đi từ câu dễ lên câu khó. Dừng khi con bắt đầu vấp rõ rệt ở hai câu liên tiếp.
Tầng A1
Câu 1. "Con giới thiệu về bản thân bằng ba câu: tên, tuổi, học ở đâu." Kỳ vọng: "My name is Lan. I am thirteen years old. I study at ... school." Điều cần nhìn: có "am/is" không, có đúng chủ ngữ đi với động từ không.
Câu 2. "Kể ba việc bạn thân của con làm mỗi ngày." Kỳ vọng: "She gets up at six. She goes to school by bike. She plays badminton." Điều cần nhìn: động từ có "-s" hoặc "-es" với "she/he" không. Đây là lỗi phổ biến nhất ở tầng này.
Tầng A2
Câu 3. "Kể ba việc con đã làm hôm qua." Kỳ vọng: "Yesterday I went to school. I played football with my friends. I watched TV in the evening." Điều cần nhìn: động từ có đổi sang quá khứ không, kể cả động từ bất quy tắc (go thành went, eat thành ate).
Câu 4. "So sánh con với anh chị em hoặc bạn thân: ai cao hơn, ai học giỏi hơn." Kỳ vọng: "My brother is taller than me. I am better at English than him." Điều cần nhìn: có dùng đúng "-er than", "more ... than", và dạng đặc biệt như "better" không.
Tầng B1
Câu 5. "Kể một việc con đã làm được, nhưng không nói thời điểm cụ thể." Kỳ vọng: "I have visited Da Nang twice." hoặc "I have learned English for five years." Điều cần nhìn: con có dùng hiện tại hoàn thành (have/has + phân từ) không, hay quay về quá khứ đơn.
Câu 6. "Nếu con có nhiều tiền, con sẽ làm gì?" Kỳ vọng: "If I had a lot of money, I would travel around the world." Điều cần nhìn: câu điều kiện có đúng cặp "had ... would" không.
Tầng B2
Câu 7. "Con nghĩ học sinh có nên dùng điện thoại ở trường không? Viết ba đến bốn câu, có lý do." Kỳ vọng: câu có nối ý ("although", "because", "however"), có mệnh đề quan hệ ("students who...") hoặc câu bị động. Điều cần nhìn: con có viết được câu dài nhiều mệnh đề mà vẫn rõ nghĩa không.
Cách đọc câu trả lời
Anh chị không cần chấm từng câu đúng sai. Hãy để ý ba điều:
- Tầng cao nhất con làm được mà không vấp: đây là level con đã vững.
- Tầng con bắt đầu vấp: đây là level con đang học, hoặc nên học.
- Lỗi có lặp lại ở tầng thấp không: nếu con làm được câu 5, 6 nhưng câu 2 vẫn quên "-s", con có lỗ hổng ở gốc cần vá.
Ví dụ, con anh Hùng làm trơn tru câu 1 tới câu 4, câu 5 viết "I visited Da Nang twice" (quá khứ đơn thay vì hiện tại hoàn thành), câu 6 viết "If I have money, I will travel". Con đang vững A2 và nên bắt đầu học từ B1.
Nếu không ai trong nhà đọc được tiếng Anh
Anh chị vẫn có ba cách:
- Nhìn tốc độ và độ dài. Con viết nhanh và đủ ý ở tầng nào, chậm và ngắn dần ở tầng nào. Chỗ con chậm lại rõ rệt là chỗ con bắt đầu không chắc.
- Hỏi con tự đánh giá. Sau mỗi câu, hỏi: "Câu này con thấy dễ, vừa hay khó?". Trẻ cấp 2, cấp 3 thường tự đánh giá khá chính xác nếu không bị áp lực.
- Để con tự thử bài ở từng level. Nếu con học trên một chương trình mà mọi level đều mở, con có thể làm thử một bài ở mỗi level và tự thấy chỗ nào vừa sức. NEMO GRAMMAR cho learner tự chọn level và không bắt làm bài xếp lớp, nên việc thử như vậy khá đơn giản.
Những điều bộ câu hỏi này không đo được
Bộ câu hỏi này là ước lượng nhanh, không thay được một đánh giá chuyên môn. Nó không đo:
- Khả năng nghe hiểu và phát âm.
- Vốn từ vựng (con có thể biết ngữ pháp B1 nhưng từ vựng ở A2).
- Mọi điểm ngữ pháp trong một level. Mỗi level có nhiều mảng, bộ câu hỏi chỉ chạm vài điểm tiêu biểu.
Vì vậy, sau khi chọn được level, hãy theo dõi vài tuần đầu. Nếu con thấy quá dễ, lên một level. Nếu con liên tục sai ở mức luyện cơ bản, lùi một level. Level đúng là level con thấy hơi khó nhưng làm được.
Làm lại khi nào
Trình độ của con thay đổi. Hãy làm lại bộ câu hỏi này mỗi ba đến bốn tháng, hoặc khi con hoàn thành một level. So hai lần làm, anh chị sẽ thấy tầng con bắt đầu vấp đã lùi lên cao hơn chưa. Đó là cách đo tiến bộ rất trực quan. Bài theo dõi tiến bộ ngữ pháp của con bằng số liệu đơn giản bổ sung thêm các con số theo dõi hằng tuần.
Tóm lại
Biết con đang ở level nào không đòi hỏi bài test dài hay bố mẹ giỏi tiếng Anh. Bảy câu hỏi, mười lăm phút, và một cách đọc kết quả đơn giản là đủ để chọn điểm bắt đầu hợp lý. Sau đó, để hiểu mỗi level bao gồm những mảng nào, anh chị xem trang năm level ngữ pháp từ A1 tới C1. Còn nếu kết quả cho thấy con hổng từ tầng rất thấp, bài con mất gốc tiếng Anh từ cấp 2 sẽ giúp anh chị bắt đầu lại đúng chỗ.