Bước 13/20 · Hành trình ngữ pháp: 20 bước từ hổng gốc tới dùng đúng tự nhiên
Bước 13: ngữ pháp tiếng Anh B2 cho câu văn trưởng thành
Level Upper-intermediate: câu tường thuật, modal quá khứ như should have, might have, và từ nối lý do, kết quả. Việc của bước 13, bẫy lùi thì và dấu hiệu đã đạt.
NEMO GRAMMAR · · 6 phút đọc
Có một khoảnh khắc nhiều người học nhận ra khi đọc lại bài của mình ở giai đoạn này: câu nào cũng đúng, nhưng nghe như học sinh viết. "My boss said that I must finish the report. I think he is angry because I was late. Maybe I forgot to tell him." Không có lỗi ngữ pháp nào. Nhưng một người viết ở trình độ B2 sẽ viết: "My boss told me I had to finish the report. He might have been annoyed that I was late; I should have let him know in advance."
Khác biệt không nằm ở từ vựng khó. Nó nằm ở một nhóm cấu trúc cho phép bạn thuật lại lời người khác chính xác, suy đoán về quá khứ, và nói về điều lẽ ra nên làm. Đó là việc của level Upper-intermediate.
Bạn đã qua trạm ôn ở bước 12, ôn lại trước khi lên level mới, và nền đã đủ chắc. Bước 13 xây tầng B2.
Ba mảng trọng tâm của bước 13
Ba mảng này có một điểm chung: chúng đều cần bạn đã vững mọi thì. Đây là lý do bước 12 quan trọng. Nếu hiện tại hoàn thành còn lung lay, câu tường thuật sẽ sụp đầu tiên.
Câu tường thuật: lùi một bậc thời gian
Khi thuật lại lời ai đó nói trong quá khứ, tiếng Anh thường lùi thì một bậc. Tiếng Việt không làm vậy: "Anh ấy nói anh ấy mệt" vẫn giữ "mệt". Tiếng Anh: "He said he was tired."
Ba điểm hay sai:
Said và told. "He said me that..." là lỗi rất phổ biến. Said không đi thẳng với người nghe; told thì bắt buộc có: "He told me that...", "He said to me that..." (ít dùng hơn), "He said that...".
Câu hỏi tường thuật không đảo ngữ. "She asked me where did I live" sai. Câu hỏi khi đã tường thuật trở về trật tự câu khẳng định: "She asked me where I lived". Với câu hỏi có không, dùng if hoặc whether: "He asked if I was ready."
Yêu cầu và lời khuyên dùng to V. "My teacher told me to check my work." "The doctor advised him not to smoke." Không cần lùi thì, không cần that.
Có một ngoại lệ đáng biết: nếu điều được thuật lại vẫn còn đúng tới bây giờ, có thể không lùi. "She said she lives in Hanoi" chấp nhận được nếu cô ấy vẫn sống ở đó. Nhưng khi phân vân, lùi thì là lựa chọn an toàn.
Modal quá khứ: suy đoán và tiếc nuối
Ở bước 10, câu điều kiện loại 3 đã cho bạn một cách nói về quá khứ không xảy ra. Modal quá khứ cho thêm nhiều sắc thái hơn, gọn hơn. Cấu trúc chung: modal cộng have cộng quá khứ phân từ.
- must have done: gần như chắc chắn đã. "The road is wet. It must have rained."
- might have, may have, could have done: có thể đã. "She's late. She might have missed the bus."
- can't have done: gần như chắc chắn không. "He can't have finished already; he only started ten minutes ago."
- should have done: lẽ ra nên, nhưng đã không. "I should have saved the file."
- shouldn't have done: lẽ ra không nên, nhưng đã làm. "You shouldn't have told him."
Người Việt thường nói những ý này bằng "chắc là", "có lẽ", "lẽ ra" cộng quá khứ đơn: "Maybe she missed the bus", "I should save the file". Câu đầu không sai nhưng mất nhịp B2; câu sau sai nghĩa, vì "should save" là lời khuyên cho bây giờ, không phải tiếc nuối về chuyện đã qua.
Lỗi phát âm và viết hay gặp: "should of", "must of". Đó là vì trong nói nhanh "should've" nghe giống "should of". Viết luôn là have.
Lý do và kết quả: vượt qua because và so
Ở B1 bạn đã dùng because, so, although. B2 cần thêm những cách nối cho phép câu văn đổi nhịp và trang trọng hơn.
Lý do đi với danh từ: due to, because of, owing to. "The flight was cancelled due to bad weather." Lỗi hay gặp: "due to the weather was bad". Due to cần danh từ hoặc cụm danh từ, không cần mệnh đề đầy đủ.
Kết quả đứng đầu câu mới: As a result, Consequently, Therefore. "Sales fell by 20 percent. As a result, the company cut its budget."
Kết quả gắn vào cả mệnh đề trước: ..., which is why... / ..., which means... "The bridge was closed, which is why we were late." Cấu trúc này dùng which để chỉ cả sự việc phía trước, không chỉ một danh từ. Nó xuất hiện rất nhiều trong văn nói trưởng thành.
Mục đích: so as to, in order to, so that. "I left early so as not to miss the train."
Viết lại đoạn văn ở đầu bài, từng bước
Đoạn gốc: "My boss said that I must finish the report. I think he is angry because I was late. Maybe I forgot to tell him."
Câu một: tường thuật, lùi must thành had to, said thành told me: "My boss told me I had to finish the report."
Câu hai: suy đoán về quá khứ bằng modal, dùng "that" với tính từ cảm xúc: "He might have been annoyed that I was late."
Câu ba: không phải "maybe I forgot" mà là tiếc nuối, nên should have: "I should have let him know in advance."
Rồi nối câu hai và ba bằng dấu chấm phẩy vì chúng cùng một mạch ý. Kết quả đọc lên như lời của một người đi làm tự tin, và không dùng từ nào khó hơn đoạn gốc.
Bài tập thêm: nghĩ về một ngày gần đây không như ý, và viết năm câu về nó chỉ dùng modal quá khứ. Một câu must have, một câu might have, một câu can't have, hai câu should have hoặc shouldn't have. Ví dụ: "I must have left my charger at the office. I should have checked my bag before leaving." Chuyện có thật của chính bạn sẽ giữ cấu trúc lâu hơn mọi câu trong sách.
Những bẫy khi học bước 13
Lùi thì máy móc cho mọi câu. Khi động từ tường thuật ở hiện tại ("She says..."), không lùi. Chỉ lùi khi động từ tường thuật ở quá khứ.
Dùng due to như because. Nó là giới từ, không phải liên từ.
Chỉ học modal quá khứ qua điền từ. Phải luyện bằng tình huống: nhìn một cảnh, tự đoán chuyện gì đã xảy ra. Ví dụ: đèn nhà hàng xóm sáng cả đêm. "They must have forgotten to turn it off" hoặc "They might have been working late".
Nhồi từ nối trang trọng vào văn nói. "Consequently, I went to bed" khi nói chuyện với bạn nghe rất lạ. Chọn từ theo ngữ cảnh.
Đạt bước 13 trông thế nào
- Thuật lại một cuộc trò chuyện năm lượt lời (khẳng định, câu hỏi, yêu cầu) mà không còn "said me" và không đảo ngữ trong câu hỏi tường thuật.
- Viết năm câu suy đoán về quá khứ và năm câu tiếc nuối bằng modal quá khứ, đúng dạng have cộng quá khứ phân từ.
- Trong một đoạn lập luận 200 từ, dùng ít nhất ba cách nối lý do, kết quả khác nhau ngoài because và so.
Nếu mục tiêu của bạn là IELTS, trang Ngữ pháp cho Writing Task 2 band 7 nói kỹ hơn về vai trò của những cấu trúc này trong bài luận.
Sang bước 14: công cụ nhấn mạnh và văn phong học thuật
B2 cho câu văn sự trưởng thành. C1 cho nó sức nặng. Bước 14 là ngữ pháp C1, nơi bạn gặp đảo ngữ, câu chẻ và danh từ hoá, những công cụ tạo nhấn mạnh và văn phong học thuật mà người viết giỏi dùng có chừng mực.