Bước 10/20 · Hành trình ngữ pháp: 20 bước từ hổng gốc tới dùng đúng tự nhiên
Bước 10: câu điều kiện và câu bị động, từ chọn đáp án tới tự đặt câu
Câu điều kiện loại 0 tới 3 và câu bị động ở các thì chính: việc của bước 10, vì sao làm trắc nghiệm đúng mà viết vẫn sai, và bài kiểm tra tự đặt câu để biết đã xong.
NEMO GRAMMAR · · 6 phút đọc
Có một kiểu học sinh rất phổ biến ở lớp ôn thi: làm đề trắc nghiệm câu điều kiện đúng chín trên mười câu, nhưng khi được hỏi miệng "Nếu em trúng xổ số, em sẽ làm gì?", em trả lời "If I win the lottery, I will buy a house" rồi dừng lại, không chắc mình vừa dùng loại mấy, và cũng không chắc nó có hợp với tình huống giả định ấy không.
Chọn đáp án và tự tạo câu là hai kỹ năng khác nhau. Câu điều kiện và câu bị động là hai cấu trúc mà khoảng cách giữa hai kỹ năng này lớn nhất, vì đề thi luyện rất nhiều phần chọn, còn đời thật chỉ cần phần tạo.
Sau bước 9, các thì hoàn thành, bạn đã có quá khứ phân từ trong tay. Bước 10 dùng nó cho hai việc: nói về giả định, và nói về hành động mà người làm không quan trọng.
Câu điều kiện: bốn loại, một câu hỏi
Sách thường dạy bốn loại với bốn công thức. Học công thức xong, người học vẫn không biết khi nào dùng loại nào. Hãy bắt đầu từ câu hỏi: khả năng việc này xảy ra là bao nhiêu?
Loại 0, sự thật chung. "If you heat ice, it melts." Hai vế hiện tại đơn. Dùng cho quy luật, không phải một lần cụ thể.
Loại 1, có thể xảy ra. "If it rains tomorrow, we'll stay home." If cộng hiện tại đơn, vế sau will. Lỗi lớn nhất: "If it will rain". Vế if không dùng will, dù nói về tương lai.
Loại 2, giả định ở hiện tại. "If I won the lottery, I would travel the world." If cộng quá khứ đơn, vế sau would. Quá khứ ở đây không chỉ thời gian, nó chỉ độ xa thực tế. Với be, dạng chuẩn là "If I were you".
Loại 3, giả định về quá khứ. "If I had left earlier, I wouldn't have missed the train." If cộng quá khứ hoàn thành, vế sau would have cộng quá khứ phân từ. Đây là nơi quá khứ phân từ từ bước 9 được dùng.
Quay lại cậu học sinh trúng xổ số. Trúng xổ số là chuyện rất khó xảy ra, nên loại 2 tự nhiên hơn: "If I won the lottery, I would buy a house for my parents." Dùng loại 1 không sai ngữ pháp, nhưng nó ngụ ý người nói nghĩ chuyện này khá có khả năng.
Câu bị động: khi người làm không phải trọng tâm
Bị động không phải là câu chủ động lộn ngược cho khó. Nó có lý do tồn tại: khi người làm không quan trọng, không biết, hoặc hiển nhiên.
"My phone was stolen." Không biết ai lấy. "English is spoken in many countries." Người nói là ai không quan trọng. "The bridge was built in 1995." Trọng tâm là cây cầu, không phải công ty xây.
Cấu trúc: be (chia theo thì) cộng quá khứ phân từ. Toàn bộ độ khó nằm ở phần "chia theo thì". Nếu bạn đã vững be ở mọi thì từ các bước trước, bị động gần như tự đến.
Lỗi hay gặp nhất ở người Việt: thiếu be. "The contract signed last week", "This house built in 1990". Tiếng Việt nói "hợp đồng ký tuần trước" mà không cần "được", nên người học bỏ luôn be. Lỗi ngược lại: có be nhưng động từ không ở dạng phân từ: "The room is clean every day" (nghĩa đổi thành phòng sạch) hay "The letter was write".
Lỗi thứ ba: dùng bị động cho động từ không có tân ngữ. "The accident was happened" sai vì happen không có tân ngữ, không thể có bị động. Tương tự với arrive, die, occur, exist.
Vì sao làm đề đúng mà viết vẫn sai
Đề trắc nghiệm đưa sẵn cho bạn tín hiệu: "If he ___ (study) harder last year, he ___ (pass)". Có "last year", có hai chỗ trống, có động từ gốc. Bạn chỉ việc áp công thức.
Khi tự viết, không ai đưa tín hiệu. Bạn phải tự quyết: tình huống này có thật hay giả định? Tôi có cần nói ai làm không? Đó là lý do bước 10 yêu cầu dấu hiệu xong là tự đặt câu chứ không phải điểm trắc nghiệm.
Cách luyện để chuyển từ chọn sang tạo
Luyện điều kiện bằng chuyện của chính mình. Mỗi ngày viết ba câu: một câu loại 1 về kế hoạch thật ("If I finish work early, I'll go to the gym"), một câu loại 2 về giả định ("If I lived by the sea, I would swim every morning"), một câu loại 3 về một tiếc nuối nhỏ ("If I had brought an umbrella, I wouldn't have got wet").
Luyện bị động bằng mô tả quy trình. Chọn một quy trình quen: pha cà phê, làm hồ sơ xin việc, sản xuất một thứ gì đó. Viết năm tới bảy bước bằng bị động: "The coffee beans are roasted. Then they are ground. Hot water is poured over them." Đây cũng chính là dạng IELTS Writing Task 1 mô tả quy trình.
Chuyển đổi hai chiều. Lấy năm câu chủ động trong bài viết cũ, thử đổi sang bị động và tự hỏi: câu nào hay hơn? Không phải lúc nào bị động cũng tốt hơn; nhận ra khi nào không nên dùng cũng là kỹ năng.
Một email công việc dùng cả hai cấu trúc
Hai cấu trúc này hiếm khi đứng riêng trong đời thật. Hãy xem một email ngắn mà nhân vật minh hoạ, nhân viên hành chính, viết cho đối tác sau khi một lô hàng bị trễ:
"Dear Mr Lee, I'm writing about the order that should have arrived on 15.09. The goods were shipped on time, but they were held at the port because a document was missing. If we had checked the documents more carefully, this delay would not have happened. The missing document has now been sent, and the goods will be delivered by Friday. If there are any further problems, I will contact you immediately."
Đếm thử: bốn câu bị động ("were shipped", "were held", "has been sent", "will be delivered"), mỗi câu có lý do: người làm là đơn vị vận chuyển hoặc hải quan, không quan trọng với người đọc. Hai câu điều kiện: một loại 3 nhận trách nhiệm về chuyện đã qua, một loại 1 hứa hẹn về khả năng có thật. Không câu nào được nhét vào cho "đủ cấu trúc"; chúng xuất hiện vì tình huống cần.
Đây là hình ảnh của bước 10 khi đã xong: bạn không nghĩ "giờ mình dùng bị động", bạn nghĩ "người đọc cần biết hàng đã được gửi, không cần biết ai gửi", và cấu trúc tự đi theo.
Những lỗi làm bước 10 kéo dài
Dùng bị động khắp nơi cho "học thuật". Bài viết toàn bị động nặng nề và khó đọc. Dùng khi có lý do.
Trộn loại điều kiện. "If I would have time, I will call you." Hai vế phải khớp một loại (trừ trường hợp hỗn hợp, để sau).
Bỏ qua unless và các từ thay if. "Unless you hurry, you'll be late" là cách nói tự nhiên hơn "If you don't hurry". Biết nó để đọc và nghe, dùng dần khi đã vững.
Khi nào bước 10 đã xong
- Tự viết, không nhìn công thức, hai câu đúng cho mỗi loại điều kiện 0, 1, 2, 3 về đời mình, và giải thích được vì sao chọn loại đó.
- Mô tả một quy trình bảy bước bằng bị động, đúng be ở mọi câu.
- Trong bài viết tự do 200 từ, có ít nhất một câu điều kiện và một câu bị động mọc ra tự nhiên, không phải cố nhét.
Hai trang Câu bị động và Câu phức trong IELTS có luyện thêm theo ngữ cảnh bài thi.
Sang bước 11: từ câu đơn sang câu phức
Điều kiện và bị động đã là những câu có hai tầng nghĩa. Bước tiếp theo đi xa hơn: bước 11, nối ý bằng mệnh đề, nơi bạn học ghép hai ba câu đơn thành một câu phức mạch lạc bằng who, which, that, because, although.