Đặt hai ba khoá TEFL vào cùng một bảng, mỗi hàng là một câu của bảng kiểm. Khoá nào trả lời cụ thể, khoá nào né, sẽ tự lộ ra. Giá nằm ở hàng cuối.
Hỏi kỹ bằng văn bản là việc bình thường của người mua. Nhà cung cấp tử tế quen với những câu hỏi này.
Bảng đang hiện ví dụ: hai khoá giả định, không phải khoá có thật.
Khoá A (ví dụ)
✓ 16 cụ thể · ~ 0 mơ hồ · ∅ 0 chưa trả lời
Khoá B (ví dụ)
✓ 2 cụ thể · ~ 7 mơ hồ · ∅ 7 chưa trả lời
| Câu hỏi | ||
|---|---|---|
| Dạy thực hành | ||
| Có dạy thực hành với học viên thật không? Bao nhiêu giờ? | ||
| Ai sắp xếp nơi thực hành? | ||
| Ai quan sát giờ dạy, nhận xét thế nào, có chấm không? | ||
| Nơi làm việc | ||
| Nơi tôi muốn làm có chấp nhận chứng chỉ này cho vị trí ấy không? | ||
| Nơi ấy có yêu cầu văn bằng nào khác không? | ||
| Số giờ và giảng viên | ||
| Tổng bao nhiêu giờ, trong đó bao nhiêu giờ có giảng viên? | ||
| Khoá kéo dài bao nhiêu tuần? | ||
| Ai sẽ dạy và chấm tôi? Lý lịch của họ? | ||
| Một giảng viên phụ trách bao nhiêu người học? | ||
| Văn bằng và kiểm định | ||
| Ai cấp chứng chỉ? Tên đầy đủ in trên giấy là gì? | ||
| Có tổ chức kiểm định hay cơ quan quản lý nào không? Tên đầy đủ, để tôi tự tra? | ||
| Nếu nói là văn bằng được Ofqual quản lý: số hiệu văn bằng và tổ chức cấp? | ||
| Cựu học viên và chi phí | ||
| Tôi có thể nói chuyện với vài cựu học viên không? | ||
| Học phí gồm những gì, có khoản nào phát sinh? | ||
| Không đạt thì sao? | ||
| Giá, để cuối cùng | ||
| Giá và hạn ưu đãi | ||
Giá cố ý nằm cuối: đọc câu trả lời trước, rồi mới nhìn con số. Một ô vẫn trống sau khi đã hỏi bằng văn bản cũng là một câu trả lời.
CELTA
Nếu bạn đang phân vân giữa một khoá TEFL và CELTA, hãy đặt CELTA vào bảng như một khoá nữa. Bảng kiểm dùng được cho cả CELTA, và với CELTA nhiều câu đã có câu trả lời công khai; phần còn lại vẫn nên hỏi trung tâm cụ thể.
Nemo12 dùng cookie để đếm lượt xem và đo hiệu quả quảng cáo. Chính sách quyền riêng tư