Bước 16/20 · Hành trình 20 bước: từ ngại mở miệng tới nói được thật
Bước 16: Trả lời câu hỏi tiếng Anh bất ngờ mà không đứng hình
Bộ công cụ để trả lời câu hỏi tiếng Anh bất ngờ: câu đệm mua thời gian, xin nhắc lại, trả lời một phần, và cách luyện để khoảng im lặng không kéo quá vài giây.
NEMO SPEAK · · 6 phút đọc
Buổi luyện hôm đó về chủ đề kỳ nghỉ. Sơn đã chuẩn bị kể về chuyến đi Quy Nhơn. Nhưng bạn cùng cặp, sau khi nghe xong, hỏi thêm một câu không có trong bài: "If you could go anywhere in the world for free, where would you go?" Sơn chưa bao giờ nghĩ về điều đó, kể cả bằng tiếng Việt. Đầu anh trống rỗng. Năm giây. Bảy giây. Anh cười ngượng và nói: "Sorry, I don't know."
Khoảnh khắc này, bạn đã gọi tên nó từ bước 1: đứng hình. Mười lăm bước qua đã giúp bạn nói nhiều hơn, dài hơn, về cả chuyện của mình lẫn chuyện chung. Nhưng câu hỏi bất ngờ vẫn có thể làm bạn quay về điểm xuất phát. Ở bước 15 bạn đã có khung để nêu ý kiến. Bước 16 là về những giây đầu tiên, trước khi bạn kịp dùng khung đó.
Bạn đang ở đâu
Với câu hỏi quen, bạn trả lời được ba bốn câu, có lý do, có ví dụ. Với câu hỏi quan điểm, bạn có khung. Nhưng khi câu hỏi đến từ hướng không ngờ, hoặc dùng một từ bạn không hiểu, hoặc hỏi về điều bạn chưa từng nghĩ tới, thì đầu vẫn trống. Và cái trống đó kéo dài, vì càng im lặng, bạn càng căng, và càng căng thì càng khó nghĩ.
Vì sao đứng hình xảy ra
Đứng hình không phải là thiếu tiếng Anh. Sơn thừa tiếng Anh để nói "I'd go to Japan because I love the food." Vấn đề là não anh phải làm ba việc cùng lúc: hiểu câu hỏi, nghĩ ra câu trả lời (việc mà ngay cả bằng tiếng Việt cũng cần vài giây), và tìm từ tiếng Anh. Trong lúc làm ba việc đó, không có gì phát ra từ miệng. Và khoảng im lặng đó tạo ra áp lực, áp lực làm chậm cả ba việc.
Cách gỡ không phải là nghĩ nhanh hơn. Mà là cho phép miệng nói một thứ gì đó trong lúc đầu còn đang nghĩ. Đó là việc của câu đệm.
Việc của bước này: bốn công cụ, mỗi cái cho một kiểu bất ngờ
Công cụ 1: câu đệm, khi cần thời gian nghĩ
Câu đệm là những câu không mang nội dung nhưng cho người nghe biết bạn đang nghĩ, không phải bỏ cuộc. Chọn hai ba câu và luyện đến khi bật ra tự động:
- "Hmm, that's a good question."
- "Oh, I've never really thought about that."
- "Let me think for a second."
- "That's a difficult one, but..."
Câu thứ hai đặc biệt hữu ích vì nó thật. Nếu Sơn đã nói "Oh, I've never really thought about that", câu đó tự mua cho anh ba giây, và thường giúp anh nghĩ ra điều gì đó ngay sau.
Công cụ 2: xin nhắc lại, khi không nghe rõ hoặc không hiểu
Nếu câu hỏi nhanh quá, hoặc có một từ lạ, đừng đoán rồi trả lời lệch. Hỏi lại:
- "Sorry, could you say that again?"
- "Sorry, do you mean...?" (rồi nói lại theo cách bạn hiểu)
- "What does ... mean?"
Cách thứ hai là cách hay nhất: nó cho thấy bạn đã hiểu một phần, và cho người hỏi cơ hội xác nhận hoặc giải thích. Ví dụ: "Sorry, do you mean where I would go on holiday if I had enough money?"
Công cụ 3: trả lời một phần, khi không biết trả lời hết
Có những câu hỏi bạn không biết trả lời trọn. Thay vì im lặng, trả lời phần bạn biết:
- "I'm not sure about other people, but for me..."
- "I don't know much about that, but I guess..."
- "I haven't been there, but from what I've heard..."
Một câu trả lời một phần có giá trị hơn hẳn "I don't know". Trong một cuộc trò chuyện, nó giữ mạch. Trong phòng thi, nó cho giám khảo cái để nghe.
Công cụ 4: kéo về điều bạn biết
Khi câu hỏi hoàn toàn xa lạ, nối nó với một điều gần mình:
- Câu hỏi: "What do you think about space travel?"
- Kéo về: "I don't know much about space, but I watched a documentary about it last month, and I think..."
Bạn không trốn câu hỏi. Bạn đi vào nó từ một cánh cửa quen.
Luyện thế nào
Công cụ chỉ có ích khi nó tự bật ra lúc bạn căng. Muốn vậy, phải luyện trong điều kiện có chút bất ngờ.
Luyện với bạn cùng cặp: lượt câu hỏi lạ. Sau lượt 4, mỗi người hỏi người kia một câu hỏi không có trong bài, liên quan lỏng lẻo tới chủ đề. Người trả lời phải bắt đầu nói trong vòng ba giây, dù chỉ là câu đệm.
Luyện một mình: câu hỏi ngẫu nhiên. Viết mười câu hỏi lạ lên mười mảnh giấy. Mỗi tối rút một, bấm giờ, bắt đầu nói trong ba giây, nói ba mươi giây. Ghi âm nếu có thể.
Đếm khoảng im lặng. Ở bước 13, bạn đã quen đo khoảng lặng trước câu trả lời. Giờ đo nó cho câu hỏi lạ. Mục tiêu không phải là không có khoảng lặng, mà là khoảng lặng không quá vài giây trước khi có âm thanh đầu tiên.
Lỗi hay gặp ở bước này
Lạm dụng câu đệm. Dùng "That's a good question" cho mọi câu hỏi, kể cả "What's your name?". Người nghe sẽ nhận ra đó là thói quen chứ không phải suy nghĩ. Dành câu đệm cho câu hỏi thật sự khó.
Nói "I don't know" rồi dừng. Câu này không sai, nhưng nếu dừng ở đó, cuộc trò chuyện chết. Nếu bạn thật sự không biết, nói "I don't know" rồi thêm một phần: "I don't know, but if I had to guess, I'd say..."
Xin nhắc lại quá nhiều. Nếu bạn xin nhắc lại mọi câu, có thể vấn đề là nghe, không phải phản xạ. Bài sợ không theo kịp khi người khác nói nhanh có cách luyện riêng cho phía nghe.
Học thuộc câu đệm "ăn điểm". Có những danh sách câu đệm dài và hoa mỹ trên mạng. Nhưng câu đệm tốt nhất là câu ngắn, tự nhiên, bạn nói được không cần nghĩ. Hai ba câu là đủ.
Nếu bạn nhắm tới phỏng vấn hoặc phòng thi
Câu hỏi bất ngờ trong phỏng vấn thường là câu hỏi nối tiếp, đào sâu vào điều bạn vừa nói. Bài sợ câu hỏi nối tiếp khi phỏng vấn đi riêng vào tình huống này. Với IELTS, phần nói về chủ đề lạ và câu hỏi rộng ở IELTS Speaking Part 3 là nơi bốn công cụ này được dùng nhiều nhất.
Dấu hiệu bạn đã xong bước 16
- Với một câu hỏi lạ, bạn phát ra âm thanh đầu tiên trong vòng khoảng ba giây, dù chỉ là câu đệm.
- Bạn có hai ba câu đệm quen miệng, dùng được không cần nghĩ.
- Bạn đã từng dùng "Do you mean...?" để xác nhận câu hỏi.
- Bạn không còn kết thúc bằng "I don't know" trần trụi.
Bước kế tiếp
Khi đã không còn sợ những giây đầu, bạn sẵn sàng cho một thử thách về độ bền: nói liền một mạch về một chủ đề, không ai ngắt, không ai hỏi thêm. Bước tiếp theo, nói liền hai phút về một chủ đề, gom tất cả những gì bạn đã luyện thành một bài nói dài liền mạch.