Nemo12 NEMO IELTS · Bài viết

IELTS Writing và Speaking: vượt trần 5.5-6.0

Checklist Writing IELTS: tự soát Task 2 trước khi nộp chấm

Checklist Writing IELTS mười bốn mục theo bốn tiêu chí chấm, mỗi mục có cách kiểm và ví dụ. Dùng trước khi gửi bài để người chấm tập trung vào lỗi bạn không tự thấy.

NEMO IELTS · · 6 phút đọc

Checklist Writing IELTS: tự soát Task 2 trước khi nộp chấm

Bài chữa quay về với hai mươi hai chỗ gạch đỏ. Bạn đọc lại và nhận ra mười bốn chỗ trong đó bạn tự sửa được ngay: quên "s" sau động từ ngôi ba, viết thiếu một vế đề, đoạn hai không có câu chủ đề. Người chấm đã dành phần lớn thời gian cho những lỗi bạn tự bắt được, và chỉ kịp nhận xét vội về hai lỗi lập luận thật sự kéo điểm.

Một danh sách tự soát giải quyết đúng chuyện này. Không phải để bài hoàn hảo trước khi nộp, mà để phản hồi của người chấm (hay của máy) rơi vào những lỗi bạn không tự thấy. Dưới đây là mười bốn mục, xếp theo bốn tiêu chí của Writing, mỗi mục kèm cách kiểm và lý do.

Dùng checklist này thế nào

Soát sau khi viết xong, không trong lúc viết. Trong phòng thi, bạn có 60 phút cho cả hai task và thường chỉ còn ba đến năm phút cho Task 2; lúc ấy chỉ soát mục có đánh dấu sao. Khi luyện ở nhà, soát đủ mười bốn mục, mất khoảng mười phút.

Mỗi lượt soát chỉ tìm một thứ. Đọc cả bài một lần để tìm mọi lỗi cùng lúc thì mắt bỏ sót gần hết.

Bốn lượt soát, mỗi lượt một tiêu chí
Bốn lượt soát, mỗi lượt một tiêu chí

Lượt 1: Task Response

1. Mọi vế của đề đã được trả lời chưa? (sao) Đọc lại đề, gạch chân từng câu hỏi. Đề "Why is this happening? What can be done?" có hai vế; bài chỉ nói nguyên nhân là mất nửa yêu cầu. Kiểm: với mỗi vế, chỉ ra đoạn nào trả lời nó.

2. Quan điểm có rõ và nhất quán không? Với đề hỏi ý kiến ("To what extent do you agree?"), viết ra một câu tóm quan điểm của bài. Rồi đọc mở bài và kết bài: cả hai có nói cùng một điều không? Theo bảng mô tả band công khai, band 7 Task Response đòi quan điểm rõ xuyên suốt; mở bài "hoàn toàn đồng ý" mà kết bài "cả hai bên đều có lý" là mâu thuẫn.

3. Mỗi ý chính có được mở rộng không? Mỗi đoạn thân bài nên có ý chính, lời giải thích, và một ví dụ cụ thể. Kiểm: tìm câu ví dụ trong mỗi đoạn. Nếu ví dụ chung chung kiểu "For example, many people think this is true", nó chưa làm việc của một ví dụ.

4. Có câu nào lạc đề không? Tìm câu nói về chủ đề rộng hơn đề. Đề về học online ở đại học mà bài có một đoạn về trẻ em chơi game là lạc.

Lượt 2: Coherence and Cohesion

5. Mỗi đoạn có một câu chủ đề không? (sao) Đọc câu đầu mỗi đoạn thân bài. Chỉ đọc những câu ấy, người khác có đoán được bài đi theo hướng nào không?

Trước: There are many things to consider.

Sau: The strongest argument for free university education is that it widens access for students from low-income families.

6. Từ nối có đang làm việc thật không? Khoanh mọi từ nối (Firstly, Moreover, However, In addition). Với mỗi từ, hỏi: quan hệ giữa hai câu có đúng như từ nối nói không? "However" mà câu sau không đối lập là dùng sai. Và nếu mọi câu đều bắt đầu bằng từ nối, bảng mô tả band gọi đó là máy móc.

7. Có lặp danh từ khi dùng đại từ hay từ thay thế được không? "Online learning is flexible. Online learning also saves money. Online learning..." Đổi thành "It", "This approach", "Studying online" ở vài chỗ.

8. Mỗi đoạn chỉ có một ý chính? Đoạn nói cả chi phí lẫn chất lượng lẫn sức khoẻ là ba đoạn nhồi thành một.

Lượt 3: Lexical Resource

9. Từ nào lặp từ ba lần trở lên? Tìm những từ thường lặp: important, problem, people, good, bad. Thay một hai lần bằng từ cụ thể hơn, không nhất thiết khó hơn.

10. Collocation của các từ ít phổ biến có đúng không? (sao) Với mỗi từ bạn không dùng hằng ngày, hỏi: mình đã thấy nó đi với từ bên cạnh trong câu thật chưa? "Make a research", "do a crime", "exacerbate the quality" đều sai collocation. Bài nhồi từ vựng khó có thêm ví dụ.

11. Có từ khẩu ngữ lọt vào không? Kids, a lot of, stuff, super, gonna, OK. Đổi sang children, many hoặc a large number of, things (hoặc từ cụ thể), extremely.

Lượt 4: Grammatical Range and Accuracy

12. Chủ ngữ và động từ có hoà hợp không? (sao) Tìm mọi động từ chia ở hiện tại. Với mỗi động từ, tìm chủ ngữ thật của nó, đặc biệt khi có mệnh đề quan hệ hay cụm giới từ chen giữa.

Trước: The number of students who uses public transport are increasing.

Sau: The number of students who use public transport is increasing.

13. Có câu ghép nối bằng dấu phẩy không? Tìm mọi dấu phẩy. Nếu hai bên đều là câu hoàn chỉnh, thêm liên từ, đổi thành dấu chấm phẩy, hoặc biến một vế thành mệnh đề phụ.

14. Bài có đủ loại câu không? Đếm nhanh: có ít nhất vài câu phức (có although, because, which, if) không? Bài toàn câu đơn đúng thì an toàn nhưng thiếu range. Bài sợ sai ngữ pháp nên viết câu quá đơn giản chỉ cách mở rộng.

Checklist lọc lỗi trước khi tới người chấm
Checklist lọc lỗi trước khi tới người chấm

Soát thử trên một đoạn

Đoạn thân bài dưới đây, cho đề "Some people think that university education should be free for everyone. To what extent do you agree?", có lỗi ở cả bốn lượt:

Firstly, free university is very important. Because many student from poor family cannot pay the fees, they cannot study, this is very unfair. Moreover, the government have a lot of money. For example, many people think that education is good.

Lượt 1: câu cuối là ví dụ chung chung, không chứng minh gì (mục 3). Lượt 2: "Firstly" và "Moreover" đứng trước hai ý không liên quan; đoạn thiếu câu chủ đề nói rõ lập luận (mục 5, 6). Lượt 3: "very important", "very unfair" lặp "very"; "a lot of money" khẩu ngữ (mục 9, 11). Lượt 4: "many student", "poor family", "the government have" sai hoà hợp; "they cannot study, this is" là câu ghép dấu phẩy (mục 12, 13).

Sau khi soát:

The strongest case for free university education is fairness. Many capable students from low-income families are put off by tuition fees, so talent is lost simply because of family income. In countries where fees have been removed or kept very low, the decision to study depends far less on what parents earn.

Đoạn sau chưa hoàn hảo, nhưng lỗi còn lại (nếu có) giờ là loại bạn cần người khác chỉ ra.

Cuối cùng: đếm từ

Task 2 cần ít nhất 250 từ, Task 1 ít nhất 150 từ. Viết thiếu bị trừ điểm. Khi luyện, đếm chính xác một lần để biết 250 từ của bạn dài bao nhiêu dòng trên giấy thi; khi thi, ước theo số dòng.

Viết quá dài cũng không được cộng điểm, và càng dài càng nhiều chỗ sai. Khoảng 260 đến 300 từ là vừa cho phần lớn người học.

Cá nhân hoá checklist

Mười bốn mục trên là điểm khởi đầu. Checklist hiệu quả nhất là checklist của riêng bạn: thêm vào những loại lỗi đang luyện trong sổ lỗi, bỏ đi những mục bạn đã chắc qua nhiều bài. Nếu bạn luôn hoà hợp chủ vị đúng mà hay sai mạo từ, thay mục 12 bằng "kiểm mạo từ trước mọi danh từ số ít đếm được".

Cách giữ sổ lỗi để biết nên thêm mục nào có trong bài sổ lỗi Writing. Tiêu chí và yêu cầu từng task có ở trang IELTS Writing: Task 1 và Task 2.

Soát xong mà vẫn còn lỗi là bình thường. Việc của checklist không phải loại mọi lỗi, mà là để phần còn lại đúng là những lỗi đáng được một người khác chỉ ra.

Cùng chủ đề: IELTS Writing và Speaking: vượt trần 5.5-6.0