Nemo12 NEMO IELTS · Bài viết

IELTS Writing và Speaking: vượt trần 5.5-6.0

Từ vựng ăn điểm IELTS: nhồi từ khó làm tụt Lexical Resource

Dùng từ hiếm sai ngữ cảnh làm tụt Lexical Resource trong Writing và Speaking. Dấu hiệu nhận ra, bốn kiểu sai hay gặp, và cách chọn từ chính xác thay vì từ khó.

NEMO IELTS · · 6 phút đọc

Từ vựng ăn điểm IELTS: nhồi từ khó làm tụt Lexical Resource

"Ubiquitous", "paramount", "detrimental", "exacerbate", "plethora". Nếu bạn từng tải một danh sách "từ vựng ăn điểm IELTS", có lẽ bạn đã gặp những từ này. Danh sách ấy thường đi kèm lời khuyên: thay từ thường bằng từ này, điểm Lexical Resource sẽ lên.

Rồi bạn viết: "Technology has a paramount effect on the plethora of youngsters." Và người chấm gạch cả câu.

Nhồi từ khó là một trong những sai lầm tốn điểm nhất ở band 5.5 đến 6.5, vì người mắc nó thường là người chăm học từ. Bài này chỉ ra dấu hiệu nhận ra, bốn kiểu sai hay gặp nhất, cách sửa kèm ví dụ trước và sau, và cách chọn từ đúng hơn.

Tiêu chí thật sự chấm gì

Lexical Resource không chấm độ hiếm của từ. Theo bảng mô tả band công khai:

  • Band 6: vốn từ đủ để bàn về đề, thử dùng từ ít phổ biến nhưng còn sai.
  • Band 7: dùng từ ít phổ biến với ý thức về văn phong và collocation, có thể còn thỉnh thoảng sai.
  • Band 8: dùng nhiều từ ít phổ biến một cách khéo léo, chính xác về nghĩa.

Đọc kỹ từ band 6 lên 7: cái đổi không phải số từ khó, mà là mức kiểm soát. Người ở band 6 đã dùng từ khó rồi, vấn đề là dùng sai. Nhồi thêm từ khó không đưa bạn lên 7; dùng đúng mới làm được.

Nói cách khác, một bài có năm từ khó dùng sai thường thấp hơn một bài có hai từ ít phổ biến dùng đúng và phần còn lại là từ thông dụng chính xác.

Dấu hiệu bạn đang nhồi từ

  • Bạn học từ theo danh sách, không kèm câu ví dụ.
  • Khi viết, bạn dừng lại để "nâng cấp" từ đã viết thành từ khó hơn.
  • Bạn không chắc từ ấy đi với danh từ, động từ, giới từ nào.
  • Người chữa bài hay gạch từ bạn tự hào nhất.
  • Khi nói, bạn cố chèn từ đã học dù câu đang trôi tự nhiên.

Bốn kiểu sai hay gặp

Bốn kiểu dùng từ khó sai
Bốn kiểu dùng từ khó sai

Kiểu 1: sai collocation

Từ đúng nghĩa nhưng không đi với từ bên cạnh. Đây là kiểu phổ biến nhất vì danh sách từ vựng hiếm khi dạy collocation.

Trước: This policy will exacerbate the quality of education.

Sau: This policy will lower the quality of education. (hoặc exacerbate the shortage of teachers)

"Exacerbate" nghĩa là làm cho điều xấu tệ hơn, nên nó đi với danh từ chỉ vấn đề: exacerbate a problem, a shortage, inequality. "Quality" không phải vấn đề.

Trước: Governments should make more efforts to tackle pollution.

Sau: Governments should make a greater effort to tackle pollution.

Kiểu 2: sai sắc thái nghĩa

Từ có nghĩa gần đúng trong từ điển song ngữ, nhưng sắc thái khác.

Trước: Many teenagers are addicted to reading books.

Sau: Many teenagers are keen readers.

"Addicted" mang nghĩa tiêu cực, không hợp với thói quen tốt. Dùng nó cho việc đọc sách nghe như đang chê.

Trước: The ubiquitous problem of traffic in my city.

Sau: The constant traffic in my city.

"Ubiquitous" nghĩa là có mặt ở khắp nơi, thường dùng cho vật hay hiện tượng lan rộng (ubiquitous smartphones). Nó không có nghĩa là "nghiêm trọng" hay "thường xuyên".

Kiểu 3: lệch văn phong

Từ đúng nghĩa nhưng quá trang trọng hoặc quá khẩu ngữ cho ngữ cảnh.

Trong Writing Task 2, lỗi thường theo hướng khẩu ngữ: "kids", "a lot of", "super", "stuff". Trong Speaking thì ngược lại: người học chèn từ quá trang trọng vào câu chuyện đời thường.

Speaking, trước: "I commenced my journey to the beach with my family, and we endeavoured to find a suitable accommodation."

Sau: "We set off for the beach early, and spent the first hour trying to find a place to stay."

Câu trước nghe như văn bản hành chính, không như người đang kể chuyện. Bảng mô tả band 7 Lexical ở Speaking nhắc tới việc dùng từ với ý thức về văn phong; câu sau làm được điều đó.

Kiểu 4: sai từ loại

Biết từ gốc nhưng dùng sai dạng.

Trước: This is beneficial for the develop of children.

Sau: This is beneficial for children's development.

Trước: Technology has a detriment effect on sleep.

Sau: Technology has a detrimental effect on sleep.

Sửa: chọn từ chính xác, không chọn từ khó

Bốn câu hỏi trước khi dùng một từ ít phổ biến
Bốn câu hỏi trước khi dùng một từ ít phổ biến

Nếu không trả lời được cả bốn, dùng từ thông dụng chính xác. "Serious" đúng tốt hơn "paramount" sai.

Học từ theo cụm và theo chủ đề

Thay vì học "exacerbate", học "exacerbate a problem", "exacerbate inequality". Thay vì học danh sách từ chung, học cụm theo các chủ đề đề thi hay gặp: giáo dục (tuition fees, academic performance, drop out of school), môi trường (carbon emissions, renewable energy, cut down on waste), công nghệ (screen time, online privacy).

Từ học theo cụm và theo chủ đề là từ bạn lấy ra được đúng lúc cần.

Chính xác thay vì hiếm

Có một hướng khác để lên band 7 Lexical ít người để ý: dùng từ thông dụng một cách cụ thể.

Chung chung: Technology has changed people's lives a lot.

Cụ thể: Food delivery apps have made it normal for office workers to eat lunch at their desks.

Câu thứ hai không có từ nào hiếm. Nhưng "food delivery apps", "eat lunch at their desks" là những cụm chính xác, đúng collocation, cho thấy vốn từ đủ rộng để nói cụ thể về một chủ đề. Đó chính là thứ bảng mô tả band 7 gọi là dùng từ linh hoạt và chính xác.

Cùng một đoạn, hai phiên bản

Để thấy rõ khác biệt, đây là một đoạn thân bài cho đề về việc học online, viết theo hai cách.

Nhồi từ khó: In this contemporary epoch, online education has become ubiquitous and paramount. It bestows a plethora of benefits on learners, who can acquire knowledge at their own convenience. Nevertheless, it may exacerbate the social skills of youngsters, which is detrimental.

Chính xác: Online courses have become a normal part of university life, especially since many lectures are now recorded. Students can replay a difficult explanation as many times as they need, which is something a live lecture cannot offer. The main cost is social: a student who never attends campus may find it harder to form study groups or ask a lecturer for help.

Đoạn thứ nhất có tám từ "khó" và ít nhất bốn lỗi: "contemporary epoch" gượng, "ubiquitous and paramount" ghép hai từ không cùng loại nghĩa, "exacerbate the social skills" sai collocation, "youngsters" lệch văn phong. Nó cũng không nói được điều gì cụ thể.

Đoạn thứ hai gần như không có từ hiếm. Nhưng "recorded lectures", "replay a difficult explanation", "form study groups" là những cụm chính xác, và đoạn văn có một lập luận thật. Người chấm theo bảng mô tả band sẽ đặt đoạn thứ hai cao hơn ở cả Lexical Resource lẫn Task Response.

Trong Speaking, từ vựng tự nhiên ăn điểm hơn

Ở phần nói, cái giá của nhồi từ còn cao hơn, vì nó kéo cả Fluency xuống: bạn ngừng để nhớ từ khó, rồi nói nó với trọng âm chưa chắc. Những cụm thông dụng mà người bản xứ hay dùng, như "to be honest", "it depends", "I'm not really into", "that kind of thing", lại cho thấy vốn từ linh hoạt và giúp câu trôi hơn. Bảng mô tả band 7 Speaking có nhắc tới việc dùng một số thành ngữ và cụm ít phổ biến với ý thức về văn phong; cụm đời thường đúng chỗ nằm trong vùng ấy.

Ghi lỗi từ vựng vào sổ

Mỗi lần từ khó bị gạch, ghi vào sổ lỗi: từ, câu bạn viết, lý do sai (collocation, sắc thái, văn phong, từ loại), câu đúng. Sau vài tuần bạn sẽ thấy mình hay sai kiểu nào. Mẫu sổ có trong bài sổ lỗi Writing.

Lỗi nhồi từ khó thường đi cùng lỗi nhồi cấu trúc học thuộc. Nếu bạn cũng đang dựa vào câu mở bài có sẵn, đọc thêm bài template Writing IELTS. Yêu cầu chung của từng band có ở trang band điểm IELTS: mỗi mức đòi hỏi gì.

Cùng chủ đề: IELTS Writing và Speaking: vượt trần 5.5-6.0