IELTS Writing và Speaking: vượt trần 5.5-6.0
Cách sửa lỗi Writing IELTS bằng sổ lỗi theo tiêu chí
Sổ lỗi Writing giúp bạn sửa một lỗi tới khi hết hẳn: ghi theo tiêu chí, tìm nguyên nhân gốc, luyện nhắm đúng lỗi, rồi đếm xem lỗi có giảm thật không.
NEMO IELTS · · 6 phút đọc
Mở lại bài Task 2 bạn viết ba tháng trước, rồi mở bài viết tuần này. Tìm lỗi giống nhau. Nếu bạn là người học điển hình ở band 6, gần như chắc chắn bạn sẽ tìm thấy ít nhất một: một collocation sai, một kiểu mạo từ, một cách nối đoạn. Lỗi ấy đã được chữa ở bài cũ, bạn đã đọc phần chữa, và nó vẫn ở đó.
Sổ lỗi là công cụ đơn giản nhất để ngắt vòng lặp này. Nó không mới, nhưng phần lớn người dùng nó sai cách: ghi lại câu sai rồi không bao giờ mở ra. Bài này hướng dẫn cách làm một sổ lỗi thực sự làm lỗi biến mất, từng bước, kèm ví dụ.
Sổ lỗi khác danh sách lỗi ở đâu
Danh sách lỗi ghi từng câu sai: "make a research → conduct research". Sau một tháng bạn có hai trăm dòng, không dòng nào dùng lại được.
Sổ lỗi ghi loại lỗi, gắn với tiêu chí, kèm nguyên nhân và số lần xuất hiện qua các bài. Hai trăm câu sai thường gom lại được thành mười lăm đến hai mươi loại, và ba bốn loại trong đó chiếm phần lớn.
Bước 1: ghi theo loại
Mỗi khi nhận lại bài chữa, với mỗi lỗi bạn hỏi: đây là trường hợp của loại lỗi nào? Nếu loại ấy đã có trong sổ, cộng một vào cột bài hiện tại. Nếu chưa có, tạo dòng mới.
Đặt tên loại lỗi đủ cụ thể để săn được. "Sai ngữ pháp" quá rộng. "Chia động từ trong mệnh đề quan hệ theo danh từ gần nhất" đủ cụ thể: nhìn vào câu là biết có phải lỗi ấy không.
Một vài tên loại lỗi hay gặp ở band 5.5 đến 6.5:
- Mạo từ với danh từ không đếm được ("an information").
- Động từ đi sai danh từ ("make a crime", "do a decision").
- Câu ghép nối bằng dấu phẩy ("Pollution is increasing, governments must act.").
- Đoạn thân bài không có câu chủ đề.
- Ví dụ chung chung không gắn với lập luận.
Bước 2: gắn tiêu chí
Gắn mỗi loại lỗi với một trong bốn tiêu chí. Việc này giúp bạn thấy tiêu chí nào đang gánh nhiều loại lỗi nhất, và khớp sổ lỗi với điểm tách tiêu chí nếu bạn có.
| Loại lỗi | Tiêu chí |
|---|---|
| Mạo từ với danh từ không đếm được | Grammatical Range and Accuracy |
| Động từ đi sai danh từ | Lexical Resource |
| Đoạn không có câu chủ đề | Coherence and Cohesion |
| Ví dụ chung chung | Task Response |
Nếu điểm tách nói bạn thấp nhất ở Lexical mà sổ lỗi có ít loại lỗi Lexical, có thể người chữa chưa chỉ đủ lỗi từ vựng, hoặc lỗi của bạn ở Lexical là thiếu từ chứ không phải sai từ. Cả hai đều là thông tin đáng biết.
Bước 3: tìm nguyên nhân gốc
Đây là bước làm sổ lỗi khác với danh sách sửa. Với mỗi loại lỗi lớn, hỏi: vì sao mình sai?
Có bốn nguyên nhân phổ biến:
Chưa biết quy tắc. Bạn không biết "information" không đếm được. Cách chữa: học quy tắc, làm vài bài tập ngắn.
Biết nhưng tin sai. Bạn nghĩ "discuss about" đúng vì thấy nó nhiều lần trên mạng. Cách chữa: kiểm trong từ điển có ví dụ câu, ghi lại cụm đúng.
Biết nhưng dịch từ tiếng Việt. "Làm một quyết định" thành "do a decision". Cách chữa: học cụm động từ và danh từ đi cùng nhau như một khối.
Biết nhưng viết vội. Bạn sửa được ngay khi đọc lại, nhưng lúc viết thì quên. Cách chữa: không phải học thêm, mà là soát riêng lỗi ấy trước khi nộp.
Cùng một lỗi, bốn nguyên nhân khác nhau cần bốn cách chữa khác nhau. Học thêm quy tắc không giúp gì nếu nguyên nhân là viết vội.
Bước 4: luyện nhắm đúng lỗi
Chọn một hoặc hai loại lỗi mỗi đợt, không hơn. Tiêu chí chọn: nhiều lần xuất hiện nhất, trong tiêu chí thấp nhất.
Trong đợt luyện, mỗi bài viết có thêm một việc: soát riêng loại lỗi ấy trước khi nộp. Ví dụ với lỗi "câu ghép nối bằng dấu phẩy":
Trước: Many people move to cities for work, this causes housing prices to rise.
Sau (ba cách sửa đúng): Many people move to cities for work, and this causes housing prices to rise. Many people move to cities for work; this causes housing prices to rise. Because many people move to cities for work, housing prices rise.
Việc soát: tìm mọi dấu phẩy trong bài, hỏi hai bên dấu phẩy có phải hai câu hoàn chỉnh không. Nếu có, sửa theo một trong ba cách.
Nếu lỗi thuộc Task Response hay Coherence, luyện nhắm bằng cách viết riêng phần đó. Lỗi "ví dụ chung chung" thì mỗi ngày viết ba câu ví dụ cho ba lập luận khác nhau, cụ thể tới mức có đối tượng, có hành động, có kết quả:
Chung chung: For example, many people use technology in their daily life.
Cụ thể: For example, a student who relies on a navigation app may never learn the layout of her own neighbourhood.
Bước 5: đếm qua các bài
Mỗi bài viết trong đợt luyện, đếm số lần loại lỗi ấy còn xuất hiện. Ghi vào sổ.
Luật đơn giản: ba bài liền không có lỗi ấy thì đánh dấu "đã hết", chuyển sang loại tiếp theo. Nhưng giữ dòng ấy trong sổ, và cứ bốn tuần kiểm lại một lần. Lỗi cũ đôi khi quay về khi bạn viết vội hoặc gặp đề lạ.
Nếu sau ba tuần con số không giảm, quay lại bước 3: có thể bạn đoán sai nguyên nhân gốc.
Mẫu sổ lỗi
Một bảng tính đơn giản là đủ. Mỗi dòng một loại lỗi; các cột:
- Tên loại lỗi.
- Tiêu chí.
- Nguyên nhân gốc (chưa biết, tin sai, dịch, vội).
- Một câu ví dụ từ bài của chính bạn.
- Cách sửa hoặc câu đúng.
- Số lần ở từng bài (mỗi bài một cột).
- Trạng thái: đang luyện, đã hết, đang theo dõi.
Câu ví dụ từ bài của chính bạn quan trọng hơn câu ví dụ trong sách, vì nó nhắc bạn đúng hoàn cảnh bạn hay sai.
Ba cách sổ lỗi hay hỏng
Ghi quá nhiều loại. Sổ có bốn mươi dòng thì không ai luyện hết. Nếu sổ vượt hai mươi dòng, gộp những loại gần nhau (ví dụ mọi lỗi mạo từ thành một dòng) và xoá những dòng đã "hết" từ hơn hai tháng.
Ghi mà không đếm. Một sổ chỉ có tên lỗi mà không có cột số lần theo bài thì không cho biết gì về tiến bộ. Cột đếm là lý do tồn tại của sổ.
Không bao giờ mở ra trước khi viết. Sổ lỗi phục vụ bài viết tiếp theo, không phải bài đã viết. Thói quen tốt nhất là đọc hai dòng "đang luyện" ngay trước khi bắt đầu một bài mới, mất ba mươi giây. Ba mươi giây ấy là chỗ sổ lỗi thật sự thay đổi cách bạn viết.
Giới hạn của sổ lỗi
Sổ lỗi chỉ ghi được lỗi đã được chỉ ra. Nếu người chữa bỏ sót một loại lỗi, sổ không biết. Nó cũng thiên về lỗi ở cấp câu (ngữ pháp, từ vựng) vì những lỗi này dễ đếm; lỗi ở cấp bài như lập luận yếu khó gói thành một dòng hơn.
Vì vậy sổ lỗi hiệu quả nhất khi đi cùng phản hồi đều đặn theo tiêu chí. Bài cần phản hồi Writing đều đặn nói về nhịp ấy, còn bài checklist tự soát Writing biến các dòng "đang luyện" trong sổ thành bước soát trước khi nộp.
Nếu bạn muốn xem cách sổ lỗi khớp vào một lộ trình dài hơn, trang lộ trình luyện IELTS mô tả các bước từ chẩn đoán tới khi sẵn sàng thi.