Nemo12 NEMO IELTS · Bài viết

IELTS Writing và Speaking: vượt trần 5.5-6.0

Học thuộc Speaking IELTS: sai lầm tốn điểm và cách thay

Học thuộc câu trả lời Speaking dễ bị giám khảo nhận ra qua nhịp nói và câu hỏi tiếp theo. Dấu hiệu lộ, cái giá, và cách chuẩn bị ý thay vì chuẩn bị câu.

NEMO IELTS · · 6 phút đọc

Học thuộc Speaking IELTS: sai lầm tốn điểm và cách thay

Bạn đã chuẩn bị cho đề "Describe a book you have read recently" một bài nói dài 1 phút 50 giây, luyện tới mức đọc thuộc lòng không vấp. Ngày thi, giám khảo đưa thẻ "Describe a piece of writing you enjoyed." Gần giống. Bạn nói bài đã thuộc. Trôi chảy, không ngập ngừng, từ vựng đẹp.

Rồi Part 3, giám khảo hỏi: "Why do you think some people stop reading after they leave school?" Và bạn, người vừa nói trôi chảy hai phút, im lặng tám giây.

Chênh lệch giữa hai phần ấy là thứ giám khảo nhìn thấy rõ nhất. Bài này nói về sai lầm học thuộc câu trả lời Speaking: dấu hiệu nhận ra, vì sao nó tốn điểm, và cách chuẩn bị khác cho cùng mục đích.

Sai lầm trông như thế nào

Học thuộc có nhiều mức. Không phải mọi sự chuẩn bị đều là học thuộc. Ranh giới nằm ở chỗ bạn chuẩn bị ý hay chuẩn bị câu.

  • Chuẩn bị ý: "Nếu gặp đề về sách, mình sẽ kể quyển tiểu thuyết đọc hồi hè, nói về nhân vật chính và vì sao đọc một mạch hai ngày."
  • Chuẩn bị câu: "Mình sẽ nói: 'The book I'd like to talk about is a novel that I stumbled upon last summer, and it has left a lasting impression on me ever since.'"

Cái thứ nhất linh hoạt: dùng được cho "a book", "a story", "a piece of writing", "something you learned". Cái thứ hai cứng: đổi đề một chút là câu không còn khớp.

Giám khảo nhận ra qua dấu hiệu nào

Bốn dấu hiệu một câu trả lời được học thuộc
Bốn dấu hiệu một câu trả lời được học thuộc

Nhịp đều bất thường. Người nói thật ngập ngừng ở chỗ tìm từ, thường trước danh từ hoặc tính từ quan trọng. Người đọc thuộc lòng nói đều từ đầu tới cuối, và đôi khi ngập ngừng ở chỗ lạ, như giữa hai từ của một cụm quen, vì đang nhớ lại chứ không phải nghĩ.

Ngữ điệu như đọc. Khi nói điều mình đang nghĩ, người ta tự nhiên nhấn vào thông tin mới. Khi đọc thuộc, ngữ điệu phẳng hoặc lên xuống theo một khuôn lặp.

Lệch đề một chút. Như ví dụ đầu bài: đề hỏi "piece of writing", bài nói về "book" với mọi chi tiết khớp với đề cũ.

Chênh với Part 3. Part 3 là thảo luận hai chiều, giám khảo hỏi tiếp dựa trên điều bạn vừa nói. Không thể học thuộc cho Part 3. Nên nếu Part 2 trôi như band 7 mà Part 3 vỡ như band 5, giám khảo có dữ liệu để kết luận.

Theo mô tả công khai của IELTS, giám khảo được hướng dẫn để nhận ra câu trả lời học thuộc, và có thể chuyển sang câu hỏi khác để thấy năng lực thật. Phần học thuộc không được tính là bằng chứng năng lực.

Cái giá của học thuộc

Điểm được chấm theo phần không học thuộc

Nếu giám khảo coi Part 2 là học thuộc, điểm của bạn dựa phần lớn vào Part 1 và Part 3. Toàn bộ công sức chuẩn bị Part 2 gần như không được tính.

Nó khoá Fluency ở mức thấp

Luyện đọc thuộc lòng là luyện nhớ, không phải luyện nói. Phản xạ ghép ý thành câu ở tốc độ thật không được luyện. Khi gặp câu hỏi không có trong kho, bạn không có kỹ năng để xử lý.

Nó làm tăng nỗi sợ

Người học thuộc sống trong nỗi lo "nếu gặp đề không có trong kho thì sao". Nỗi lo ấy thường thành hiện thực, vì kho đề Part 2 rất rộng và thay đổi theo quý.

Chuẩn bị câu và chuẩn bị ý
Chuẩn bị câu và chuẩn bị ý

Sửa: chuẩn bị ý thay cho chuẩn bị câu

Làm một kho mười câu chuyện

Thay vì năm mươi bài mẫu, chuẩn bị khoảng mười câu chuyện thật từ đời bạn, mỗi câu chuyện có đủ chi tiết để kể hai phút. Ví dụ:

  • Một chuyến đi (nơi, người đi cùng, một sự cố).
  • Một người bạn ngưỡng mộ (họ làm gì, một lần họ giúp bạn).
  • Một kỹ năng bạn học được (vì sao học, khó ở đâu).
  • Một món đồ quan trọng (từ đâu có, vì sao quý).
  • Một lần thay đổi quyết định.

Mười câu chuyện này phủ phần lớn đề Part 2, vì đề thường xoay quanh người, nơi, vật, sự kiện, trải nghiệm. "Describe a time you learned something from an older person" dùng được câu chuyện về kỹ năng hoặc về người bạn ngưỡng mộ.

Chỉ ghi từ khoá, không ghi câu

Với mỗi câu chuyện, ghi năm sáu từ khoá và hai ba cụm từ đắt giá bạn muốn dùng. Không viết thành đoạn. Khi luyện, nhìn từ khoá và nói, mỗi lần một khác.

Từ khoá cho câu chuyện "học bơi năm mười lăm tuổi": embarrassed, cousin, public pool, swallowed water, three weeks, now swim every weekend.

Mỗi lần kể từ những từ khoá này, câu sẽ khác nhau. Đó chính là điều bạn cần: luyện khả năng tạo câu, không phải khả năng nhớ câu.

Luyện uốn một câu chuyện cho nhiều đề

Lấy một câu chuyện, rút ba đề Part 2 khác nhau, kể câu chuyện ấy cho cả ba, mỗi lần nhấn vào phần khớp với đề. Học bơi có thể là "a skill you learned", "a time you felt embarrassed", "a person who helped you" (người anh họ).

Luyện Part 3 bằng lập luận, không bằng câu

Với Part 3, chuẩn bị quan điểm cho các chủ đề lớn (giáo dục, công nghệ, môi trường, công việc, gia đình). Với mỗi quan điểm, chuẩn bị một lý do và một ví dụ. Rồi luyện trả lời câu hỏi ngẫu nhiên. Cách luyện có ghi âm và soi lỗi có trong bài ghi âm, chép lại, soi lỗi.

Ví dụ trước và sau

Đề: "Describe a place you like to go to relax."

Trước (học thuộc): "Well, the place I would like to talk about is a tranquil café nestled in a quiet alley in the heart of Hanoi. It is an ideal place for me to unwind after a hectic day..."

Sau (từ từ khoá café, alley near school, owner's cat, window seat, after exams): "There's a small café in an alley near my school. It's nothing special, honestly, but the owner has this huge orange cat that sleeps on the window seat, and after exams I usually go there, sit next to the cat and just do nothing for an hour."

Bản sau có "honestly", có chi tiết con mèo, có câu dài tự nhiên. Không có từ nào khó, nhưng nó nghe như người đang kể chứ không phải đang đọc. Đó là thứ bảng mô tả band gọi là nói dài một cách tự nhiên.

Còn Part 1 thì sao

Part 1 là phần nhiều người nghĩ học thuộc được nhất, vì câu hỏi quen: quê ở đâu, học gì, thích làm gì cuối tuần. Nhưng đây cũng là phần giám khảo nghe giọng tự nhiên của bạn lần đầu.

Câu trả lời Part 1 học thuộc thường dài bất thường và trang trọng bất thường. Hỏi "Do you like cooking?", người học thuộc trả lời bằng bốn câu có "culinary", "a great source of relaxation", "broaden my horizons". Người nói tự nhiên trả lời: "Not really, to be honest. I can make instant noodles and fried eggs, and that's about it. My mum does most of the cooking at home."

Câu thứ hai ngắn, thật, có chi tiết buồn cười, và dùng "to be honest", "that's about it" rất đúng chỗ. Đó là thứ Part 1 cần: hai ba câu, có một lý do hoặc một chi tiết, rồi dừng.

Tóm lại

Học thuộc cho bạn cảm giác an toàn trong lúc luyện và lấy lại sự an toàn ấy trong phòng thi. Chuẩn bị ý thì ngược lại: lúc luyện có vẻ lộn xộn hơn, nhưng vào phòng thi bạn có thứ dùng được. Lầm tưởng tương tự ở Writing được bàn trong bài template Writing IELTS. Cấu trúc ba phần thi nói có ở trang IELTS Speaking: ba phần thi nói.

Cùng chủ đề: IELTS Writing và Speaking: vượt trần 5.5-6.0