Muốn hiểu nhanh một điểm ngữ pháp hay một bước luyện thi, mình xem video nào?
78 video ngắn, mỗi video một ý. Lời tiếng Anh đơn giản, có phụ đề tiếng Việt, và mỗi trang có đủ lời thoại để đọc lại.
Ngữ pháp tiếng Anh: 61 video
-
Vị trí của tính từ Adjective position
-
Trạng từ chỉ tần suất Adverbs of frequency
-
Mạo từ a, an, the Articles: a, an, the
-
Động từ khuyết thiếu can và could Can and could
-
So sánh hơn Comparatives
-
Từ nối chỉ sự tương phản Contrast words
-
Danh từ đếm được và không đếm được Countable and uncountable nouns
-
Tính từ đuôi -ed và -ing -ed and -ing adjectives
-
Câu điều kiện loại 1 The first conditional
-
Thì tương lai với will và going to Future: will and going to
-
Danh động từ hay động từ nguyên mẫu Gerund or infinitive
-
Từ nối câu cơ bản Joining words
-
Lượng từ much, many và a lot of Much, many, a lot of
-
Động từ khuyết thiếu must và have to Must and have to
-
Câu phủ định Negatives
-
Câu bị động The passive voice
-
Thì quá khứ tiếp diễn Past continuous
-
Thì quá khứ đơn Past simple
-
Danh từ số nhiều Plural nouns
-
Cách nói sở hữu Possessives
-
Giới từ chỉ nơi chốn Prepositions of place
-
Giới từ chỉ thời gian Prepositions of time
-
Thì hiện tại tiếp diễn Present continuous
-
Thì hiện tại hoàn thành Present perfect
-
Thì hiện tại đơn Present simple
-
Đại từ nhân xưng Pronouns
-
Cách đặt câu hỏi Questions
-
Mệnh đề quan hệ Relative clauses
-
Câu tường thuật Reported speech
-
Động từ khuyết thiếu should và might Should and might
-
Lượng từ some và any Some and any
-
Hoà hợp chủ ngữ và động từ Subject-verb agreement
-
So sánh nhất Superlatives
-
Cấu trúc there is và there are There is / There are
-
Cấu trúc too và enough Too and enough
-
Trật tự từ trong câu Word order
-
Câu hỏi và phủ định ở quá khứ đơn Did you...? I didn't
-
Động từ be ở thể khẳng định I am, you are, he is
-
Từ nối chỉ nguyên nhân và kết quả Linking words for reasons and results
-
Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn Present perfect or past simple
-
Câu điều kiện loại 2 Second conditional
-
Cấu trúc despite và in spite of despite and in spite of
-
Nói giảm độ chắc chắn Hedging: tend to, appear to
-
Danh từ hoá Nominalisation
-
Mệnh đề quan hệ không xác định Non-defining relative clauses
-
Câu bị động ở mọi thì Passives in all tenses
-
Từ nối mạch lạc trong bài viết Discourse markers in writing
-
Câu điều kiện hỗn hợp Mixed conditionals
-
Mệnh đề phân từ hiện tại Present participle clauses
-
Động từ tường thuật Reporting verbs
-
Câu ước với wish và if only wish and if only
-
Câu chẻ để nhấn mạnh Cleft sentences
-
Tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành Future continuous and future perfect
-
Câu bị động khách quan It is said that
-
Suy đoán về quá khứ must have, might have
-
Would để nói thói quen trong quá khứ would for past habits
-
Câu hỏi gián tiếp Indirect questions
-
Đảo ngữ sau trạng từ phủ định Inversion after negative adverbs
-
Đảo ngữ câu điều kiện Inverted conditionals
-
Bị động với động từ tường thuật Passive with reporting verbs
-
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn Past perfect continuous
NEMO IELTS: 12 video
-
Thấy được tiến bộ IELTS qua từng bước nhỏ Am I really improving
-
Hôm nay luyện IELTS phần nào trước What should I do today
-
Biết mình đang ở đâu trước khi luyện IELTS Where am I, really
-
Hồ sơ người học IELTS: tám câu hỏi ngắn Tell Nemo about you. Get help that fits
-
Nghe hai lần rồi mới trả lời Listen twice. Then answer
-
Luyện kỹ năng trước, dạng câu hỏi sau Skills first. Task types later
-
Mỗi ngày một bước nhỏ khi luyện IELTS Small steps, every day
-
Học IELTS theo từng khối ba tháng Three months. Half a band
-
NEMO IELTS có gì mới tuần 25.09.2026 Three new things this week
-
NEMO IELTS có gì mới tuần 11.09.2026 Three new things this week
-
NEMO IELTS có gì mới tuần 18.09.2026 Three new things this week
-
Luyện nói IELTS cùng một bạn học Speak with a partner, grow together
NEMO SAT: 5 video
-
Kiểm tra đầu vào trước khi luyện SAT Check up first. Then study
-
SAT có hợp với mình không Decide with facts, not guesses
-
Một lộ trình luyện SAT theo thứ tự One roadmap. No random practice
-
Chọn điểm SAT mục tiêu trước khi luyện Know your target score first
-
Đề SAT gồm hai phần, tổng 1600 điểm Two sections. 1600 points