Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) dùng thế nào, và hay sai ở đâu?
Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency): video ngữ pháp tiếng Anh, dài 45 giây, cập nhật 26.09.2026.
Lời trong video
Video nói tiếng Anh đơn giản, có phụ đề tiếng Việt (bấm nút CC để đổi). Đây là toàn bộ lời thoại, theo đúng thứ tự trong video, kèm bản dịch.
How often?
How often do you brush your teeth?
Bạn đánh răng thường xuyên đến đâu?
The rule
Put always before most verbs, but after is.
Đặt always trước động từ thường, nhưng sau is.
- adverb + verb
- be + adverb
An example
Always comes before eat.
Always đứng trước eat.
- I always eat breakfast.
Watch out
Say I always go, not I go always.
Nói I always go, không nói I go always.
- I go always -> I always go
Now practise
Now talk about your habits.
Giờ hãy nói về thói quen của bạn.
Xem tiếp
Chương trình NEMO GRAMMAR · Tất cả video của Nemo12 (61 video Ngữ pháp tiếng Anh)