Nemo12 NEMO IELTS · Bài viết

IELTS Writing và Speaking: vượt trần 5.5-6.0

Phát âm IELTS Speaking có quan trọng không, giọng có bị trừ

Giọng Việt không bị trừ điểm, phát âm gây khó hiểu thì có. Phân biệt hai chuyện này, đọc tiêu chí Pronunciation đúng cách và biết nên sửa âm nào trước.

NEMO IELTS · · 6 phút đọc

Phát âm IELTS Speaking có quan trọng không, giọng có bị trừ

"Giọng em nặng lắm, nghe là biết người Việt ngay." Câu này xuất hiện trong rất nhiều buổi tư vấn Speaking. Người nói thường đã luyện nói khá đều, có ý, có từ, nhưng vẫn mang một nỗi lo: giám khảo nghe giọng mình là trừ điểm, dù mình nói hay đến đâu.

Nỗi sợ này một nửa đúng, một nửa sai. Phát âm đúng là một tiêu chí chấm. Nhưng thứ bị chấm không phải là giọng bạn có giống người Anh hay người Mỹ không. Bài này tách hai chuyện ấy ra, chỉ phần nào thật sự ảnh hưởng tới điểm, và phần nào nên sửa trước.

Pronunciation là một trong bốn tiêu chí

IELTS Speaking chấm theo bốn tiêu chí trọng số bằng nhau: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, và Pronunciation. Phát âm chiếm một phần tư điểm Speaking, không hơn không kém.

Điều đó có hai nghĩa. Thứ nhất, bạn không thể bỏ qua phát âm: một cột 5 kéo cả band xuống. Thứ hai, phát âm không quyết định tất cả: một người phát âm ở mức 6 nhưng ba tiêu chí kia ở 7 vẫn có band Speaking quanh 6.5 đến 7.

Giọng và độ dễ hiểu là hai chuyện khác nhau

Bảng mô tả band công khai của Pronunciation không có từ nào nhắc tới giọng bản xứ. Nó nói về độ dễ hiểu và mức kiểm soát các đặc điểm phát âm. Theo bản công khai:

  • Band 6: dùng được nhiều đặc điểm phát âm nhưng kiểm soát chưa đều, nhìn chung người nghe hiểu được dù đôi chỗ phát âm sai một số từ làm giảm độ rõ.
  • Band 7: có đủ đặc điểm của band 6 và một phần của band 8. Band 8 mô tả người dễ hiểu xuyên suốt, giọng mẹ đẻ ít ảnh hưởng tới độ dễ hiểu.

Cụm "ít ảnh hưởng tới độ dễ hiểu" là chìa khoá để đọc đúng. Giọng mẹ đẻ được phép còn đó. Điều bị trừ là khi giọng ấy khiến người nghe phải cố mới hiểu, hoặc hiểu sai.

Giọng địa phương và phát âm gây khó hiểu
Giọng địa phương và phát âm gây khó hiểu

Lỗi phát âm nào hay gây khó hiểu nhất với người Việt

Tiếng Việt và tiếng Anh khác nhau ở vài điểm hệ thống, nên người Việt thường vấp ở cùng những chỗ. Sắp theo mức gây khó hiểu:

Mất âm cuối

Tiếng Việt kết thúc âm tiết bằng rất ít phụ âm, và không có cụm phụ âm cuối. Nên "worked" thành "work", "cats" thành "cat", "rice" và "rise" nghe như nhau.

"Last year I work in a cafe" nghe như thì hiện tại. Giám khảo có thể hiểu từ ngữ cảnh, nhưng nếu lặp lại khắp bài, nó ảnh hưởng cả Pronunciation lẫn cảm nhận về Grammar.

Đây là lỗi nên sửa trước tiên, vì nó làm đổi nghĩa và vì nó sửa được bằng luyện có ý thức.

Trọng âm từ sai chỗ

Tiếng Anh có trọng âm từ, và đặt sai có thể làm từ không nhận ra được. "Development" nhấn ở âm tiết thứ hai: de-VEL-op-ment. Đọc thành DE-vel-op-ment hoặc nhấn đều cả bốn âm tiết khiến người nghe mất một nhịp để đoán.

Nói đều đều theo từng từ

Tiếng Việt có thanh điệu cho từng âm tiết; tiếng Anh dùng ngữ điệu và nhấn câu để chỉ ý chính. Người Việt hay nói tiếng Anh từng từ một, nhấn đều nhau, nên người nghe khó biết đâu là thông tin quan trọng.

"I didn't SAY she took it" và "I didn't say SHE took it" mang hai nghĩa khác nhau chỉ nhờ chỗ nhấn.

Nguyên âm dài và ngắn

"Ship" và "sheep", "full" và "fool". Lỗi này ít gây khó hiểu hơn ba lỗi trên vì ngữ cảnh thường cứu được, nhưng nếu xuất hiện dày thì cộng dồn lại.

Nên sửa gì trước: mức ảnh hưởng tới độ dễ hiểu
Nên sửa gì trước: mức ảnh hưởng tới độ dễ hiểu

Để ý: âm "r" và "th" mà nhiều người lo nhất lại nằm cuối danh sách. Người nghe quen với nhiều giọng tiếng Anh khác nhau sẽ hiểu "think" dù bạn đọc gần như "tink".

Cách giảm rủi ro thật

Tự nghe lại chính mình

Bạn không nghe thấy lỗi phát âm của mình trong lúc nói, vì não đang nghe ý định. Ghi âm hai phút, nghe lại sau một ngày, đánh dấu chỗ bạn phải nghe hai lần mới hiểu chính mình. Đó là chỗ giám khảo cũng sẽ vấp.

Luyện âm cuối bằng câu có chủ đích

Chọn năm câu dùng nhiều quá khứ và số nhiều, đọc chậm và phóng đại âm cuối, rồi tăng dần tốc độ. "She worked late, missed the bus, and walked home." Phóng đại lúc luyện để khi nói thật, âm cuối còn lại đủ nghe.

Học trọng âm cùng với từ

Khi học từ mới, ghi luôn trọng âm. Từ điển trực tuyến có ký hiệu trọng âm và bản ghi âm. Một từ học với trọng âm sai phải sửa lại rất lâu.

Cần người nghe cho phần này

Đây là điểm quan trọng: phát âm là phần duy nhất của Speaking mà bản phiên âm không cho thấy. Nếu bạn luyện bằng cách ghi âm rồi cho máy chép lại, bản chép sẽ hiện chữ "worked" dù bạn đọc thiếu âm "t", vì máy đoán từ ngữ cảnh. Ở NEMO IELTS, bài nói được phiên âm rồi mới chấm theo ba tiêu chí, và máy không nhận xét phát âm, trọng âm hay ngữ điệu. Muốn biết phát âm của mình ở đâu, cần một người nghe thật. Bài không có ai để luyện nói gợi ý cách tìm.

Bài tập bốn tuần cho âm cuối và trọng âm

Nếu muốn một kế hoạch cụ thể, đây là bốn tuần tập trung vào hai lỗi đứng đầu danh sách, mỗi ngày khoảng mười phút.

Tuần 1: nghe ra lỗi. Mỗi ngày đọc to một đoạn văn ngắn khoảng tám câu có nhiều động từ quá khứ và danh từ số nhiều, ghi âm, nghe lại và gạch chân mọi chỗ thiếu âm cuối. Chưa sửa gì, chỉ đếm. Mục đích là để tai bạn bắt đầu nghe thấy lỗi của chính mình.

Tuần 2: phóng đại. Đọc cùng loại đoạn văn nhưng phóng đại âm cuối, gần như tách riêng: "walk-t", "book-s". Nghe rất gượng, và đó là chủ đích.

Tuần 3: đưa về tốc độ thường. Đọc lại ở tốc độ nói bình thường, giữ âm cuối đủ nghe. Thêm mười từ học thuật hay dùng trong IELTS (environment, economy, technology, education, development, government, population, community, opportunity, responsibility), tra trọng âm, đọc mỗi từ ba lần trong một câu.

Tuần 4: nói tự do. Trả lời ba câu Part 1 mỗi ngày, không đọc giấy, ghi âm và đếm lại số lần thiếu âm cuối. So với con số tuần 1.

Bốn tuần không làm giọng bạn đổi, và cũng không cần đổi. Chúng làm bạn dễ hiểu hơn, và đó là thứ tiêu chí Pronunciation thật sự chấm.

Anh hay Mỹ: không cần chọn

Một câu hỏi kèm theo: nên luyện giọng Anh hay giọng Mỹ? Với IELTS, câu trả lời là không cần chọn. Bảng mô tả band không ưu tiên giọng nào. Điều quan trọng là nhất quán trong một từ (đừng đọc "schedule" hai kiểu trong một câu) và dễ hiểu. Dành thời gian cho âm cuối và trọng âm sẽ có ích hơn nhiều so với cố bắt chước một giọng cụ thể.

Đừng để nỗi sợ giọng lấn phần khác

Có một cái giá ẩn của nỗi sợ này: người lo về giọng thường nói ngắn lại, nói nhỏ lại, né từ khó phát âm. Kết quả là Fluency và Lexical tụt, trong khi Pronunciation chưa chắc đã lên. Một câu trả lời dài, đủ ý, giọng Việt rõ ràng được điểm tốt hơn một câu trả lời ba chữ phát âm chuẩn.

Nếu bạn còn đứng hình vì lo về cách mình nghe ra sao, đọc thêm bài bí ý và đứng hình khi thi Speaking. Cấu trúc ba phần thi có ở trang IELTS Speaking: ba phần thi nói.

Cùng chủ đề: IELTS Writing và Speaking: vượt trần 5.5-6.0