Nemo12 NEMO IELTS · Bài viết

Thi IELTS: đăng ký, ngày thi, đọc kết quả, thi lại

Checklist thi IELTS: danh sách kiểm đêm trước và sáng ngày thi

Checklist thi IELTS có giải thích từng mục: giấy tờ, giờ có mặt, đường đi, đồ mang theo, ăn ngủ và tinh thần. Dùng đêm trước và sáng ngày thi để không sót chi tiết nào.

NEMO IELTS · · 6 phút đọc

Checklist thi IELTS: danh sách kiểm đêm trước và sáng ngày thi

Chín giờ tối hôm trước ngày thi, Hiếu đứng giữa phòng, nhìn quanh, và không nhớ nổi mình cần chuẩn bị những gì. Căn cước ở đâu? Thư xác nhận ghi mấy giờ có mặt? Có được mang chai nước vào không? Mai đi đường nào cho nhanh? Mỗi câu hỏi nhỏ, nhưng cùng lúc, chúng đủ để giữ cậu thức tới nửa đêm.

Một danh sách kiểm tốt không chỉ nhắc bạn mang gì. Nó giải thích vì sao từng mục quan trọng, để bạn không bỏ qua mục nào vì nghĩ "chắc không sao". Danh sách dưới đây chia theo hai thời điểm: đêm trước và sáng ngày thi. Hãy in nó ra, hoặc chép vào ghi chú, và đánh dấu từng mục.

Trước tiên: một tài liệu làm gốc

Mọi mục trong danh sách này đều phải đối chiếu với thư xác nhận đăng ký của đơn vị tổ chức (IDP hoặc British Council). Quy định về giấy tờ, giờ có mặt, đồ được phép mang có thể khác nhau giữa các đơn vị, địa điểm và thời điểm. Nếu có chỗ nào trong bài này khác với thư xác nhận của bạn, thư xác nhận đúng.

Năm nhóm cần kiểm
Năm nhóm cần kiểm

Đêm trước: giấy tờ

☐ Giấy tờ tuỳ thân đã khai khi đăng ký. Không phải giấy tờ bất kỳ, mà đúng loại và đúng số bạn đã điền trong đơn. Nếu đăng ký bằng hộ chiếu, mang hộ chiếu. Lý do: khâu kiểm tra danh tính so giấy tờ với thông tin đăng ký.

☐ Giấy tờ còn hạn. Mở ra xem ngày hết hạn. Nghe thừa, nhưng đây là lỗi có thật.

☐ Tên trên giấy tờ khớp tên trong thư xác nhận. So từng ký tự một lần cuối. Nếu phát hiện lệch vào lúc này, liên hệ ngay đơn vị tổ chức theo kênh ghi trong thư, dù đã muộn. Bài sai lầm khi đăng ký thi IELTS giải thích vì sao lỗi này đáng lo.

☐ Thư xác nhận. Bản in hoặc bản trên điện thoại, tuỳ yêu cầu. Nếu dùng điện thoại, chụp màn hình sẵn để không phụ thuộc mạng.

Đêm trước: giờ giấc

☐ Giờ có mặt, không phải giờ thi. Thư xác nhận ghi một giờ có mặt sớm hơn giờ bắt đầu. Ghi giờ có mặt vào báo thức và vào lịch.

☐ Lịch Speaking. Speaking có thể cùng ngày hoặc khác ngày. Nếu khác ngày, nó cần một danh sách kiểm riêng, giống hệt danh sách này.

☐ Hai báo thức. Cách nhau vài phút, một trên điện thoại, một ở thiết bị khác nếu có.

☐ Giờ đi ngủ. Tính ngược từ giờ báo thức để có đủ giấc như thường ngày. Đừng đặt mục tiêu ngủ sớm bất thường, vì nằm không ngủ được còn mệt hơn.

Đêm trước: đường đi

☐ Địa chỉ chính xác. Không chỉ tên toà nhà mà cả tầng, phòng, cổng vào nếu thư có ghi.

☐ Phương tiện và thời gian di chuyển. Nếu đã đi thử trước (nên làm vài ngày trước), bạn biết thời gian thật. Nếu chưa, tính dư.

☐ Khoảng dự phòng. Cộng thêm thời gian cho tắc đường, mưa, tìm chỗ gửi xe. Tới sớm một chút tốt hơn tới sát giờ.

☐ Chỗ gửi xe hoặc điểm đón. Biết trước giúp bạn không phải đi vòng tìm vào buổi sáng.

Đêm trước: đồ mang theo

☐ Chỉ những gì được phép. Đọc lại mục quy định đồ dùng trong thư xác nhận. Thông thường điện thoại, đồng hồ, túi xách phải gửi ở khu vực riêng.

☐ Bút, bút chì, tẩy nếu được yêu cầu mang. Với thi giấy, kiểm xem đơn vị cung cấp hay bạn phải tự mang. Với thi máy, thường không cần.

☐ Chai nước. Kiểm quy định. Nếu được phép, thường phải là chai trong suốt, không nhãn.

☐ Áo khoác mỏng. Phòng thi có thể lạnh vì điều hoà. Một lớp áo giúp bạn không bị phân tâm vì lạnh trong buổi thi dài.

☐ Túi gọn. Chuẩn bị một túi riêng chỉ chứa những thứ cần. Đồ càng ít, khâu gửi đồ càng nhanh.

Túi đêm trước
Túi đêm trước

Đêm trước: cơ thể và tinh thần

☐ Không học bài mới. Đêm trước không phải lúc tìm hiểu dạng câu hỏi mới hay học từ vựng. Nếu muốn, đọc lại danh sách lỗi hay gặp của mình, một lần, rồi cất. Bài hai tuần cuối trước ngày thi giải thích vì sao.

☐ Bữa tối quen thuộc. Không thử món lạ.

☐ Cắt màn hình sớm. Không lướt mạng xã hội hay đọc "kinh nghiệm đề thi hôm nay".

☐ Ghi ra một câu tự nhắc cho lúc hoảng. Câu bạn đã tập trong các bài thử. Bài giữ bình tĩnh trong phòng thi có gợi ý.

Sáng ngày thi

☐ Dậy đúng giờ đã định. Không dậy sớm hơn nhiều để "ôn thêm".

☐ Ăn sáng đủ no. Một bữa quen thuộc, đủ năng lượng cho phần thi dài liền mạch. Cà phê nếu thường uống, không hơn lượng thường ngày.

☐ Kiểm túi lần cuối. Mở túi, chạm tay vào giấy tờ và thư xác nhận. Đừng tin trí nhớ từ đêm trước.

☐ Kiểm thời tiết và giao thông. Nếu mưa hoặc có sự cố đường, xuất phát sớm hơn.

☐ Đi vệ sinh trước khi vào phòng. Phần thi liền mạch kéo dài, rời phòng giữa chừng lấy thời gian của bạn.

☐ Làm nóng tiếng Anh nhẹ. Nghe một đoạn ngắn, nói vài câu, nhất là nếu Speaking cùng ngày. Không làm bài.

Một tuần trước: những mục không làm được vào phút chót

Có vài mục trong danh sách không thể chuẩn bị vào đêm trước. Chúng cần làm sớm hơn, tốt nhất là một tuần trước ngày thi:

☐ Đi thử đường tới địa điểm thi. Cùng khung giờ trong tuần, để biết thời gian thật và cổng vào.

☐ Đối chiếu tên và số giấy tờ với thư xác nhận. Nếu có sai, một tuần là đủ thời gian liên hệ đơn vị tổ chức để xử lý. Đêm trước thì không.

☐ Kiểm hạn giấy tờ. Nếu giấy tờ sắp hết hạn hoặc bị hỏng, bạn cần thời gian để tìm hướng giải quyết với đơn vị tổ chức.

☐ Dịch giờ ngủ. Nếu ca thi buổi sáng mà bạn quen thức khuya, bắt đầu ngủ sớm dần từ tuần này. Đổi giờ ngủ trong một đêm không hiệu quả.

☐ Làm bài thử cuối trong điều kiện thật. Không làm bài đầy đủ nào trong hai ba ngày cuối, để cơ thể nghỉ.

Nếu bạn đọc bài này khi chỉ còn một đêm, đừng hoảng vì đã lỡ những mục trên. Làm những gì còn làm được, và dành phần còn lại của buổi tối để nghỉ.

Checklist cho Speaking khác ngày

Nếu Speaking là một ngày riêng, đừng chủ quan. Chạy lại toàn bộ danh sách: giấy tờ đã khai, giờ có mặt riêng của buổi Speaking, đường đi (có thể khác địa điểm), ăn uống. Nhiều người chuẩn bị kỹ cho ngày thi chính và lơ là buổi Speaking. Trang IELTS Speaking: ba phần thi nói giúp bạn biết buổi nói diễn ra thế nào.

Checklist này khác gì một lịch trình

Danh sách kiểm trả lời câu hỏi "đã có đủ chưa". Nó không nói bạn nên làm gì theo từng giờ trong ngày, hay xử lý thế nào khi một phần thi không suôn sẻ. Phần ấy nằm trong bài lịch trình ngày thi IELTS. Hai bài dùng cùng nhau: danh sách cho đêm trước, lịch trình cho ngày thi.

Một lời cuối cho đêm trước

Khi mọi ô đã được đánh dấu, dừng lại. Bạn không cần kiểm lần thứ ba. Phần còn lại của buổi tối là để nghỉ. Hiếu, nhân vật minh hoạ ở đầu bài, nếu có danh sách này từ trước, sẽ mất khoảng hai mươi phút để chuẩn bị, rồi đi ngủ đúng giờ. Và đó chính là mục đích của một checklist: không phải để bạn lo nhiều hơn, mà để bạn ngừng lo sớm hơn.

Cùng chủ đề: Thi IELTS: đăng ký, ngày thi, đọc kết quả, thi lại