Một số lỗi lặp lại rất đều ở người học Việt Nam, và chúng không phải lỗi trình độ mà là lỗi giao thoa: tiếng Việt và tiếng Anh tổ chức một số thứ khác nhau.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên đây là hạng mục hoàn toàn không có đối chiếu trong tiếng mẹ đẻ. Hệ quả là lỗi mạo từ xuất hiện ở mọi trình độ, kể cả band 7.
Ba luật cơ bản giải quyết được phần lớn trường hợp: dùng "the" khi người đọc biết chính xác bạn đang nói tới cái nào; dùng "a" khi nhắc lần đầu tới một trong nhiều; không dùng gì với danh từ số nhiều mang nghĩa chung chung.
"Students need support" nói về học sinh nói chung. "The students need support" nói về một nhóm cụ thể mà người đọc đã biết.
Tiếng Việt dùng chung một cách nói cho mọi danh từ, nên nhóm danh từ không đếm được của tiếng Anh là chỗ hay sai.
Các lỗi dưới đây đến từ việc dịch từng chữ một cấu trúc tiếng Việt sang tiếng Anh.
Tiếng Việt không đánh dấu số nhiều trên danh từ và không chia động từ, nên hai việc này phải làm bằng ý thức chứ không bằng phản xạ.
Chỗ hay sai nhất là khi chủ ngữ dài: "The number of students who take the exam every year have increased" — chủ ngữ là "the number", nên phải là "has".
Cách kiểm nhanh khi đọc lại bài: tìm mọi động từ chính, rồi truy ngược về danh từ điều khiển nó, bỏ qua mọi mệnh đề xen giữa.
Tiếng Việt không có phụ âm cuối bật hơi và không có cụm phụ âm, nên âm cuối hay bị nuốt. "Worked", "asked", "tests" là những từ hay bị rút gọn tới mức mất nghĩa.
Điều này ảnh hưởng tới cả tiêu chí Pronunciation lẫn Grammatical Range, vì âm cuối bị nuốt làm mất luôn dấu hiệu thì quá khứ và số nhiều mà bạn thực ra có định nói.
Đừng cố sửa hết cùng lúc. Chọn một lỗi, và trong hai tuần chỉ săn đúng lỗi đó trong mọi bài viết và bản ghi âm của mình.
Cách này hiệu quả hơn nhiều so với đọc một danh sách lỗi, vì các lỗi giao thoa đã thành phản xạ, và phản xạ chỉ đổi được bằng sự chú ý lặp lại vào một điểm.
Có, vì mạo từ xuất hiện ở gần như mọi câu, nên một lỗi hệ thống thành hàng chục lỗi trong một bài. Đây thường là hạng mục đáng sửa đầu tiên.