Câu hỏi so sánh chiếm phần lớn Part 3: chuyện này khác gì ngày xưa, người trẻ khác người già ra sao, thành thị khác nông thôn thế nào.
Lỗi phổ biến nhất là chỉ nói về một vế. Câu hỏi "How is family life different from the past?" mà chỉ mô tả gia đình bây giờ thì chưa phải một so sánh.
Cách chắc chắn không sót: nói vế thứ nhất, nói vế thứ hai, rồi nói rõ khác biệt nằm ở đâu. Ba bước, và bước thứ ba là bước hay bị bỏ.
So sánh là chỗ tiêu chí ngữ pháp dễ quan sát nhất, vì các cấu trúc này rất rõ ràng và dễ nhận ra khi dùng đúng.
"Young people never read" là một câu dễ bị chính bạn phản bác ở câu sau, và nó cũng nghe kém tinh tế.
Thêm một từ chỉ mức độ là đủ để câu vừa mềm vừa đáng tin: "Young people tend to read less", "On the whole, fewer young people read for pleasure". Các từ như tend to, on the whole, by and large đều được tính vào vốn từ.
Bạn không cần là nhà sử học. Được phép nói rõ rằng bạn chỉ biết qua lời kể, và điều đó còn nghe thành thật hơn.
"I obviously wasn't around then, but from what my parents say..." Câu này vừa hợp lý vừa cho bạn một cấu trúc dẫn nguồn gián tiếp.
Một so sánh dừng ở việc mô tả hai vế là một so sánh nông. Thêm một câu về VÌ SAO chúng khác nhau nâng hẳn chất lượng lập luận.
Ví dụ: khác biệt không phải vì người trẻ lười hơn, mà vì có nhiều thứ cạnh tranh sự chú ý hơn hẳn ngày trước.
Lấy bất kỳ chủ đề nào và tự đặt ba câu hỏi so sánh: bây giờ với ngày xưa, ở đây với nơi khác, nhóm này với nhóm kia. Trả lời mỗi câu trong ba mươi giây.
Bài tập này luyện đúng phản xạ mà Part 3 cần, và làm được ở mọi lúc mà không cần đề thi.
Không, và không nên. Số liệu bịa không giúp gì và có thể làm bạn kẹt nếu giám khảo hỏi thêm. Lập luận rõ ràng đáng giá hơn con số.