Câu hỏi dự đoán: chuyện gì sẽ xảy ra trong tương lai

Part 3 gần như luôn có ít nhất một câu hỏi về tương lai: liệu chuyện này còn tồn tại không, mọi thứ sẽ đổi ra sao trong hai mươi năm nữa.

Không ai biết, và giám khảo cũng biết vậy

Câu hỏi dự đoán không có đáp án đúng, nên áp lực phải nói đúng là áp lực tự đặt ra. Thứ được chấm là cách bạn diễn đạt một điều không chắc chắn.

Chính vì thế, một dự đoán dè dặt và có lý do nghe hay hơn nhiều so với một khẳng định chắc nịch không có căn cứ.

Ngôn ngữ diễn tả khả năng

Đây là nhóm ngôn ngữ mà câu hỏi dự đoán gọi ra, và dùng đa dạng nó là cách ăn điểm trực tiếp ở cả tiêu chí từ vựng lẫn ngữ pháp.

Neo dự đoán vào một xu hướng đang có

Dự đoán từ trên trời rơi xuống thì khó nói dài. Dự đoán dựa trên một xu hướng đang diễn ra thì tự nó có sẵn lý do.

Cấu trúc dùng được: mô tả xu hướng hiện tại, rồi kéo dài nó ra tương lai, rồi nói điều gì có thể chặn nó lại. Ba nhịp đó cho ra bốn tới năm câu một cách tự nhiên.

Nêu điều kiện thay vì nói chắc

Một dự đoán có điều kiện vừa an toàn hơn vừa cho thấy khả năng lập luận. "It'll probably go that way, provided the cost keeps coming down" mạnh hơn "It will definitely happen".

Đây cũng là chỗ tự nhiên để dùng câu điều kiện loại một và các cấu trúc chỉ điều kiện khác, vốn được tính vào độ đa dạng ngữ pháp.

Tránh viễn cảnh phim khoa học viễn tưởng

Câu trả lời kiểu robot sẽ thay thế toàn bộ con người nghe kịch tính nhưng khó bảo vệ, và giám khảo sẽ hỏi tiếp.

Một dự đoán vừa phải và cụ thể thì dễ triển khai hơn nhiều: cái gì sẽ đổi, cái gì có lẽ vẫn thế, và ai bị ảnh hưởng nhiều nhất.

Được phép nói rằng bạn không nghĩ có gì đổi

Không phải câu hỏi dự đoán nào cũng cần một viễn cảnh thay đổi. Trả lời rằng mọi thứ có lẽ vẫn vậy là một câu trả lời hợp lệ, và nó cần lý do y như câu trả lời ngược lại.

"Honestly, I don't think much will change. People have been predicting the end of it for decades and it's still here, which tells you something."

Câu hỏi thường gặp

Có nên dùng "will" cho mọi dự đoán không?

Không. Trộn "will", "might", "is likely to", "could well" cho thấy độ đa dạng, và nó cũng phản ánh đúng mức độ chắc chắn khác nhau giữa các điều bạn nói.