Chủ đề đọc sách hay gặp và hay khiến người học lúng túng, vì nhiều người thật sự không đọc nhiều và sợ rằng nói vậy là bất lợi.
Các câu hỏi hỏi về thói quen chứ không kiểm tra kiến thức văn học.
Giám khảo chấm tiếng Anh, không chấm số sách bạn đọc. Nói rằng bạn ít đọc là hoàn toàn ổn, miễn là bạn nói tiếp một cách trôi chảy.
Và "đọc" không chỉ là sách. Bạn đọc tin tức, đọc bài trên mạng, đọc truyện tranh, đọc tài liệu cho việc học — tất cả đều là nội dung hợp lệ để nói.
Ví dụ: "Not books, if I'm honest. But I read a fair bit online, mostly articles about things I'm curious about."
Nhóm cụm này tự nhiên hơn nhiều so với việc lặp lại "I read books".
Câu này hay gặp và nó đòi một lý do, không chỉ một lựa chọn. Lý do càng cụ thể càng tốt.
Ví dụ: "Paper, mainly because I stare at a screen all day as it is. Though I'll admit an e-reader makes a lot more sense when I'm travelling."
Câu này gọi ra thì quá khứ và cấu trúc "used to", nên nó là chỗ ăn điểm ngữ pháp dễ.
Ví dụ: "A lot more than I do now. My mum used to take me to the library every Saturday, and I'd get through two or three books a week."
Lỗi thứ nhất là bịa ra rằng mình đọc nhiều rồi không kể được tên hay nội dung cuốn nào. Giám khảo sẽ hỏi tiếp, và lúc đó bạn kẹt.
Lỗi thứ hai là nói về lợi ích của việc đọc theo kiểu bài luận. "Reading broadens our horizons and improves our vocabulary" nghe như Task 2 chứ không như hội thoại.
Câu hỏi về chỗ đọc nghe vụn vặt nhưng nó là một trong những câu dễ trả lời cụ thể nhất, vì ai cũng có một chỗ quen thuộc và một khung giờ quen thuộc.
Thêm một lý do vào là đủ độ dài cho Part 1: nói bạn đọc ở đâu, vào lúc nào, và vì sao lúc đó lại hợp. Chi tiết về hoàn cảnh luôn dễ nói hơn nhận xét chung chung về việc đọc.
Không. Nội dung câu trả lời không được chấm; chỉ ngôn ngữ được chấm. Một câu trả lời phủ định nhưng trôi chảy tốt hơn một câu khẳng định mà ngập ngừng.