Chủ đề quần áo hay gặp ở Part 1 và nó dễ nói về nội dung, nhưng vốn từ mô tả trang phục lại là chỗ nhiều người hụt.
Các câu hỏi xoay quanh thói quen ăn mặc và cách bạn chọn đồ, không xoay quanh kiến thức thời trang.
Câu trả lời yếu là một danh sách: áo phông, quần jean, giày thể thao. Danh sách hết trong mười giây và không cho thấy vốn từ nào ngoài tên món.
Cách mạnh hơn là nói về nguyên tắc chọn đồ của bạn: bạn ưu tiên thoải mái hay hình thức, bạn có mặc khác nhau ở các hoàn cảnh không, bạn mất bao lâu để quyết định mỗi sáng.
Nhóm cụm này cụ thể hơn hẳn "nice clothes" và nó tự nhiên trong lời nói.
Ở Việt Nam, việc ăn mặc phụ thuộc rất nhiều vào mùa, và nói về điều đó cho bạn một chi tiết cụ thể mà thí sinh ở khí hậu ôn hoà không có.
Ví dụ: "In the summer here it's so humid that I basically only wear cotton. In winter it's not properly cold, just damp, so it's layers rather than a big coat."
Câu hỏi về thay đổi là cơ hội tự nhiên để dùng "used to" và hiện tại hoàn thành, hai cấu trúc mà tiêu chí ngữ pháp ghi nhận.
Ví dụ: "I used to care a lot more about what I wore, especially around fifteen or sixteen. These days I've got about four outfits I rotate and I honestly don't think about it."
Hai lỗi này làm câu trả lời ngắn và nhạt.
Cứ nói vậy, và nó còn dễ triển khai hơn. Bạn nói được vì sao bạn không quan tâm, và bạn quyết định mặc gì theo tiêu chí nào thay vì theo mốt.