Đây là chủ đề Part 1 mà mọi thí sinh đều có nội dung thật, nên vấn đề không phải nghĩ ra gì để nói mà là nói cho cụ thể.
Các câu hỏi thường đi từ mô tả sang thói quen sinh hoạt chung.
Ở Việt Nam, việc ông bà sống chung hoặc ở rất gần là chuyện bình thường, còn ở nhiều nước thì không. Nói về điều đó cho bạn một chi tiết cụ thể và tự nhiên.
Ví dụ: "There are five of us under one roof, including my grandmother. That's pretty standard here, though I gather it's less common in other countries."
Nhóm cụm này giúp bạn nói về quan hệ thay vì chỉ liệt kê thành viên gia đình.
Câu này đòi thì quá khứ và một câu chuyện nhỏ, nên nó là câu dễ nói dài nhất trong nhóm.
Ví dụ: "We were put next to each other in year seven and neither of us knew anyone. We've been friends ever since, even though we ended up at different universities."
Chủ đề này gọi ra vài cấu trúc tự nhiên và dễ dùng đúng.
Lỗi thứ nhất là liệt kê thành viên gia đình và nghề nghiệp của họ. Đó là thông tin, không phải hội thoại, và nó nghe như một bài giới thiệu học thuộc.
Lỗi thứ hai là nói "my family is very happy" rồi dừng. Một chi tiết cụ thể về một thói quen chung của gia đình đáng giá hơn nhiều so với một tính từ chung chung.
Không ai kiểm chứng, nhưng chuyện thật dễ nói trôi chảy hơn. Nếu có phần bạn không muốn nói, cứ nói lướt qua rồi chuyển sang phần khác — điều đó hoàn toàn bình thường trong hội thoại.