Chủ đề này hay gặp và nó là một trong những chủ đề mà câu trả lời phủ định cũng dễ triển khai như câu trả lời khẳng định.
Các câu hỏi đi từ thú nuôi cá nhân sang thái độ chung với động vật.
Đây là trường hợp rất phổ biến, và nó cho bạn nhiều hướng trả lời chứ không phải một ngõ cụt.
Bạn nói được vì sao không nuôi: nhà chật, đi vắng nhiều, gia đình có người dị ứng. Bạn cũng nói được về con vật của người khác mà bạn hay gặp, hoặc về con vật bạn muốn nuôi nếu hoàn cảnh khác.
Ví dụ: "No, we live in a flat and nobody's home during the day, so it wouldn't be fair on the animal. My cousin has a dog though, and I end up walking it whenever I visit."
Nhóm cụm này tự nhiên trong lời nói và cụ thể hơn hẳn "I like dogs".
Thói quen nuôi thú cưng đã đổi rất nhanh ở đô thị Việt Nam trong một thế hệ, và nói về điều đó cho bạn một quan sát cụ thể.
Ví dụ: "It's changed a lot. My grandparents kept a dog to guard the house, and it lived outside. Now people in the city treat them completely differently, with beds indoors and specialist food."
Câu này thường mở đường sang Part 3, nên trả lời có ý kiến rõ là hợp lý, nhưng đừng biến nó thành bài nghị luận.
Ví dụ: "I went a lot as a child and loved it. I'm a bit more uncomfortable with it now, though I do think the good ones do real conservation work."
Hai lỗi này làm câu trả lời ngắn hoặc lệch nhịp.
Không. Câu hỏi hỏi về thú nuôi và thói quen, nên vài từ thông dụng là đủ. Vốn từ đáng đầu tư ở đây là nhóm nói về việc chăm sóc, không phải tên loài.