Neighbours and Housing: câu hỏi về nơi ở

Chủ đề này khác chủ đề quê hương ở chỗ nó hỏi về căn nhà và khu phố cụ thể bạn đang sống, chứ không hỏi về cả một vùng.

Câu hỏi hay gặp

Các câu hỏi rất cụ thể, nên câu trả lời cũng nên cụ thể theo.

Từ vựng nói về không gian sống

Nhóm cụm này cụ thể hơn hẳn "my house is very big".

Phòng yêu thích là câu dễ nói cụ thể nhất

Câu này cho bạn một chỗ có thật để mô tả, và mô tả một không gian cụ thể luôn dễ hơn nói chung chung.

Ví dụ: "The balcony, if that counts. It's tiny but it's the only bit of the flat that gets a breeze, so I end up sitting out there with a book most evenings."

Hàng xóm ở Việt Nam là chi tiết đáng nói

Quan hệ hàng xóm ở ngõ nhỏ khác hẳn ở chung cư cao tầng, và nói về khác biệt đó cho bạn một quan sát cụ thể mà thí sinh ở nơi khác không có.

Ví dụ: "In the old lane where my parents live, everyone knows everyone and people leave their doors open. In my building I've lived next to the same person for two years and we've never spoken."

Câu hỏi giả định về việc chuyển đi

Câu "Would you like to move?" là cơ hội tự nhiên để dùng câu điều kiện loại hai, cấu trúc được tính vào tiêu chí ngữ pháp.

Ví dụ: "If I could afford it, I'd move somewhere with a bit more space. But it's right next to where I work, so I'd be trading a shorter commute for a bigger flat."

Lỗi hay gặp

Hai lỗi này làm câu trả lời nhạt.

Điều bạn muốn thay đổi ở nơi mình sống

Câu này dễ triển khai vì hầu như ai cũng có một thứ khó chịu cụ thể, và nói về nó tự nhiên hơn nhiều so với ca ngợi nơi mình ở.

Ví dụ: "More storage, honestly. It's a small flat and everything ends up stacked in corners, which makes it feel more cramped than it actually is."

Câu hỏi thường gặp

Tôi ở trọ thì nói thế nào?

Cứ nói thật. Nó còn cho bạn nhiều thứ để nói hơn: bạn ở chung với ai, bạn chọn chỗ đó vì sao, bạn có định chuyển không.