Chủ đề này dễ có nội dung nhưng dễ rơi vào việc kể lại nội dung phim, mà kể cốt truyện thì quá dài cho nhịp Part 1.
Các câu hỏi hỏi về thói quen xem, không hỏi về kiến thức điện ảnh.
Part 1 cần hai tới ba câu, và kể lại một bộ phim mất ít nhất một phút. Nếu giám khảo muốn nghe nội dung, họ sẽ hỏi ở Part 2.
Thay vào đó nói về thói quen: bạn xem khi nào, xem một mình hay cùng ai, xem liền một mạch hay mỗi tối một tập.
Nhóm cụm này cụ thể hơn hẳn "it's very interesting" và nó tự nhiên trong hội thoại.
Đây là câu dễ nói dài nhất trong nhóm, và nó gọi ra hiện tại hoàn thành cùng "used to".
Ví dụ: "Completely. We used to sit down as a family at eight because that's when the programme was on. Now everyone watches separately on their own phone, which I do slightly miss."
Câu này hay được hỏi và nó là dịp tự nhiên để nói về việc học tiếng Anh mà không nghe như đang khoe.
Ví dụ: "I try to, with subtitles. I still miss a lot when people talk over each other, but it's got noticeably easier over the last year or so."
Hai lỗi này rất phổ biến ở chủ đề phim ảnh.
Câu hỏi này ít gặp hơn nhưng nó dễ triển khai, và nó nối tự nhiên sang chủ đề gia đình nếu giám khảo muốn hỏi tiếp.
Ví dụ: "Mostly on my own, just because everyone in the house wants something different. We do still watch a film together at weekends, and that usually ends up being an argument about what to put on."
Câu so sánh này đòi một lý do chứ không chỉ một lựa chọn, và lý do càng cụ thể càng tốt.
Ví dụ: "At home, mainly because I like being able to pause. Though there are films where the cinema is worth it just for the sound, so it depends what I'm watching."
Được, và cứ giữ tên tiếng Việt rồi giải thích ngắn bằng tiếng Anh. Việc phải giải thích cho người chưa biết là một cơ hội tự nhiên để dùng mệnh đề quan hệ.