Đề cho một đoạn tóm tắt một phần bài đọc, có nhiều chỗ trống. Dạng này có hai biến thể, và nhầm lẫn giữa chúng làm hỏng cách làm bài.
Biến thể thứ nhất không cho sẵn từ: bạn lấy nguyên văn từ bài đọc, và mọi luật của Sentence Completion áp dụng, kể cả giới hạn số từ và chính tả.
Biến thể thứ hai cho sẵn một danh sách từ, thường nhiều hơn số chỗ trống. Ở biến thể này, từ trong danh sách thường KHÔNG có trong bài đọc: chúng là bản diễn đạt lại. Đi tìm từ trùng ở đây là đi tìm thứ không tồn tại.
Đoạn tóm tắt tự nó là một văn bản mạch lạc. Đọc hết một lượt cho bạn biết nó đang tóm tắt phần nào của bài, và nhiều chỗ trống trở nên đoán được chỉ nhờ ngữ cảnh trong chính đoạn ấy.
Bước này cũng cho biết đoạn tóm tắt chỉ bao phủ một phần bài đọc, thường là hai tới ba đoạn liên tiếp. Xác định được vùng đó thì không phải quét cả bài.
Trước tiên phân loại danh sách theo từ loại: đâu là danh từ, đâu là động từ, đâu là tính từ. Rồi với mỗi chỗ trống, xác định cần từ loại nào. Hai bước này thường ghép được nửa số câu.
Danh sách luôn có từ thừa, và các từ thừa thường cùng từ loại với đáp án đúng để không loại được bằng ngữ pháp. Chúng chỉ khác về nghĩa, nên bước cuối vẫn phải đọc bài.
Sau khi điền xong, đọc lại cả đoạn tóm tắt như một đoạn văn bình thường. Chỗ nào nghe gợn về ngữ pháp thì gần như chắc chắn sai, ngay cả khi bạn nhớ đã thấy từ đó trong bài.
Cách kiểm này bắt được lỗi số ít số nhiều và lỗi thì của động từ, hai lỗi chiếm phần lớn số điểm mất ở dạng này.
Đây là bước sinh lời cao nhất và hay bị bỏ nhất. Đoạn tóm tắt không tóm tắt cả passage; nó tóm tắt hai tới bốn đoạn liên tiếp.
Cách xác định: lấy chỗ trống đầu tiên và chỗ trống cuối cùng, tìm từ định vị quanh chúng. Hai điểm ấy khoanh ra vùng cần đọc, và mọi chỗ trống còn lại nằm gọn bên trong. Sau bước này, bạn chỉ còn phải làm việc với khoảng một phần ba bài.
Biến thể này trông dễ hơn vì đã có sẵn đáp án để chọn, và chính cảm giác dễ đó gây ra hai lỗi.
Có, các chỗ trống theo thứ tự nội dung trong bài. Nhưng đoạn tóm tắt chỉ bao một phần bài, nên việc đầu tiên là xác định phần đó nằm ở đâu.
Có. Danh sách luôn chứa nhiều từ hợp ngữ pháp cho cùng một chỗ trống; chỉ bài đọc mới quyết định cái nào đúng nghĩa.