Ba dạng này khác nhau ở hình thức trình bày nhưng dùng chung một kỹ năng, và đều có một lợi thế mà các dạng khác không có: cấu trúc của chúng đã nói cho bạn biết thông tin nằm ở đâu.
Một bảng có tiêu đề cột và tiêu đề hàng. Một sơ đồ quy trình có các bước theo thứ tự. Một khối ghi chú có các đề mục. Tất cả đều phản ánh cách bài đọc tổ chức thông tin.
Nghĩa là trước khi đọc bài, bạn đã biết chỗ trống thứ ba nằm giữa chỗ trống thứ hai và thứ tư về mặt nội dung. Với sơ đồ quy trình, bạn còn biết nó là một bước trong một chuỗi, nên vùng cần tìm rất hẹp.
Với bảng, đọc tiêu đề cột và hàng chứa chỗ trống: chúng cho biết cần một con số, một năm, một tên hay một loại vật liệu.
Với sơ đồ quy trình, đọc bước trước và bước sau chỗ trống. Vì các bước nối tiếp nhau về nghĩa, bước còn thiếu thường đoán được gần đúng trước khi mở bài đọc, và việc còn lại chỉ là tìm đúng từ bài dùng.
Vì ba dạng này trình bày ngắn gọn, nhiều người quên rằng giới hạn số từ vẫn có hiệu lực. Đọc kỹ dòng hướng dẫn trước khi điền chữ đầu tiên.
Đơn vị đo là chỗ hay sai: nếu bảng đã in sẵn "km" cạnh chỗ trống thì chỉ điền con số. Điền thêm đơn vị nữa là thừa từ, và bị tính sai.
Tuy dùng chung kỹ năng, ba dạng khác nhau ở chỗ chúng lấy thông tin từ phần nào của bài, và biết trước điều đó tiết kiệm rất nhiều thời gian tìm.
Phần chữ đã in sẵn trong bảng hoặc sơ đồ không phải trang trí. Nó là bản diễn đạt lại của bài đọc, và nó nói cho bạn biết chỗ trống nằm ở đâu trong dòng lập luận.
Ví dụ, một ô đã in "reduces cost by" cho biết chỗ trống cần một con số hoặc một tỉ lệ phần trăm, chứ không phải một danh từ. Đọc kỹ phần in sẵn thường thu hẹp đáp án xuống còn một hai khả năng trước khi bạn mở bài đọc.
Thường là có, và với sơ đồ quy trình thì gần như luôn luôn, vì bản thân quy trình đã theo trình tự thời gian.