Động từ khiếm khuyết là công cụ chính để diễn đạt mức độ chắc chắn, và đó là thứ văn nghị luận học thuật cần liên tục.
Bài nghị luận tốt hiếm khi khẳng định tuyệt đối. Nó nói điều gì có khả năng, điều gì thường đúng, điều gì nên làm — và cả ba đều cần động từ khiếm khuyết.
Người học Việt Nam hay viết quá chắc chắn, vì trong tiếng Việt lối nói dứt khoát nghe tự tin. Trong tiếng Anh học thuật thì nó nghe thiếu cân nhắc, và nó cũng dễ bị phản bác.
Thang này đi từ gần như chắc chắn tới rất dè dặt, và chọn đúng bậc là một phần của độ chính xác từ vựng.
Đề dạng vấn đề và giải pháp cần nhóm này liên tục, và dùng đa dạng nó tránh được việc lặp "should" ở mọi câu.
"Must" có hai nghĩa và người học hay dùng nhầm nghĩa thứ hai.
Nghĩa bắt buộc: "Applicants must submit the form by Friday."
Nghĩa suy đoán chắc chắn: "The figures must be wrong, given what we know."
Trong Task 2, "must" mang nghĩa bắt buộc thường quá mạnh cho một đề xuất chính sách. "Should" hoặc "need to" phù hợp hơn.
Hai dạng này ít được dùng nhưng chúng nổi bật vì đúng và ít gặp.
Quá khứ suy đoán: "The policy may have contributed to the decline."
Bị động: "More attention should be paid to preventive care."
Kết hợp cả hai: "The issue could have been addressed much earlier."
Ba lỗi dưới đây rất phổ biến và đều là lỗi cấu trúc.
Part 3 hỏi về dự đoán và về điều nên làm, nên nhóm động từ này xuất hiện dày đặc trong câu trả lời của bạn ở phần đó.
Dùng đa dạng chúng khi nói là cách chứng minh độ đa dạng ngữ pháp mà không cần câu dài. "It might well happen, though I doubt it will be soon" chứa hai mức độ chắc chắn khác nhau trong một câu ngắn, và giám khảo nghe ra điều đó ngay.
Với đề giải pháp thì khó tránh, nhưng lặp mười lần là dấu hiệu vốn từ hẹp. Xen kẽ với "need to", "would benefit from", và các cấu trúc không dùng động từ khiếm khuyết.