Bước 2/20 · Hành trình IELTS 20 bước: từ lần đầu biết mình cần tới nộp hồ sơ
Tra yêu cầu IELTS của trường: bước 2, lập một bảng yêu cầu
Cách tra yêu cầu IELTS của từng nơi nộp: band overall, điểm thành phần, hạn nộp, hạn hiệu lực. Bước này xong khi bạn có một bảng yêu cầu đặt cạnh nhau.
NEMO IELTS · · 7 phút đọc
Lan (nhân vật minh hoạ) định nộp ba trường. Cô nhớ "trường nào cũng cần 6.5", vì một người anh họ nói vậy. Tới lúc mở trang tuyển sinh thật, trường thứ hai ghi 6.5 overall nhưng Writing không dưới 6.0, trường thứ ba ghi 7.0 cho riêng ngành Luật. Con số "6.5" trong đầu Lan đúng với một trường, sai với hai trường còn lại.
Bước 2 tồn tại để chặn đúng chuyện này. Ở bước 1 bạn đã viết câu mục đích có nơi nhận. Giờ là lúc đọc tận mắt nơi nhận đó đòi gì, và ghi lại theo một khuôn để so được với nhau.
Điểm xuất phát của bước 2
Bạn có một danh sách nơi nộp, dài hoặc ngắn: một trường đại học trong nước, ba trường nước ngoài, hay một khoa đặt chuẩn đầu ra. Có thể danh sách còn thay đổi. Không sao, bước này làm được với danh sách tạm, miễn là mỗi dòng là một nơi có thật.
Năm cột của bảng yêu cầu
Nơi nộp và ngành
Ghi đúng tên chương trình, không chỉ tên trường. Cùng một trường, ngành Y, Luật, Giáo dục hay Truyền thông thường đòi cao hơn các ngành khác, vì người học phải đọc, viết và nói nhiều bằng tiếng Anh.
Band overall
Con số hay được nhắc nhất. Ghi kèm loại bài thi: Academic hay General Training. Đa số chương trình đại học đòi Academic.
Điểm thành phần
Đây là cột hay bị bỏ trống nhất và gây rắc rối nhất. Một dòng như "overall 6.5, no band below 6.0" nghĩa là cả bốn kỹ năng phải từ 6.0. Có nơi chỉ đặt mức riêng cho Writing hoặc Speaking. Bài đủ overall nhưng thiếu điểm thành phần kể vì sao cột này làm trượt nhiều hồ sơ hơn cột overall.
Hạn nộp điểm
Có nơi cho nộp hồ sơ trước rồi bổ sung điểm sau, có nơi đòi điểm ngay lúc nộp. Ghi ngày cụ thể. Nếu trường có nhiều vòng, ghi vòng bạn định nhắm.
Hạn hiệu lực chấp nhận
Nhiều nơi chỉ nhận kết quả thi trong một khoảng thời gian nhất định trước ngày nộp. Cột này quyết định bạn có thể thi sớm tới mức nào.
Lấy thông tin ở đâu
Luật đơn giản: nguồn gốc thắng nguồn truyền miệng. Thứ tự tin cậy:
- Trang tuyển sinh chính thức của trường, mục yêu cầu tiếng Anh (English language requirements) của đúng chương trình.
- Đề án tuyển sinh năm hiện tại, với trường trong nước.
- Email trả lời từ phòng tuyển sinh, nếu trang web không rõ.
- Trung tâm tư vấn, diễn đàn, người quen: chỉ dùng để biết nên tra ở đâu, không dùng làm con số cuối.
Mỗi dòng trong bảng nên có thêm một cột nhỏ: đường dẫn nguồn và ngày bạn tra. Yêu cầu tuyển sinh đổi theo năm. Một con số đúng cho năm ngoái có thể đã sai cho năm nay, nên hãy kiểm lại trang chính thức gần ngày nộp.
Một bảng mẫu
Giả sử Lan (nhân vật minh hoạ) làm xong bảng cho ba nơi. Các con số dưới đây chỉ để minh hoạ cách ghi, không phải yêu cầu thật của trường nào:
| Nơi nộp | Overall | Thành phần | Hạn nộp điểm | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|
| Trường A, Kinh doanh | 6.5 Academic | không kỹ năng nào dưới 6.0 | 30.11 | 2 năm |
| Trường B, Kỹ thuật | 6.5 Academic | Writing 6.0 | 15.01 | 2 năm |
| Trường C, Luật | 7.0 Academic | không kỹ năng nào dưới 6.5 | 30.11 | 2 năm |
Nhìn bảng, Lan thấy ngay điều mà con số "6.5" trong đầu cô che mất: trường C là nơi khó nhất, và nó kéo cả mục tiêu lên. Nếu Lan vẫn muốn nộp trường C, đích thật của cô là 7.0 với sàn 6.5 ở mọi kỹ năng.
Đọc những dòng dễ hiểu sai
Vài cách ghi hay gặp trên trang tuyển sinh, và cách hiểu đúng:
- "Minimum 6.5 with no band less than 6.0": overall ít nhất 6.5, và cả bốn kỹ năng đều từ 6.0 trở lên.
- "Equivalent": trường nhận chứng chỉ khác quy đổi tương đương. Nếu bạn đã chọn IELTS thì cứ bám cột IELTS.
- "Conditional offer": trường có thể nhận bạn trước với điều kiện bổ sung điểm tiếng Anh trước một hạn, hoặc học thêm khoá dự bị tiếng Anh. Đây là phương án dự phòng, không nên là kế hoạch chính.
- "Scores must be valid at the time of enrolment": điểm phải còn hiệu lực lúc nhập học, không chỉ lúc nộp. Hạn này muộn hơn và dễ quên.
Với xét tuyển trong nước, đọc kỹ bảng quy đổi: một trường có thể quy đổi 6.0 và 6.5 thành hai mức điểm khác nhau, trong khi trường khác coi mọi band từ 6.0 là như nhau. Bài đọc đúng yêu cầu IELTS của trường đại học đi sâu hơn vào cách đọc này.
Dấu hiệu bạn đã xong bước 2
- Mỗi nơi nộp là một dòng, đủ năm cột, có đường dẫn nguồn.
- Bạn đánh dấu được dòng khó nhất: dòng có overall cao nhất hoặc sàn thành phần cao nhất.
- Bạn biết hạn nộp sớm nhất trong bảng. Đó là ngày mà mọi kế hoạch phía sau phải tính ngược lại.
Lỗi hay gặp ở bước 2
Tra một trường rồi suy ra cho cả danh sách. Đây chính là chuyện của Lan ở đầu bài.
Bỏ trống cột thành phần. Người học thường nghĩ overall là đủ. Với nhiều chương trình, cột thành phần mới là cột quyết định.
Không ghi ngày tra. Ba tháng sau mở lại bảng, bạn không biết con số còn đúng không.
Tra quá kỹ những nơi mình không định nộp. Bước này dễ biến thành nghiên cứu vô tận. Năm tới tám nơi là đủ; danh sách dài hơn thì chọn lọc bớt trước khi tra.
Khi các dòng trong bảng kéo về hai hướng
Bảng làm xong thường lộ ra một mâu thuẫn. Trường có yêu cầu cao nhất lại có hạn nộp sớm nhất. Hoặc trường bạn thích nhất đòi sàn Writing 6.5, trong khi ba trường còn lại chấp nhận 6.0. Lúc này có hai cách xử lý, và cả hai đều hợp lệ.
Cách thứ nhất là nhắm theo dòng khó nhất. Bạn đặt đích bằng yêu cầu của trường khó nhất. Nếu đạt, bạn đủ điều kiện cho cả danh sách. Cái giá là thời gian học dài hơn và áp lực cao hơn, nhất là khi dòng khó nhất cũng là dòng có hạn sớm nhất.
Cách thứ hai là chia danh sách thành hai tầng. Tầng một gồm những nơi bạn đủ sức đạt yêu cầu trong thời gian có. Tầng hai gồm những nơi đòi cao hơn, nhắm tới nếu tiến độ tốt hơn dự kiến. Kế hoạch học dựng theo tầng một, còn tầng hai là phần thưởng nếu có.
Ví dụ với Lan: tầng một là trường A và trường B, đích 6.5 với Writing 6.0. Tầng hai là trường C, cần 7.0 với sàn 6.5. Lan học theo đích tầng một, nhưng đặt một mốc kiểm tra giữa chừng: nếu tới tháng thứ tư, cả bốn kỹ năng đều đã chạm 6.5 trong các lần đo, cô nâng đích lên 7.0 và giữ trường C trong danh sách.
Điều quan trọng là quyết định này được đưa ra có ý thức, dựa trên bảng, chứ không phải được đưa ra ngầm vì bạn quên mất trường C đòi cao hơn. Ghi quyết định ngay dưới bảng, một dòng là đủ.
Thêm một lưu ý cho học sinh xét tuyển trong nước: mức quy đổi IELTS có thể khác giữa các phương thức trong cùng một trường. Nếu bạn định dùng IELTS cho nhiều phương thức, mỗi phương thức nên là một dòng riêng trong bảng.
Sau bảng yêu cầu: đo khoảng cách của chính mình
Bảng yêu cầu cho bạn biết đích ở đâu. Chưa biết là mình đang đứng cách đích bao xa. Trước khi đặt mục tiêu có hạn chót, cần một ước lượng thô về trình độ hiện tại, đủ để biết khoảng cách là một bước chân hay một chặng dài. Sang bước 3: ước lượng mình đang ở đâu.
Muốn hiểu mỗi con số trong bảng thật sự nghĩa là gì về khả năng tiếng Anh, xem trang band điểm IELTS: mỗi mức đòi hỏi gì.