Describe an activity: tả một hoạt động hoặc sở thích

Nhóm này hỏi về một việc bạn làm: một sở thích, một môn thể thao, một kỹ năng bạn đang học, hoặc một việc bạn làm cùng gia đình.

Nói về một lần cụ thể, không nói về thói quen chung

Câu trả lời yếu mô tả hoạt động đó nói chung: tôi thường chơi cầu lông vào cuối tuần, nó giúp tôi khoẻ hơn. Nói kiểu đó hết trong hai mươi giây.

Câu trả lời mạnh chọn một buổi cụ thể và kể lại nó, rồi mới rút ra điều chung. Một buổi cụ thể có chi tiết, và chi tiết là thứ lấp đầy hai phút.

Dàn ý hai phút

Cấu trúc này pha giữa mô tả và kể chuyện, hợp với hầu hết đề trong nhóm.

Từ vựng nói về sở thích

Nhóm cụm dưới đây tự nhiên trong lời nói và tránh được các câu quá sách vở kiểu "it is good for my health".

Nói về khó khăn làm bài nói thật hơn

Một bài nói toàn điều tích cực nghe như quảng cáo. Nhắc tới chỗ khó của hoạt động ấy làm nó đáng tin hơn, và nó cũng cho bạn thêm ba mươi giây nội dung.

Ví dụ: mấy tháng đầu tôi chơi rất tệ và suýt bỏ, hoặc việc thu xếp thời gian mới là phần khó nhất chứ không phải bản thân môn đó.

Cấu trúc câu đáng dùng

Đề về hoạt động cho cơ hội tự nhiên để dùng vài cấu trúc mà các nhóm khác ít gặp.

Lỗi hay gặp

Lỗi thứ nhất là chọn một hoạt động bạn nghĩ nghe hay nhưng thật ra ít làm. Bạn sẽ không có chi tiết nào, và điều đó lộ ra ngay ở Part 3 khi giám khảo hỏi sâu.

Lỗi thứ hai là chỉ nói lợi ích sức khoẻ. Đó là câu ai cũng nói, và nó không cho giám khảo mẫu ngôn ngữ nào đáng chấm.

Câu hỏi thường gặp

Nếu tôi không có sở thích nào thì sao?

Chọn bất kỳ việc gì bạn làm đều đặn, kể cả nghe nhạc hay xem phim. Đề chấm cách bạn nói, không chấm hoạt động đó có thú vị hay không.