Sleep and Daily Routine: câu hỏi về nếp sinh hoạt

Chủ đề này hỏi về nhịp sống hằng ngày của bạn, và nó là chủ đề mà mọi thí sinh đều có nội dung thật để nói.

Câu hỏi hay gặp

Nhóm câu hỏi này rất cụ thể, nên câu trả lời cũng nên cụ thể theo.

Từ vựng nếp sinh hoạt

Nhóm cụm này tự nhiên và cụ thể hơn hẳn việc chỉ nêu giờ giấc.

Trả lời câu về giờ giấc cho đủ dài

"What time do you get up?" trả lời một con số là quá ngắn. Thêm lý do hoặc thêm sự khác biệt giữa ngày thường và cuối tuần.

Ví dụ: "Around half six on weekdays, mainly because my first class starts at eight and the traffic is horrendous after seven. At weekends I'll happily sleep until nine."

Nói về thói quen ngủ trưa

Ngủ trưa rất phổ biến ở Việt Nam và ít phổ biến ở nhiều nước, nên đây là chỗ tự nhiên để nói về một khác biệt văn hoá mà không cần lên giọng bài luận.

Ví dụ: "Pretty much every day, actually. It's completely normal here, most offices go quiet for an hour after lunch."

Cấu trúc câu đáng dùng

Chủ đề này gọi ra các cấu trúc chỉ thói quen và tần suất, vốn dễ dùng đúng nên là chỗ ăn điểm an toàn.

Lỗi hay gặp

Lỗi thứ nhất là liệt kê cả thời gian biểu từ sáng tới tối. Giám khảo hỏi một câu cụ thể, không hỏi cả ngày của bạn.

Lỗi thứ hai là dùng sai thì khi nói về thói quen: hiện tại đơn cho việc lặp lại, không phải hiện tại tiếp diễn. "I am getting up at six every day" là lỗi ngữ pháp mà giám khảo ghi nhận ngay.

Câu hỏi thường gặp

Nếp sinh hoạt của tôi rất thất thường thì nói sao?

Cứ nói vậy, và đó lại là câu trả lời thú vị hơn. Nó cho phép bạn nói về việc nó thay đổi theo cái gì, tức là thêm nội dung.