Đồ ăn là chủ đề Part 1 dễ nói nhất với người Việt Nam về nội dung, nhưng lại là chỗ vốn từ hay hụt nhất, vì tên món và cách chế biến hiếm khi được học.
Nhóm câu hỏi này đi từ sở thích cá nhân sang thói quen rồi sang so sánh giữa ăn ở nhà và ăn ngoài.
Câu trả lời yếu là một danh sách: phở, bún chả, bánh mì. Danh sách hết trong mười giây và không cho thấy vốn từ nào ngoài tên riêng.
Cách mạnh hơn là chọn một món và nói vì sao: nó gắn với ai, bạn ăn nó khi nào, nó khác gì món tương tự. Một món được nói kỹ hơn năm món được liệt kê.
Đây là nhóm từ mà người học Việt Nam hay hụt, vì chương trình phổ thông ít dạy. Nó ngắn và học một lần là đủ dùng.
Câu này hay gặp và nó mở ra cơ hội nói về gia đình mà không cần chuyển chủ đề. Nếu bạn không nấu, nói thật và nói vì sao — bận, không giỏi, hay đơn giản là có người khác nấu ngon hơn.
Đây cũng là chỗ dùng được cấu trúc tần suất: "My mum does most of it, though I chip in at weekends when I've got time."
Câu hỏi này đòi một so sánh có lý do, không chỉ một lựa chọn. Cấu trúc so sánh dùng ở đây được tính vào tiêu chí ngữ pháp.
Ví dụ: "I'd say home cooking most of the time, mainly because you know exactly what's gone into it. Eating out is more of a social thing for me than a food thing."
Lỗi thứ nhất là dùng "delicious" cho mọi thứ. Một tính từ lặp lại năm lần trong một phút là dấu hiệu rõ của vốn từ hẹp.
Lỗi thứ hai là cố dịch tên món sang tiếng Anh. Cứ giữ tên tiếng Việt rồi giải thích ngắn: "bún chả, which is grilled pork served with cold noodles". Cách đó vừa tự nhiên vừa cho bạn cơ hội dùng mệnh đề quan hệ.
Rất nên. Bạn biết rõ chúng nên nói được chi tiết, và việc phải giải thích một món lạ cho người nghe là một cơ hội tự nhiên để dùng cấu trúc định nghĩa.