Chủ đề này gần như chắc chắn xuất hiện, và nó là chủ đề mà câu trả lời chuẩn bị sẵn nghe giả tạo rõ nhất.
Nhóm câu hỏi này thường bắt đầu rộng rồi thu hẹp dần vào một hoạt động cụ thể.
Rất nhiều người thật sự không có. Đừng bịa ra một sở thích nghe hay: bạn sẽ không có chi tiết nào, và giám khảo sẽ hỏi tiếp.
Cứ nói thật rồi mô tả bạn làm gì với thời gian rảnh, kể cả khi đó là lướt điện thoại hoặc xem phim. "Nothing very exciting, to be honest" là một mở đầu hoàn toàn ổn, và nó nghe tự nhiên hơn nhiều so với một sở thích bịa.
Nhóm cụm này giúp tránh việc lặp lại "I like" ở mọi câu, và nó là chỗ dễ ghi điểm Lexical Resource nhất trong chủ đề này.
Câu "How much free time do you have?" hay bị trả lời bằng một con số rồi hết. Thêm một câu về việc thời gian đó rơi vào lúc nào và bạn thấy đủ hay thiếu.
Ví dụ: "Not a huge amount during term time, maybe an hour or two in the evening. It's really only at weekends that I get a decent stretch of time."
Câu hỏi về thay đổi theo thời gian là cơ hội tự nhiên để dùng "used to", "would" và hiện tại hoàn thành — ba cấu trúc mà tiêu chí ngữ pháp ghi nhận.
Ví dụ: "I used to play football pretty much every day after school. I've kind of grown out of it, partly because there's nowhere to play near where I live now."
Lỗi thứ nhất là kể một danh sách sở thích. Một sở thích nói kỹ tốt hơn bốn sở thích mỗi cái một câu.
Lỗi thứ hai là nói về lợi ích của sở thích theo kiểu bài luận: "it helps me relax and improve my health". Câu đó nghe như Task 2 chứ không như hội thoại, và Part 1 chấm sự tự nhiên.
Không. Giám khảo chấm tiếng Anh, không chấm lối sống. Một câu trả lời thật và trôi chảy luôn hơn một câu trả lời đẹp mà ngập ngừng.