Bảng trong IELTS Listening thường so sánh vài lựa chọn theo vài tiêu chí: ba khoá học với giá, thời lượng và yêu cầu đầu vào, chẳng hạn.
Người nói đi theo hàng, không theo cột. Nghĩa là họ nói hết mọi thứ về lựa chọn thứ nhất rồi mới sang lựa chọn thứ hai.
Biết điều này giúp bạn đặt mắt đúng chỗ. Khi nghe thấy tên của lựa chọn thứ hai, mọi chỗ trống ở hàng thứ nhất đã qua, và bạn chuyển hẳn xuống hàng dưới.
Cột "Cost" thì chỗ trống cần một con số kèm đơn vị tiền. Cột "Duration" cần một khoảng thời gian. Cột "Requirements" cần một cụm danh từ.
Ghi loại thông tin cần điền vào lề trước khi nghe. Với bảng, việc này nhanh hơn các dạng khác vì một cột thường có cùng loại cho mọi hàng.
Bảng luôn có sẵn một số ô đã điền. Chúng không phải để trang trí: chúng là các mốc để bạn xác nhận mình đang ở đúng hàng.
Nghe thấy nội dung của một ô đã điền sẵn nghĩa là bạn đang ở đúng chỗ. Không nghe thấy nó nghĩa là bạn đã đi quá hoặc chưa tới.
Nếu tiêu đề cột đã ghi "Cost (£)" thì chỉ điền con số. Viết thêm ký hiệu tiền là thừa từ, và có thể vượt giới hạn số từ.
Cùng logic với "Duration (weeks)": điền "6" chứ không điền "6 weeks". Đây là lỗi mất điểm khá phổ biến và hoàn toàn tránh được bằng cách đọc kỹ tiêu đề cột.
Khối ghi chú tóm tắt một dòng nội dung theo trình tự. Bảng thì so sánh nhiều đối tượng theo cùng một bộ tiêu chí, nên nó lặp lại cùng một kiểu thông tin nhiều lần.
Sự lặp lại đó vừa là điểm dễ vừa là điểm khó. Dễ vì bạn biết chính xác đang chờ loại thông tin nào. Khó vì nếu lệch một hàng thì mọi câu còn lại đều lệch theo, khác với khối ghi chú nơi một câu sai thường chỉ ảnh hưởng chính nó.
Bảng cho bạn một cách tự kiểm mà các dạng khác không có: đọc theo cột. Nếu cột "Cost" có hai ô là số tiền và một ô là tên người, thì ô thứ ba chắc chắn sai hàng.
Cách kiểm này bắt được lỗi lệch hàng, vốn là lỗi tốn kém nhất của dạng này vì nó làm hỏng nhiều câu cùng lúc chứ không chỉ một câu.
Hiếm khi xảy ra, nhưng nếu có thì bám vào tên lựa chọn ở cột đầu tiên. Tên đó luôn được nhắc lại khi chuyển sang một hàng mới.