Chủ đề Globalisation: ý và từ vựng cho đề toàn cầu hoá
Toàn cầu hoá là lĩnh vực mà bài viết dễ nói chung chung nhất, vì bản thân khái niệm đã rất rộng. Cách xử lý là thu hẹp nó ngay từ mở bài.
Các hướng đề hay ra
Đề hiếm khi hỏi "toàn cầu hoá tốt hay xấu" một cách trần trụi. Chúng hỏi về một mặt cụ thể của nó.
Công ty đa quốc gia mang lại lợi ích hay gây hại cho nước sở tại.
Toàn cầu hoá làm các nền văn hoá giống nhau hơn không.
Tiếng Anh trở thành ngôn ngữ toàn cầu có lợi hay có hại.
Nước giàu có nghĩa vụ giúp nước nghèo không.
Người lao động di cư mang lại gì cho nước đến và mất gì cho nước đi.
Ý về mặt kinh tế
Đây là mảng có lập luận cụ thể nhất, và nêu được cả hai chiều làm bài viết cân bằng.
Ủng hộ: đầu tư nước ngoài mang theo công nghệ và cách quản lý mà một nền kinh tế đang phát triển khó tự xây, và chúng lan sang các doanh nghiệp trong nước qua chuỗi cung ứng.
Ủng hộ: chuyên môn hoá theo lợi thế so sánh làm hàng hoá rẻ đi cho tất cả, và người hưởng lợi nhiều nhất từ hàng rẻ là hộ thu nhập thấp.
Phản đối: lợi ích không chia đều — phần lớn lợi nhuận có thể chảy về công ty mẹ, còn phần ở lại là lương lao động giản đơn.
Phản đối: một nền kinh tế phụ thuộc vào vài chuỗi cung ứng toàn cầu rất dễ tổn thương khi chuỗi ấy đứt, và cú sốc đó nằm ngoài tầm kiểm soát của nước sở tại.
Ý về mặt văn hoá
Mảng này dễ rơi vào cảm tính, nên các ý có cơ chế rất hữu ích.
Sự đồng nhất không diễn ra một chiều: các nền văn hoá tiếp nhận thứ bên ngoài rồi biến đổi nó, và kết quả thường là thứ mới chứ không phải bản sao.
Nhưng sức mạnh không cân bằng: dòng chảy văn hoá từ nơi có ngành truyền thông lớn ra ngoài mạnh hơn dòng chảy ngược lại rất nhiều.
Ngôn ngữ là ví dụ rõ nhất của cả hai chiều: tiếng Anh lan rộng, đồng thời nó cũng hấp thụ từ vựng từ khắp nơi.
Từ vựng chuyên đề
Nhóm cụm này thuộc riêng lĩnh vực này và ít dùng lại được ở chủ đề khác.
Kinh tế: multinational corporations, foreign direct investment, outsourcing, supply chains, trade barriers.
Lao động: the migration of skilled workers, brain drain, remittances, cheap labour.
Văn hoá: cultural exchange, homogenisation, cultural dominance, local adaptation.
Đánh giá: unevenly distributed, a net benefit, at the expense of local industry.
Ví dụ từ bối cảnh Việt Nam
Việt Nam là một ví dụ sống động cho gần như mọi hướng đề trong lĩnh vực này.
Một số hướng: các nhà máy điện tử của công ty nước ngoài và việc làm chúng tạo ra; hàng nhập khẩu rẻ và tác động lên nghề thủ công trong nước; người Việt đi làm việc ở nước ngoài và tiền gửi về; giới trẻ tiếp nhận văn hoá đại chúng nước ngoài rồi tạo ra thứ pha trộn.
Lỗi hay gặp ở đề toàn cầu hoá
Hai lỗi này làm bài viết nghe rộng mà rỗng.
Không thu hẹp phạm vi. "Toàn cầu hoá" bao gồm thương mại, di cư, văn hoá, công nghệ và tài chính. Một bài hai trăm bảy mươi từ không bàn hết được, nên hãy chọn một mặt và nói rõ bạn đang chọn nó.
Kết luận chung chung rằng "cần cân bằng". Câu đó đúng với mọi đề và vì thế nó không nói gì về đề này.
Câu hỏi thường gặp
Có cần biết kinh tế học để viết đề này không?
Không. Các ý ở trên là lập luận thông thường về chi phí và lợi ích, và đó là mức mà đề đòi hỏi. Thuật ngữ kinh tế không được cộng điểm nếu dùng sai.