Đề nêu một hiện tượng và hỏi nguyên nhân cùng giải pháp, hoặc chỉ hỏi giải pháp. Điểm mất nhiều nhất ở đây đến từ những giải pháp nghe hợp lý nhưng không nối được với nguyên nhân nào.
Ba biến thể hay gặp: "What are the causes and what are the solutions?", "What problems does this cause and how can they be solved?", và "What can be done to address this?".
Hai biến thể đầu đòi hai phần; biến thể thứ ba chỉ đòi giải pháp. Viết cả một đoạn về nguyên nhân cho biến thể ba là tiêu số từ vào phần không được chấm.
Đây là chỗ phân biệt bài band 7 với bài band 6 rõ nhất. Nếu bạn nêu nguyên nhân là chi phí quá cao, thì giải pháp phải làm giảm chi phí — không phải "chính phủ nên nâng cao nhận thức".
Cách kiểm nhanh trước khi viết: viết nguyên nhân ở cột trái, giải pháp ở cột phải, và vẽ mũi tên nối. Giải pháp nào không có mũi tên nối tới nguyên nhân nào thì bỏ.
"Chính phủ nên có chính sách phù hợp" và "mọi người nên nâng cao ý thức" là hai câu xuất hiện trong rất nhiều bài, và chúng không nói gì cả. Tiêu chí Task Response gọi đó là ý không được phát triển.
Một giải pháp được phát triển nói rõ ba điều: ai làm, làm gì cụ thể, và vì sao việc đó tác động tới nguyên nhân. Chỉ cần thêm hai câu là một giải pháp chung chung thành một giải pháp có sức nặng.
Cấu trúc quen thuộc, chỉ khác nội dung của hai đoạn thân bài.
Đa dạng ở nhóm từ này là cách rẻ nhất để nâng tiêu chí Lexical Resource, vì chúng lặp lại rất nhiều lần trong một bài dạng này.
Hai nguyên nhân được phát triển kỹ tốt hơn bốn nguyên nhân mỗi cái một câu. Bốn nguyên nhân cũng buộc bạn phải có bốn giải pháp, và trong hai trăm năm mươi từ thì không đủ chỗ.
Nếu bạn nghĩ ra nhiều nguyên nhân, hãy chọn cái có giải pháp cụ thể nhất, chứ không phải cái nghe quan trọng nhất. Bài viết được chấm ở chỗ phát triển ý, không ở chỗ chọn đúng nguyên nhân lớn nhất ngoài đời.
Cần hợp lý, không cần đã được kiểm chứng. Điều bị trừ điểm là giải pháp mơ hồ, không phải giải pháp táo bạo.