Quảng cáo khoá TEFL dùng nhiều chữ nghe rất chắc chắn. Biết mỗi chữ nghĩa là gì giúp bạn đọc đúng và hỏi đúng.
Về số giờ
Những chữ quyết định con số trên nhãn nghĩa là gì:
Contact hours: giờ tiếp xúc, thời gian có giảng viên hoặc có học viên.
Guided learning hours: giờ học có hướng dẫn.
Self-study hours: giờ tự học.
Interactive hours: giờ tương tác, chữ bộ tiêu chuẩn của TESOL International Association dùng.
Về thực hành
Những chữ nói về việc bạn có đứng lớp thật không:
Observed teaching practice: dạy thực hành có người quan sát.
Practicum: phần thực hành.
Peer teaching: dạy thử cho bạn học đóng vai học viên. Không thay được dạy học viên thật.
Observation: dự giờ.
Về văn bằng
Những chữ hay xuất hiện cạnh logo:
Accredited: được kiểm định. Giá trị phụ thuộc hoàn toàn vào tổ chức kiểm định.
Regulated: được quản lý bởi một cơ quan nhà nước, ví dụ Ofqual ở Anh.
RQF: Khung văn bằng quản lý của Anh, nơi các văn bằng được xếp cấp.
Level 5: cấp 5 trên khung ấy. CELTA và Trinity CertTESOL ở cấp này.
Awarding organisation: tổ chức cấp văn bằng.
Về người học
Những chữ mô tả người bạn sẽ dạy:
EFL: tiếng Anh như ngoại ngữ.
ESL: tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai.
Young learners: người học nhỏ tuổi.
One-to-one: dạy một kèm một.
Một chữ cần đọc chậm
Chữ 'internationally recognised', được công nhận quốc tế, là chữ nên đọc chậm nhất. Nó không có nghĩa pháp lý nào cho tới khi bạn biết ai công nhận, ở đâu, cho việc gì.
Về kiểu khoá học
Những chữ mô tả cách khoá học được tổ chức:
Self-paced: tự học theo nhịp của mình, không có lịch cố định.
Tutor-supported: có giảng viên hỗ trợ, thường là chấm bài và trả lời câu hỏi.
Blended hoặc combined: kết hợp online và trực tiếp.
In-class hoặc on-site: học trực tiếp tại một địa điểm.
Live online: học online có buổi học trực tiếp theo giờ.
Về giấy chứng nhận
Những chữ bạn sẽ thấy khi nhận giấy:
Certificate of completion: giấy xác nhận đã hoàn thành, không nói gì về việc có đạt một chuẩn nào hay không.
Transcript: bảng điểm hoặc bảng ghi các phần đã học và số giờ.
Hard copy: bản giấy, thường có phí gửi riêng.
Verification: cách để nhà tuyển dụng kiểm giấy chứng nhận của bạn là thật.
Chữ trong quảng cáo, chữ trong hợp đồng
Những chữ trong quảng cáo thường rộng và đẹp; những chữ trong điều khoản đăng ký thì hẹp và chính xác. Trước khi trả tiền, hãy đọc phần điều khoản: số giờ, điều kiện cấp chứng chỉ, chính sách hoàn tiền và hạn học được ghi ở đó, bằng những chữ có nghĩa thật. Nếu điều khoản nói khác quảng cáo, điều khoản là thứ ràng buộc.