Nemo không bắt bạn đi một đường thẳng. Mỗi lúc chỉ có một việc cụ thể, kèm lý do vì sao là việc này.
Mỗi learner giữ cùng lúc nhiều hành trình, chạy song song ở các tầm thời gian khác nhau: trong một buổi, một ngày, một tuần, một tháng, và trọn quá trình.
Mỗi lúc, Nemo chọn MỘT hành trình quan trọng nhất và đưa ra MỘT việc tiếp theo, ví dụ "Làm 10 phút Reading hôm nay" chứ không phải "hãy học tiếp". Việc nào cũng kèm câu "vì sao việc này".
Luật chọn được viết rõ và giải thích được, không phải một hộp đen. Mỗi việc learner làm là một bằng chứng; bằng chứng cập nhật trạng thái, và Nemo chọn lại. Learner luôn được bấm "Để sau".
Mức gấp: Việc có hạn gần, như ngày thi hay một mốc sắp tới, được đẩy lên trước.
Liên quan tới mục tiêu: Việc kéo band gần mục tiêu hơn quan trọng hơn việc chỉ cho cảm giác đã học.
Mức cần của learner: Kỹ năng đang xa mục tiêu nhất được ưu tiên.
Tác động dự kiến: Việc có khả năng tạo thay đổi lớn nhất trong thời gian ngắn nhất được chọn trước.
Mức sẵn sàng: Chỉ đưa ra việc learner làm được lúc này, đủ điều kiện và vừa sức.
Không đổi việc liên tục: Đang làm dở một hành trình thì Nemo giữ nó, trừ khi có việc gấp hơn hẳn.
Làm quen · Onboarding (Trọn quá trình): Cho Nemo biết bạn muốn tới đâu và bạn học theo kiểu nào.
Bạn làm gì: Đặt mục tiêu: band cho cả bốn kỹ năng và ngày cần có điểm. Trả lời vài câu ngắn về cách bạn học: mỗi tuần được mấy giờ, học lúc nào, hay bỏ dở ở đâu.
Nemo12 làm gì: Mở hành trình này ngay lần đăng nhập đầu tiên. Đặt nó lên đầu cho tới khi có mục tiêu, vì mọi hành trình khác đều cần mục tiêu để chọn việc.
Bạn cầm được gì: Một mục tiêu đủ dùng: band bốn kỹ năng kèm một ngày cụ thể. Hồ sơ cách học để Nemo chọn việc vừa sức.
Bật lên khi nào: Từ lần đăng nhập đầu tiên. Xong khi nào: Khi đã có band mục tiêu cho bốn kỹ năng, có ngày, và đã trả lời xong các câu về cách học.
Chỗ người ta hay hỏng: Đặt mục tiêu theo con số nghe quen ("7.0 cho chắc") thay vì theo yêu cầu thật của nơi mình nộp.
Chẩn đoán · Diagnosis (Trọn quá trình): Biết bạn đang ở đâu, và hiểu bài thi IELTS vận hành ra sao.
Bạn làm gì: Làm bài 10 câu về cách bài thi IELTS vận hành. Làm bài đánh giá bốn kỹ năng, hoặc nhập điểm IELTS bạn đã có.
Nemo12 làm gì: Bật hành trình này ngay khi có mục tiêu. Chấm từng kỹ năng và so với mục tiêu, để biết kỹ năng nào đang xa nhất.
Bạn cầm được gì: Band hiện tại của bốn kỹ năng. Biết mình đã hiểu bài thi tới đâu.
Bật lên khi nào: Sau khi đã có mục tiêu. Xong khi nào: Khi đã có cả bài 10 câu lẫn điểm bốn kỹ năng (đo hoặc nhập).
Chỗ người ta hay hỏng: Coi bài đánh giá là bài kiểm tra rồi ôn trước cho đẹp điểm. Điểm đẹp ở đây làm mọi việc Nemo chọn sau đó sai theo.
Lộ trình · Learning Plan (Trọn quá trình): Chia quãng đường từ band đang có tới band cần thành các mốc có ngày.
Bạn làm gì: Xem các mốc Nemo đề xuất. Sửa ngày hoặc mức của từng mốc cho khớp lịch thật của bạn.
Nemo12 làm gì: Bật hành trình này sau khi chẩn đoán xong. Đề xuất các mốc từ khoảng cách của chính bạn, không từ một giáo trình chung.
Bạn cầm được gì: Các mốc có ngày và mức mong đợi, sửa được khi lịch đổi.
Bật lên khi nào: Sau khi chẩn đoán xong. Xong khi nào: Khi đã có các mốc.
Chỗ người ta hay hỏng: Nhận một lộ trình giống hệt người khác cùng band mục tiêu. Hai người cùng nhắm 7.0 hiếm khi cần cùng một đường đi.
Học mỗi ngày · Daily Learning (Ngày): Mỗi ngày một việc 10 tới 20 phút, đúng vào kỹ năng đang xa mục tiêu nhất.
Bạn làm gì: Mở app, làm đúng việc được đưa ra, ví dụ "Làm 10 phút Reading hôm nay". Bấm "Để sau" nếu hôm nay thật sự không làm được.
Nemo12 làm gì: Chọn kỹ năng xa mục tiêu nhất và đưa ra một việc cụ thể kèm lý do. Dùng kết quả của việc hôm nay để chọn việc ngày mai.
Bạn cầm được gì: Một việc rõ ràng mỗi ngày, kèm câu vì sao việc này.
Bật lên khi nào: Khi đã có lộ trình. Xong khi nào: Không bao giờ xong hẳn: mỗi ngày có một việc mới.
Chỗ người ta hay hỏng: Làm dồn hai tiếng một ngày rồi nghỉ cả tuần. Một việc ngắn mỗi ngày đi xa hơn.
Nhìn lại tiến độ · Learning Progress (Tuần, tháng): Tới mốc thì nhìn lại: có đang đúng hướng không, cần chỉnh gì.
Bạn làm gì: Xem mốc vừa tới: đạt, gần đạt, hay còn xa. Chỉnh mốc sau nếu cần.
Nemo12 làm gì: Bật hành trình này khi một mốc tới ngày (trong 14 ngày gần nhất). So việc đã làm với mức mong đợi của mốc.
Bạn cầm được gì: Một câu trả lời rõ: đang đúng hướng hay không, và chỉnh gì.
Bật lên khi nào: Khi một mốc tới ngày. Xong khi nào: Khi đã nhìn lại mốc và chỉnh (hoặc giữ) các mốc sau.
Chỗ người ta hay hỏng: Bỏ qua mốc vì "chắc cũng ổn". Lệch nhỏ không chỉnh sớm sẽ thành lệch lớn gần ngày thi.
Quay lại nhịp · Recovery (Tuần): Đang học rồi ngừng thì có một việc nhẹ để bắt lại nhịp.
Bạn làm gì: Làm một việc nhẹ Nemo đưa ra. Một việc nhỏ là đủ để quay lại.
Nemo12 làm gì: Để ý khi 3 ngày không có việc học đáng kể, và đưa hành trình này lên đầu khi đã 7 ngày. Chọn một việc nhẹ, ngắn, thay vì bắt làm bù những ngày đã lỡ.
Bạn cầm được gì: Một lối quay lại không nặng nề.
Bật lên khi nào: Sau 3 ngày không học (để ý) hoặc 7 ngày (ưu tiên cao nhất). Xong khi nào: Khi bạn quay lại học.
Chỗ người ta hay hỏng: Cố làm bù cả tuần trong một buổi. Làm vậy thường dẫn tới ngừng lần nữa.
Chuẩn bị thi · Exam Preparation (Tháng): Gần ngày thi thì luyện đề đầy đủ, đúng giờ như phòng thi thật.
Bạn làm gì: Làm các bài thi thử đầy đủ, đúng giờ, không làm lại.
Nemo12 làm gì: Để ý khi ngày thi còn dưới 90 ngày, và bật hẳn hành trình này khi còn dưới 30 ngày. Dùng kết quả thi thử để biết bạn đã sẵn sàng tới đâu.
Bạn cầm được gì: Kết quả thi thử trong điều kiện phòng thi.
Bật lên khi nào: Khi ngày thi còn dưới 90 ngày (để ý) hoặc dưới 30 ngày (bật hẳn). Xong khi nào: Hết hạn khi ngày thi đã qua.
Chỗ người ta hay hỏng: Chỉ luyện từng phần lẻ tới sát ngày thi. Phòng thi thêm giới hạn giờ, không làm lại, và áp lực.
Đạt mục tiêu · Goal Achievement (Trọn quá trình): Theo dõi quãng đường tới band mục tiêu, và biết lúc nào đã tới.
Bạn làm gì: Khi đạt, xem lại kết quả và đặt mục tiêu tiếp theo nếu muốn.
Nemo12 làm gì: Chạy hành trình này ngay từ khi có mục tiêu. So band đo được với band mục tiêu sau mỗi lần đo.
Bạn cầm được gì: Biết chắc mình đã tới đích, và một mục tiêu mới nếu cần.
Bật lên khi nào: Từ khi có mục tiêu. Xong khi nào: Khi band đo được đạt band mục tiêu (overall).
Chỗ người ta hay hỏng: Đạt rồi dừng hẳn mà không xem lại. Biết mình đạt nhờ đâu là thứ dùng lại được cho mục tiêu sau.